We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Bài viết gốc

Hiệu ứng của việc ngắt β-giảm bớt đối với huyết áp và tần số tim sau nhồi máu cơ tim: Thử nghiệm AβYSS

MedXY Editorial Team•3 thg 10, 2025•Bài viết gốc
cao huyết áphuyết ápnhồi máu cơ tim

Nền tảng và Mục tiêu

Nghiên cứu này tập trung vào tác động của việc ngừng sử dụng thuốc β-giảm bớt đối với huyết áp (BP) và tần số tim (HR) sau nhồi máu cơ tim (MI). Cụ thể, nó trình bày dữ liệu từ thử nghiệm AβYSS, chia ngẫu nhiên bệnh nhân thành hai nhóm: tiếp tục hoặc ngưng sử dụng β-giảm bớt sau khi trải qua một cơn MI. Mục tiêu là đánh giá xem việc ngừng sử dụng β-giảm bớt có gây ra thay đổi trong các tham số tim mạch này không, vốn rất quan trọng cho kết quả của bệnh nhân.

Phương pháp

Tổng cộng 3.698 bệnh nhân tham gia thử nghiệm AβYSS đã được phân tích. Sự thay đổi của HR và BP từ điểm chuẩn đến thời điểm chia ngẫu nhiên được đánh giá bằng mô hình lặp lại hỗn hợp tuyến tính, với thời gian theo dõi trung bình là 3,0 năm. Nghiên cứu cũng khám phá sự thay đổi của HR và BP và hậu quả của chúng đối với điểm cuối chính, bao gồm tử vong, tái phát MI, đột quỵ và nhập viện vì vấn đề tim mạch. Những điều này được đánh giá trong các nhóm được xác định trước dựa trên việc có hoặc không có tiền sử cao huyết áp, sử dụng cả mô hình lặp lại hỗn hợp tuyến tính và mô hình tỷ lệ rủi ro tỷ lệ Cox điều chỉnh.

Kết quả

Kết quả cho thấy việc ngắt β-giảm bớt dẫn đến sự tăng đáng kể cả huyết áp tâm thu và tâm trương, cũng như tần số tim nghỉ ngơi sau sáu tháng.
– Huyết áp tâm thu tăng +3,7 mmHg [95% CI: 2,6, 4,8], P < .001.
– Huyết áp tâm trương tăng +3,3 mmHg [95% CI: 2,6, 4,0], P < .001.
– Tần số tim nghỉ ngơi tăng +10 nhịp mỗi phút [95% CI: 9, 11], P < .001.

Những thay đổi này vẫn nhất quán trong suốt thời gian theo dõi, mặc dù có sự tăng cường sử dụng thuốc chống cao huyết áp trong nhóm ngắt β-giảm bớt. Tác động của việc ngừng β-giảm bớt được quan sát ở cả bệnh nhân có tiền sử cao huyết áp (43% mẫu) và những người không có. Đặc biệt, bệnh nhân cao huyết áp có nguy cơ cao hơn đối với các sự kiện bất lợi, với 25,8% gặp hậu quả tiêu cực so với 19,2% bệnh nhân không cao huyết áp. Tỷ lệ rủi ro điều chỉnh cho sự kiện ở bệnh nhân cao huyết áp là 1,18, với khoảng tin cậy 95% là 1,01-1,36 (P = .03). Điều đáng lo ngại nhất là sự tăng mạnh trong điểm cuối chính ở bệnh nhân cao huyết áp được chia ngẫu nhiên để ngắt β-giảm bớt, nơi sự khác biệt về rủi ro được tính toán là 5,02% (95% CI: 0,72%-9,32%, P = .014).

Kết luận

Kết quả của thử nghiệm AβYSS cho thấy việc ngắt điều trị β-giảm bớt sau một cơn MI không phức tạp có thể dẫn đến sự tăng đáng kể và kéo dài cả huyết áp và tần số tim. Những sự tăng này có thể dẫn đến hậu quả bất lợi cho bệnh nhân, đặc biệt là những người có tiền sử cao huyết áp. Các bác sĩ nên cân nhắc kỹ lưỡng về rủi ro liên quan đến việc ngừng sử dụng β-giảm bớt trong nhóm bệnh nhân này, cân nhắc giữa khả năng tăng BP và HR cao hơn với lợi ích của phác đồ điều trị.

Tài liệu tham khảo

– Procopi N, Zeitouni M, Kerneis M, Cayla G, Ferrari E, Range G, Puymirat E, Delarche N, Guedeney P, Beygui F, Desprets L, Georges JL, Bochaton T, Schiele F, Ducrocq G, Hauguel-Moreau M, Dumaine R, Slama MS, Payot L, El Kasty M, Aacha K, Diallo A, Girerd X, Vicaut E, Silvain J, Montalescot G. Hiệu ứng của việc ngắt β-giảm bớt đối với huyết áp và tần số tim sau nhồi máu cơ tim: Thử nghiệm AβYSS. Eur Heart J. 2025 Aug 1;46(29):2894-2902. doi: 10.1093/eurheartj/ehaf170. Erratum in: Eur Heart J. 2025 Jul 10:ehaf510. doi: 10.1093/eurheartj/ehaf510. PMID: 40401436.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Nhắm trục CCND1-PDK4 để thúc đẩy kiểu hình đại thực bào có tính sửa chữa và hạn chế tái cấu trúc tim sau nhồi máu cơ timBài viết này thảo luận vai trò của cyclin D1 (CCND1) trong việc thúc đẩy chuyển đổi đại thực bào sang kiểu hình có tính sửa chữa sau nhồi máu cơ tim, làm nổi bật tiềm năng điều trị của yếu tố này trong việc giảm tái cấu trúc tim bất lợi thô20 thg 9, 2026Bổ sung vitamin D theo mục tiêu sau nhồi máu cơ tim: Những phát hiện từ thử nghiệm TARGET-DThử nghiệm TARGET-D đánh giá liệu bổ sung vitamin D theo mục tiêu, chỉnh liều để đạt nồng độ huyết thanh &gt;40–80 ng/mL, có làm giảm các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng sau nhồi máu cơ tim hay không, nhưng không ghi nhận lợi ích có ý18 thg 9, 20260/1 giờ hay 0/3 giờ: so sánh các đường đi troponin độ nhạy cao trong thực hành thực tế ở người bệnh nghi hội chứng vành cấpThử nghiệm ngẫu nhiên này đánh giá độ an toàn và hiệu quả của đường đi troponin độ nhạy cao 0/1 giờ so với 0/3 giờ theo ESC ở người bệnh nghi hội chứng vành cấp, cho thấy tính an toàn không kém hơn nhưng không cải thiện có ý nghĩa tỷ lệ xuấ18 thg 9, 2026Thủ thuật lấy huyết khối bằng stent retriever giúp giảm kích thước vùng nhồi máu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có khối lượng huyết khối lớn: Những thông tin từ thử nghiệm NATURE
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn &amp; Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes &amp; Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Thử nghiệm NATURE cho thấy thrombectomy bằng stent retriever kết hợp PCI thông thường giúp giảm đáng kể kích thước ổ nhồi máu ở bệnh nhân STEMI có gánh nặng huyết khối lớn mà không làm tăng biến cố bất lợi ngắn hạn.
7 thg 9, 2026
Định nghĩa lại chẩn đoán nhồi máu cơ tim: Phân loại mới dựa trên các kiểu hình trung gian (endophenotype) theo nguyên nhân, vượt ra ngoài phạm vi nhồi máu cơ tim loại 1 và loại 2Nghiên cứu này giới thiệu một cách phân loại nhồi máu cơ tim dựa trên kiểu hình căn nguyên, qua đó cho thấy các cơ chế nền tảng và kết cục lâm sàng khác biệt vượt ra ngoài khung type 1/type 2 truyền thống, có tiềm năng cải thiện chẩn đoán v2 thg 9, 2026
Tác động của máy khử rung tim tự động cấy ghép đối với tử vong sau nhồi máu cơ tim: Những phát hiện từ nghiên cứu PROFIDNghiên cứu PROFID cho thấy lợi ích giảm tử vong của máy khử rung tim tự động cấy ghép dự phòng tiên phát ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim có phân suất tống máu giảm đã suy giảm trong những thập kỷ gần đây, phản ánh bối cảnh lâm sàng đang tha31 thg 8, 2026