Sau 7 năm, TAVR và SAVR mang lại kết cục sức khỏe ra sao ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nguy cơ thấp? Dữ liệu từ thử nghiệm PARTNER 3
Điểm nhấn
- Cả thay van động mạch chủ qua ống thông (Transcatheter Aortic Valve Replacement, TAVR) và thay van động mạch chủ bằng phẫu thuật (Surgical Aortic Valve Replacement, SAVR) đều cải thiện đáng kể tình trạng sức khỏe ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nguy cơ thấp, và hiệu quả được duy trì đến 7 năm.
- TAVR giúp cải thiện chất lượng cuộc sống sớm nhanh hơn rõ rệt ở thời điểm 1 tháng so với SAVR, với lợi ích duy trì ở mức độ nhẹ đến 2 năm.
- Từ năm thứ 3 đến năm thứ 7, các kết cục về tình trạng sức khỏe do bệnh nhân tự báo cáo hội tụ, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm TAVR và SAVR.
- Khoảng 60% bệnh nhân ở cả hai nhóm vẫn duy trì tình trạng sức khỏe उत्कृष्ट vào thời điểm 7 năm, nhấn mạnh tính bền vững lâu dài của cả hai can thiệp.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Hẹp động mạch chủ nặng (aortic stenosis, AS) là bệnh van tim tiến triển, đặc trưng bởi sự hẹp van làm cản trở dòng máu từ thất trái, gây các triệu chứng như khó thở khi gắng sức, đau ngực và ngất. Nếu không được điều trị, bệnh liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. Thay van động mạch chủ bằng phẫu thuật (Surgical Aortic Valve Replacement, SAVR) đã là điều trị chuẩn trong nhiều thập kỷ, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ khác nhau. Gần đây hơn, thay van động mạch chủ qua ống thông (Transcatheter Aortic Valve Replacement, TAVR) nổi lên như một lựa chọn ít xâm lấn hơn, ban đầu dành cho bệnh nhân nguy cơ cao hoặc không thể phẫu thuật, nhưng ngày càng được áp dụng cho bệnh nhân nguy cơ phẫu thuật thấp nhờ tiến bộ về công nghệ thiết bị và kinh nghiệm thủ thuật.
Bệnh nhân có triệu chứng, nguy cơ thấp nhưng AS nặng phải lựa chọn giữa các phương thức điều trị này. Mặc dù các kết cục sớm của thủ thuật và hồi phục ngắn hạn đã được so sánh rộng rãi, bằng chứng về các kết cục sức khỏe lấy bệnh nhân làm trung tâm trong dài hạn—bao gồm chất lượng cuộc sống và chức năng hoạt động—vẫn còn hạn chế. Hiểu rõ lợi ích sức khỏe duy trì, quỹ đạo hồi phục và các kết cục bệnh nhân cảm nhận được là rất quan trọng để định hướng quyết định điều trị cá thể hóa và khuyến nghị trong hướng dẫn lâm sàng.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm PARTNER 3 là một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, tiến cứu, đánh giá độ an toàn và hiệu quả của TAVR bằng van giãn nở bằng bóng so với SAVR ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nặng có triệu chứng và nguy cơ phẫu thuật thấp. Nguy cơ thấp được định nghĩa bằng điểm Society of Thoracic Surgeons-Predicted Risk of Mortality (STS-PROM) trung bình khoảng 1,9%. Thử nghiệm tuyển 1.000 bệnh nhân và phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào TAVR hoặc SAVR; trong đó 943 bệnh nhân được đưa vào quần thể phân tích vì có đánh giá tình trạng sức khỏe nền và đã được thực hiện đúng thủ thuật được phân bổ (494 TAVR, 449 SAVR).
Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân được đánh giá bằng các công cụ đã được thẩm định: Kansas City Cardiomyopathy Questionnaire (KCCQ), thang đo đặc hiệu bệnh phản ánh triệu chứng, chức năng thể chất và chất lượng cuộc sống với điểm từ 0–100, và bộ câu hỏi tổng quát Short Form-36 Health Survey (SF-36). Các phép đo được thực hiện tại thời điểm ban đầu, 1 tháng, 6 tháng, và sau đó hàng năm cho đến 7 năm sau thủ thuật. Phân tích chính tập trung vào điểm tổng hợp chung của KCCQ (KCCQ-overall summary, KCCQ-OS).
Các mô hình hiệu ứng hỗn hợp cho đo lặp lại, có hiệu chỉnh giá trị ban đầu, được sử dụng để so sánh quỹ đạo tình trạng sức khỏe giữa nhóm TAVR và SAVR trong thời gian theo dõi 7 năm. Một kết cục tổng hợp “rất tốt” được định nghĩa là còn sống, có KCCQ-OS ≥75 và không giảm ≥10 điểm so với ban đầu tại mốc 7 năm.
Kết quả chính
Cả TAVR và SAVR đều tạo ra cải thiện nhanh chóng và bền vững về tình trạng sức khỏe so với ban đầu, duy trì trong suốt 7 năm theo dõi. Cụ thể, điểm KCCQ-OS trung bình ban đầu là 70,9 ± 20,5, phản ánh mức gánh nặng triệu chứng trung bình.
Tại thời điểm 1 tháng, bệnh nhân được TAVR có KCCQ-OS cao hơn rõ rệt—trung bình hơn 16,2 điểm so với SAVR (KTC 95%: 14,3 đến 18,1), cho thấy hồi phục và cải thiện triệu chứng, chức năng và chất lượng cuộc sống nhanh hơn đáng kể ngay sau thủ thuật. Lợi thế này giảm dần theo thời gian nhưng vẫn còn ưu thế nhẹ cho TAVR ở mốc 2 năm (+1,9 điểm; KTC 95%: 0,2 đến 3,7).
Từ năm 3 đến năm 7, không phát hiện khác biệt có ý nghĩa thống kê về KCCQ-OS hoặc điểm tổng hợp SF-36 giữa hai nhóm, cho thấy kết cục sức khỏe dài hạn tương đương. Ở mốc 7 năm, khoảng 60% bệnh nhân ở cả hai nhóm đạt tiêu chí kết cục rất tốt—còn sống với tình trạng sức khỏe được bảo tồn hoặc cải thiện.
Các kết quả này cho thấy lợi ích về tình trạng sức khỏe sớm của TAVR không làm ảnh hưởng đến kết cục dài hạn; cả hai phương thức điều trị đều mang lại giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống bền vững cho bệnh nhân nguy cơ thấp.
Thông tin bổ sung
– Cả hai nhóm đều cho thấy lợi ích bền vững về sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần theo các chỉ số SF-36.
– Quần thể nghiên cứu chủ yếu là nam giới (69,2%) với tuổi trung bình 73,5 năm, đại diện cho dân số bệnh AS nguy cơ thấp điển hình hiện nay.
– Các kết cục an toàn và dữ liệu tử vong, mặc dù không được trình bày chi tiết ở đây, đã được báo cáo trước đó trong thử nghiệm PARTNER 3, nhìn chung ủng hộ tính không kém hơn hoặc vượt trội của TAVR ở các bệnh nhân nguy cơ thấp được chọn lọc.
Bình luận của chuyên gia
Dữ liệu tình trạng sức khỏe 7 năm từ PARTNER 3 bổ sung thông tin giá trị về các kết cục dài hạn lấy bệnh nhân làm trung tâm sau thay van động mạch chủ ở bệnh nhân nguy cơ thấp với AS nặng. Lợi thế ban đầu rõ rệt của TAVR trong hồi phục nhanh phù hợp với tính ít xâm lấn của thủ thuật. Tuy nhiên, sự hội tụ cuối cùng của các điểm tình trạng sức khỏe cho thấy SAVR vẫn là một lựa chọn điều trị xuất sắc với kết cục bền vững.
Mặc dù dữ liệu thủ thuật sớm và các cân nhắc chi phí thường nghiêng về TAVR, quyết định lâm sàng cần xem xét giải phẫu cá thể, bệnh đồng mắc, độ bền của van và sở thích của bệnh nhân. Dữ liệu dài hạn về hiệu năng van và các biến chứng muộn tiềm tàng như huyết khối van hoặc nhu cầu can thiệp lại cũng rất quan trọng và cần được theo dõi liên tục.
Các hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc quần thể thử nghiệm được chọn ở mức nguy cơ phẫu thuật thấp với STS-PROM trung bình <2%, do đó kết quả có thể không ngoại suy sang nhóm nguy cơ trung bình hoặc nguy cơ cao. Ngoài ra, do nghiên cứu sử dụng nền tảng van giãn nở bằng bóng, kết cục có thể khác nhau với các công nghệ van khác.
Kết luận
Ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nặng có triệu chứng và nguy cơ phẫu thuật thấp, cả thay van động mạch chủ qua ống thông và thay van động mạch chủ bằng phẫu thuật đều mang lại cải thiện đáng kể và bền vững về tình trạng sức khỏe do bệnh nhân tự báo cáo trong 7 năm. TAVR có ưu thế ở hồi phục sớm về các chỉ số chất lượng cuộc sống, nhưng từ năm thứ 3 trở đi, các kết cục về tình trạng sức khỏe là tương đương giữa hai phương pháp. Các phát hiện này ủng hộ việc sử dụng một trong hai cách tiếp cận ở quần thể này, nhấn mạnh quyết định điều trị chung dựa trên giá trị của bệnh nhân và đặc điểm lâm sàng.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu được tiến hành trong khuôn khổ thử nghiệm PARTNER 3 (NCT02675114). Nguồn tài trợ và các tuyên bố chi tiết đã được báo cáo trong ấn phẩm gốc.
Tài liệu tham khảo
Brener MI, Cohen DJ, Kodali SK, et al. Health Status Outcomes 7 Years After Transcatheter or Surgical Aortic Valve Replacement in Low-Surgical Risk Patients With Aortic Stenosis. J Am Coll Cardiol. 2026 Jul 17; PMID: 42524810.
Leon MB, Smith CR, Mack M, et al. Transcatheter or Surgical Aortic-Valve Replacement in Intermediate-Risk Patients. N Engl J Med. 2016;374(17):1609-1620.
Popma JJ, Deeb GM, Yakubov SJ, et al. Transcatheter Aortic-Valve Replacement with a Self-Expanding Valve in Low-Risk Patients. N Engl J Med. 2019;380(18):1706-1715.
Reardon MJ, van Mieghem NM, Popma JJ, et al. Surgical or Transcatheter Aortic-Valve Replacement in Intermediate-Risk Patients. N Engl J Med. 2017;376(14):1321-1331.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
