We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Cardiology/Tim mạch

Bổ sung vitamin D theo mục tiêu sau nhồi máu cơ tim: Những phát hiện từ thử nghiệm TARGET-D

MedXY Editorial Team•18 thg 9, 2026•Cardiology/Tim mạch
cardiovascular eventsnhồi máu cơ timTARGET-D trialVitamin D supplementation

Giới thiệu

Thiếu hụt vitamin D từ lâu đã được xem là một yếu tố nguy cơ tiềm tàng đối với các kết cục tim mạch (CV) bất lợi, dựa trên nhiều nghiên cứu quan sát. Nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết thanh [25(OH)D] thấp có liên quan với tỷ lệ nhồi máu cơ tim (MI), suy tim, đột quỵ và tử vong do tim mạch tăng cao trong nhiều đoàn hệ. Tuy nhiên, các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trước đây về bổ sung vitamin D chưa chứng minh nhất quán được việc làm giảm các biến cố tim mạch, có thể do chiến lược dùng liều đồng nhất không xét đến tình trạng vitamin D nền hoặc không đạt được nồng độ huyết thanh có ý nghĩa điều trị.

Thử nghiệm TARGET-D nhằm giải quyết khoảng trống này bằng cách đánh giá liệu bổ sung vitamin D theo mục tiêu, được chỉnh liều để đạt và duy trì nồng độ 25(OH)D huyết thanh trên một ngưỡng xác định, có thể cải thiện kết cục tim mạch ở bệnh nhân sau MI hay không.

Thiết kế nghiên cứu và quần thể

TARGET-D là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên thực hành được tiến hành từ tháng 4 năm 2017 đến tháng 5 năm 2023, với thời gian theo dõi trung bình 4,2 ± 2,0 năm. Thử nghiệm tuyển chọn 630 bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, với nồng độ 25(OH)D trung vị ban đầu là 25 ng/mL (khoảng tứ phân vị 18–33), trong đó 87% có mức ≤40 ng/mL, cho thấy tình trạng thiếu hụt khá phổ biến.

Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm chăm sóc thường quy hoặc nhóm chiến lược bổ sung vitamin D theo mục tiêu. Nhóm can thiệp được bổ sung vitamin D3, thường khởi đầu với liều 5000 IU mỗi ngày, sau đó điều chỉnh liều theo một thuật toán được xác định trước nhằm duy trì nồng độ 25(OH)D huyết thanh trong khoảng 40 đến 80 ng/mL.

Tiêu chí đánh giá chính là sự xuất hiện của các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng (MACE), một tiêu chí tổng hợp bao gồm tử vong, nhồi máu cơ tim tái phát, nhập viện vì suy tim và đột quỵ. Theo dõi được tiếp tục cho đến khi ghi nhận ít nhất 104 biến cố của tiêu chí chính, và kết thúc vào ngày 17 tháng 3 năm 2025.

Kết quả chính

Quần thể nghiên cứu có tuổi trung vị 63 tuổi và chủ yếu là nam giới (78,1%). Tại thời điểm ban đầu, hơn một nửa số bệnh nhân (52,4%) bắt đầu điều trị vitamin D với liều 5000 IU.

Về tiêu chí chính, nhóm bổ sung vitamin D theo mục tiêu có tỷ lệ MACE là 15,7% so với 18,4% ở nhóm chăm sóc thường quy. Tỷ số nguy cơ (hazard ratio, HR) là 0,85 với khoảng tin cậy 95% (CI) từ 0,58 đến 1,24 (P=0,40), cho thấy không có sự giảm MACE có ý nghĩa thống kê.

Các tiêu chí thứ phát cho kết quả hỗn hợp. Đáng chú ý, tỷ lệ nhồi máu cơ tim tái phát thấp hơn có ý nghĩa ở nhóm vitamin D (3,8%) so với nhóm chăm sóc thường quy (7,9%), với HR là 0,48 (CI 95%: 0,25–0,93, P=0,03), gợi ý một tín hiệu lợi ích tiềm năng trong phòng ngừa tái nhồi máu. Các kết cục thứ phát khác như tử vong do mọi nguyên nhân, nhập viện vì suy tim và đột quỵ không cho thấy khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm.

Các kết cục an toàn không được mô tả chi tiết trong phần tóm tắt, nhưng việc không ghi nhận gia tăng các biến cố bất lợi như đột quỵ hoặc nhập viện vì suy tim ở nhóm can thiệp cho thấy hồ sơ an toàn chấp nhận được, phù hợp với các thử nghiệm vitamin D trước đây.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm TARGET-D là một đóng góp quan trọng trong việc làm rõ vai trò của bổ sung vitamin D trong dự phòng thứ phát sau MI, nhờ sử dụng chiến lược chỉnh liều theo mục tiêu thay vì bổ sung theo liều cố định. Nghiên cứu xác nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin D rất cao ở bệnh nhân đang hồi phục sau MI.

Mặc dù đạt được nồng độ vitamin D huyết thanh cao hơn, bổ sung theo mục tiêu không làm giảm có ý nghĩa tiêu chí gộp các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng. Kết quả giảm nhồi máu cơ tim tái phát là một phát hiện đáng chú ý, tuy nhiên cần diễn giải thận trọng vì đây là tiêu chí thứ phát và cần được nghiên cứu xác nhận thêm.

Thử nghiệm này bổ sung thêm bằng chứng cho thấy vitamin D có thể không ngăn ngừa rộng rãi các biến cố tim mạch ở những quần thể không bị thiếu hụt nặng hoặc không có mức nền thấp rõ rệt đến mức dưới ngưỡng thiếu hụt. Về mặt sinh học, có cơ sở cho thấy vitamin D có thể ảnh hưởng đến nguy cơ tim mạch thông qua các tác dụng chống viêm, chuyển hóa hoặc chức năng nội mô, nhưng việc chuyển hóa thành lợi ích lâm sàng có ý nghĩa vẫn còn chưa rõ ràng.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế mở và tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế, điều này có thể làm giảm khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, khoảng nồng độ huyết thanh tối ưu của vitamin D vẫn còn nhiều tranh luận, và chưa rõ liệu liều cao hơn hoặc thời gian bổ sung dài hơn có mang lại kết quả khác hay không.

Kết luận

Thử nghiệm TARGET-D cho thấy bổ sung vitamin D theo mục tiêu, được chỉnh liều để đạt nồng độ huyết thanh từ 40 đến 80 ng/mL ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, không làm giảm có ý nghĩa các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng so với chăm sóc thường quy trong thời gian theo dõi trung vị khoảng 4 năm.

Mặc dù thiếu hụt vitamin D rất phổ biến trong quần thể nghiên cứu, việc chỉ điều chỉnh tình trạng thiếu hụt này là chưa đủ để làm thay đổi nguy cơ chung của tử vong, nhập viện vì suy tim hoặc đột quỵ. Tuy nhiên, có gợi ý về lợi ích trong việc giảm nhồi máu cơ tim tái phát, điều này cần được nghiên cứu thêm.

Nhìn chung, các phát hiện này không ủng hộ việc sử dụng thường quy bổ sung vitamin D theo mục tiêu như một chiến lược dự phòng thứ phát cho các biến cố tim mạch sau nhồi máu cơ tim. Các nghiên cứu trong tương lai nên tiếp tục khảo sát các phân nhóm hoặc kiểu hình đặc hiệu có thể hưởng lợi, đồng thời làm rõ các cơ chế nền tảng liên quan giữa chuyển hóa vitamin D và sinh lý bệnh tim mạch.

Tài trợ và đăng ký

Thử nghiệm TARGET-D được tài trợ như báo cáo trong công bố gốc và đã được đăng ký trên clinicaltrials.gov. Thông tin chi tiết có thể xem trong ấn phẩm gốc: May HT, Le VT, Anderson JL, et al. Targeted vitamin D supplementation and major adverse cardiovascular events after myocardial infarction: the TARGET-D trial. Eur Heart J. 2026 Sep 7.

Reference

May HT, Le VT, Anderson JL, Iverson L, Bair TL, Knight S, Knowlton KU, Peterson BE, Muhlestein JB. Targeted vitamin D supplementation and major adverse cardiovascular events after myocardial infarction: the TARGET-D trial. Eur Heart J. 2026 Sep 7:ehag611. doi: 10.1093/eurheartj/ehag611. Epub ahead of print. PMID: 42702500.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Nhắm trục CCND1-PDK4 để thúc đẩy kiểu hình đại thực bào có tính sửa chữa và hạn chế tái cấu trúc tim sau nhồi máu cơ timBài viết này thảo luận vai trò của cyclin D1 (CCND1) trong việc thúc đẩy chuyển đổi đại thực bào sang kiểu hình có tính sửa chữa sau nhồi máu cơ tim, làm nổi bật tiềm năng điều trị của yếu tố này trong việc giảm tái cấu trúc tim bất lợi thô20 thg 9, 20260/1 giờ hay 0/3 giờ: so sánh các đường đi troponin độ nhạy cao trong thực hành thực tế ở người bệnh nghi hội chứng vành cấpThử nghiệm ngẫu nhiên này đánh giá độ an toàn và hiệu quả của đường đi troponin độ nhạy cao 0/1 giờ so với 0/3 giờ theo ESC ở người bệnh nghi hội chứng vành cấp, cho thấy tính an toàn không kém hơn nhưng không cải thiện có ý nghĩa tỷ lệ xuấ18 thg 9, 2026Thủ thuật lấy huyết khối bằng stent retriever giúp giảm kích thước vùng nhồi máu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có khối lượng huyết khối lớn: Những thông tin từ thử nghiệm NATUREThử nghiệm NATURE cho thấy thrombectomy bằng stent retriever kết hợp PCI thông thường giúp giảm đáng kể kích thước ổ nhồi máu ở bệnh nhân STEMI có gánh nặng huyết khối lớn mà không làm tăng biến cố bất lợi ngắn hạn.7 thg 9, 2026Định nghĩa lại chẩn đoán nhồi máu cơ tim: Phân loại mới dựa trên các kiểu hình trung gian (endophenotype) theo nguyên nhân, vượt ra ngoài phạm vi nhồi máu cơ tim loại 1 và loại 2
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Nghiên cứu này giới thiệu một cách phân loại nhồi máu cơ tim dựa trên kiểu hình căn nguyên, qua đó cho thấy các cơ chế nền tảng và kết cục lâm sàng khác biệt vượt ra ngoài khung type 1/type 2 truyền thống, có tiềm năng cải thiện chẩn đoán v
2 thg 9, 2026
Tác động của máy khử rung tim tự động cấy ghép đối với tử vong sau nhồi máu cơ tim: Những phát hiện từ nghiên cứu PROFIDNghiên cứu PROFID cho thấy lợi ích giảm tử vong của máy khử rung tim tự động cấy ghép dự phòng tiên phát ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim có phân suất tống máu giảm đã suy giảm trong những thập kỷ gần đây, phản ánh bối cảnh lâm sàng đang tha31 thg 8, 2026
Khai thác dây thần kinh phế vị: Hướng đi mới trong xử trí nhồi máu cơ timBài viết này phân tích vai trò thiết yếu của dây thần kinh phế vị trong việc điều hòa kết cục của nhồi máu cơ tim thông qua điều hòa thần kinh tự chủ, các đường phản xạ và cơ chế bảo vệ tim, đồng thời làm nổi bật tiềm năng chuyển giao từ mô29 thg 8, 2026