Hematology-Oncology/Huyết học
Tin mới nhất
213 articles · 20 / page

Tác Động Thực Tế của Cilta-cel so với Ide-cel trong Liệu Pháp CAR T-Cell cho Bệnh Bạch Cầu Đa Hình: Nhận Định từ Đăng Ký DRST Đức
Phân tích đăng ký ở Đức tiết lộ khả năng chuyển đổi remission và sự sống còn không tiến triển tốt hơn của ciltacabtagene autoleucel so với idecabtagene vicleucel ở bệnh bạch cầu đa hình đã được điều trị nhiều lần, hỗ trợ việc lựa chọn liệu

Biểu Đồ Dự Đoán và Kết Quả Sống Trong Mycosis Fungoides và Hội Chứng Sézary Giai Đoạn Nâng Cao: Những Nhận Định Từ Liên Minh Quốc Tế về Bệnh Lymphoma Da
Một nghiên cứu quốc tế lớn đã xác định các yếu tố dự đoán quan trọng ảnh hưởng đến sự sống còn ở giai đoạn nâng cao của bệnh Mycosis Fungoides và Hội Chứng Sézary, giúp phân loại rủi ro và hướng dẫn quản lý lâm sàng.

Biến đổi tế bào lớn của bệnh mycosis fungoides: Các mô hình lâm sàng, nhận định tiên lượng và ý nghĩa đối với phân loại
Biến đổi tế bào lớn trong bệnh mycosis fungoides đánh dấu một nhóm bệnh tiến triển mạnh mẽ với các nhóm tiên lượng riêng biệt và tiên lượng kém, làm nổi bật nhu cầu điều trị cá nhân hóa và tích hợp vào hệ thống phân loại.

Nhận Thức về Hiệu Quả và Cơ Chế Kháng Thuốc của Pirtobrutinib trong Bệnh Bạch Cầu Mạn Tính Lymphocytic Phản Ứng/Xử Lý
Bài viết này khám phá các yếu tố gen ảnh hưởng đến phản ứng và kháng thuốc đối với pirtobrutinib, một chất ức chế BTK không liên kết cố định, ở bệnh nhân bệnh bạch cầu mạn tính lymphocytic (CLL) tái phát/kháng thuốc đã được điều trị trước đ

Hiệu quả của Rituximab kết hợp với Pentostatin hoặc Bendamustine trong bệnh bạch cầu tế bào lông tái phát nhiều lần: Những hiểu biết từ một thử nghiệm giai đoạn 2
Thử nghiệm giai đoạn 2 này cho thấy cả hai sự kết hợp pentostatin-rituximab và bendamustine-rituximab đều đạt được tỷ lệ đáp ứng cao vượt trội so với rituximab đơn thuần trong bệnh bạch cầu tế bào lông tái phát nhiều lần hoặc kháng thuốc, v

Tiết lộ các loại phân biệt sinh học của cGvHD mãn tính trong ghép tế bào tạo máu ở trẻ em: Hướng tới quản lý cá nhân hóa
Nghiên cứu gần đây xác định ba loại phân biệt sinh học độc đáo của bệnh cấy ghép kháng chủ mãn tính (cGvHD) sau khi ghép tế bào tạo máu ở trẻ em, mở ra con đường cho các phương pháp điều trị cá nhân hóa và cải thiện kết quả.

Tế bào khối u tuần hoàn như một yếu tố dự báo sinh học trong bệnh đa u tủy mới chẩn đoán đủ điều kiện ghép tạng được điều trị bằng liệu pháp bốn thuốc ban đầu
Tế bào khối u tuần hoàn (CTCs) đóng vai trò là yếu tố dự báo sinh học độc lập trong bệnh đa u tủy mới chẩn đoán đủ điều kiện ghép tạng được điều trị bằng liệu pháp bốn thuốc có chứa daratumumab, dự đoán thời gian sống không tiến triển và kế

Điều trị tiền ghép tủy bằng Busulfan-Melphalan cải thiện kết quả ở bệnh đa u tủy mới chẩn đoán với phác đồ VRD tăng cường: Kết quả từ thử nghiệm GEM12 giai đoạn 3
Thử nghiệm GEM12 giai đoạn 3 so sánh điều trị tiền ghép tủy bằng Busulfan-Melphalan và Melphalan trong ghép tế bào gốc tự thân (ASCT) cho bệnh đa u tủy mới chẩn đoán, cho thấy thời gian sống không tiến triển (PFS) dài hơn với Busulfan-Melph

Tiến bộ tiền lâm sàng của các phác đồ kết hợp Glofitamab: Một bước đột phá trong điều trị u lympho không Hodgkin
Glofitamab, một chất kích hoạt tế bào T CD20×CD3, cho thấy hiệu quả đồng tác động hứa hẹn khi kết hợp với hóa trị và các liệu pháp miễn dịch mới, giải quyết cơ chế kháng thuốc trong các mô hình tiền lâm sàng u lympho không Hodgkin và hỗ trợ

Giám sát phân tử của bệnh AML ở trẻ em với sự kết hợp KMT2A::MLLT10: Những hiểu biết về tiên lượng và tác động lâm sàng
Giám sát bệnh AML ở trẻ em có sự kết hợp KMT2A::MLLT10 bằng RT-qPCR giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao mặc dù đã đạt được sự thuyên giảm hình thái học, hỗ trợ tiên lượng và hướng dẫn điều trị.

Dự đoán cá nhân hóa kết quả truyền tiểu cầu ở trẻ sơ sinh non tháng mắc tiểu cầu giảm nặng
Mô hình động dự đoán nguy cơ chảy máu nặng hoặc tử vong có hoặc không có truyền tiểu cầu dự phòng ở trẻ sơ sinh non tháng, cho phép đưa ra quyết định lâm sàng cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh nhân đang tiến triển.

Ibrutinib-Rituximab so với Immunochemotherapy: Một Sự Thay Đổi Mô Hình Trong Điều Trị Đầu Tiên cho Bệnh Nhân Lớn Tuổi Bị Lymphoma Tế Bào Quần Áo
Thử nghiệm ENRICH chứng minh rằng sự kết hợp của ibrutinib và rituximab cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển so với liệu pháp miễn dịch hóa chất tiêu chuẩn ở bệnh nhân lớn tuổi chưa được điều trị lymphoma tế bào quần áo, mở ra

Đánh giá các video liên quan đến thiếu máu trên YouTube: Giáo dục đáng tin cậy hay nguy cơ thông tin sai lệch?
Một nghiên cứu gần đây đã đánh giá chất lượng, độ tin cậy và sự phổ biến của các video liên quan đến thiếu máu trên YouTube, tiết lộ sự biến đổi vừa phải và nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của các chuyên gia y tế để đảm bảo nội dun

Đánh giá rủi ro bức xạ từ chẩn đoán hình ảnh y tế ở nhi khoa: Ý nghĩa đối với ung thư máu
Một nghiên cứu theo dõi lớn liên kết phơi nhiễm bức xạ từ chẩn đoán hình ảnh y tế ở trẻ em với tăng nguy cơ ung thư máu đáng kể, nhấn mạnh sự cần thiết phải sử dụng chẩn đoán hình ảnh một cách thận trọng ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Đánh giá Đào tạo Quét Thị giác cho Bệnh nhân Sau đột quỵ với Hemianopia Đồng danh: Những hiểu biết từ Thử nghiệm SEARCH
Thử nghiệm SEARCH đã nghiên cứu đào tạo quét thị giác so với liệu pháp giả dược ở bệnh nhân sau đột quỵ mắc hemianopia đồng danh, kết quả không có sự khác biệt đáng kể nhưng nhấn mạnh các hiệu ứng giả dược và sự tham gia của bác sĩ, giúp đị

Liệu pháp duy trì Decitabine và Cedazuridine đường uống sau HSCT: Chiến lược hứa hẹn trong AML và MDS nguy cơ cao
Một thử nghiệm giai đoạn 2 cho thấy rằng liệu pháp giảm methy hóa đường uống ASTX727, kết hợp tùy chọn với truyền bạch cầu limpho từ người hiến tặng, đã thể hiện sự sống còn không mắc bệnh đáng khích lệ và độ an toàn có thể quản lý sau ghép

Thuốc uống Decitabine và Cedazuridine như liệu pháp duy trì sau HSCT ở bệnh nhân AML và MDS có nguy cơ rất cao: Những hiểu biết từ thử nghiệm GFM-DACORAL-DLI giai đoạn 2
Một thử nghiệm giai đoạn 2 cho thấy liệu pháp duy trì bằng thuốc uống decitabine và cedazuridine sau ghép tế bào gốc tạo máu có thể cải thiện sự sống sót không mắc bệnh ở bệnh nhân AML và MDS có nguy cơ rất cao với mức độ an toàn có thể quả
Sự cải thiện thời gian sống không tiến triển khi sử dụng Ibrutinib kết hợp với Rituximab trong bệnh Waldenström Macroglobulinemia đột biến CXCR4: Những hiểu biết từ phân tích tổng hợp
Phân tích tổng hợp các nghiên cứu tiền cứu cho thấy Ibrutinib kết hợp với Rituximab cải thiện thời gian sống không tiến triển ở bệnh nhân bệnh Waldenström Macroglobulinemia có đột biến CXCR4 so với Ibrutinib đơn thuần, hỗ trợ việc kiểm tra

Tiến Bộ trong Điều Trị Bệnh Mieloma Tế Bào Đa Hình Phản Ứng/Lặp Lại: Liệu Pháp CAR T-Cell BCMA Dựa trên Dual-Nanobody Hiển Thị Hiệu Quả và An Toàn Hứa Hẹn
Liệu pháp CAR T-cell BCMA dựa trên nanobody nhắm mục tiêu kép cho thấy tỷ lệ đáp ứng cao và mức độ an toàn có thể kiểm soát được trong bệnh mieloma tế bào đa hình phản ứng/lặp lại, bao gồm các nhóm nguy cơ cao.
Điều trị duy trì Romidepsin sau cấy ghép tế bào gốc tự thân trong bướu lympho tế bào T ngoại biên: Khả thi và kết quả từ một nghiên cứu giai đoạn 2 đa trung tâm
Điều trị duy trì bằng romidepsin sau cấy ghép tế bào gốc tự thân (AHCT) trong bướu lympho tế bào T ngoại biên (PTCL) đã chứng minh khả thi và ước tính tỷ lệ sống không tiến triển (PFS) 2 năm là 62%, mặc dù điểm kết thúc hiệu quả chính không
Tìm theo chuyên khoa
Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.