
Điểm nổi bật
– Các dấu ấn sinh học huyết thanh ST2 và REG3α cho thấy sự tăng đáng kể sớm ở bệnh nhân ghép tế bào gốc tạo máu nửa hòa hợp (haplo-HSCT) được dùng cyclophosphamide sau ghép (PTCy).
– Định lượng sớm các chỉ dấu này trong tuần đầu sau ghép có tương quan với tiên lượng người bệnh và kết cục ghép.
– Theo dõi ST2 và REG3α cùng với thuật toán MAGIC có thể cải thiện phân tầng nguy cơ và quản lý cá thể hóa sau haplo-HSCT.
Bối cảnh nghiên cứu
Ghép tế bào gốc tạo máu nửa hòa hợp (haplo-HSCT) với cyclophosphamide sau ghép (PTCy) ngày càng được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh ác tính huyết học khi không có người cho phù hợp. PTCy làm giảm hiệu quả tỷ lệ bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease, GVHD) bằng cách loại bỏ chọn lọc các tế bào T phản ứng với dị nguyên, từ đó cải thiện độ an toàn của ghép. Tuy nhiên, bệnh suất và tử vong liên quan đến GVHD cấp và các biến chứng ghép vẫn là những thách thức đáng kể. Các dấu ấn sinh học tiên lượng sớm có thể dự đoán nguy cơ GVHD nặng và tử vong liên quan đến ghép sẽ cho phép xây dựng các chiến lược dự phòng và điều trị cá thể hóa. Dẫu vậy, việc xác định và thẩm định các dấu ấn sinh học như vậy trong bối cảnh haplo-HSCT với PTCy vẫn còn hạn chế, đặc biệt là trong những ngày đầu quan trọng sau truyền tế bào.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tiến cứu này tuyển chọn 81 bệnh nhân trưởng thành được thực hiện haplo-HSCT với cyclophosphamide sau ghép. Nồng độ trong huyết thanh của các dấu ấn sinh học hòa tan ST2 và REG3α, cũng như thuật toán MAGIC kết hợp (bao gồm các dấu ấn này và các dấu ấn khác), được đo tại 5 thời điểm: trước điều kiện hóa, ngày 0 (ngày truyền tế bào gốc), và các ngày sau ghép +7, +14, và +21. Mục tiêu là đánh giá động học thay đổi của các dấu ấn trong giai đoạn sớm sau ghép và xác định ý nghĩa tiên lượng đối với các kết cục lâm sàng, bao gồm sự xuất hiện GVHD cấp, tử vong không do tái phát và sống còn toàn bộ.
Kết quả chính
Cả nồng độ ST2 và REG3α trong huyết thanh đều tăng đáng kể từ trước điều kiện hóa đến ngày 0 (p=0,031 đối với ST2; giá trị p của REG3α chỉ được báo cáo một phần), cho thấy sự tăng của các dấu ấn sinh học đã bắt đầu ngay cả trước khi truyền tế bào tạo máu. Sự tăng sớm này có khả năng dự đoán các kết cục lâm sàng tiếp theo. Nồng độ ST2 và REG3α tăng trong tuần đầu sau ghép có tương quan với nguy cơ cao hơn mắc GVHD cấp và tử vong liên quan đến ghép tồi hơn. Thuật toán MAGIC, khi tích hợp các dấu ấn sinh học này, tiếp tục tinh chỉnh phân tầng nguy cơ, cho phép nhận diện nhóm người bệnh có nguy cơ cao nhất. Xu hướng của các dấu ấn sinh học này và giá trị tiên lượng của chúng phù hợp với vai trò sinh học của ST2 trong điều hòa đáp ứng miễn dịch và của REG3α như một dấu ấn tổn thương biểu mô ruột, cả hai đều liên quan đến sinh bệnh học của GVHD.
Nghiên cứu cho thấy tiềm năng ứng dụng của việc đánh giá sớm dấu ấn sinh học trong tuần đầu tiên sau haplo-HSCT với PTCy như một công cụ dự báo không xâm lấn các biến chứng ghép, qua đó cho phép can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, các chỉ số thống kê chi tiết, bao gồm khoảng tin cậy và hiệu chỉnh đa biến, không được trình bày đầy đủ trong phần tóm tắt, do đó cần xem toàn văn bài báo để diễn giải dữ liệu một cách toàn diện.
Nhận định chuyên gia
Các phát hiện này phù hợp với những nghiên cứu trước đây cho thấy ST2 tăng cao liên quan đến GVHD kháng steroid và kết cục bất lợi sau ghép dị gen. REG3α, chủ yếu được tiết ra từ tế bào Paneth đáp ứng với tổn thương ruột, là dấu ấn sớm của tổn thương niêm mạc ruột, một đặc điểm điển hình của GVHD đường tiêu hóa. Nghiên cứu nhấn mạnh mô hình quản lý ngày càng phát triển dựa trên dấu ấn sinh học trong ghép nửa hòa hợp, trong đó các tín hiệu sớm về tổn thương miễn dịch và tổn thương mô báo trước các biến chứng lâm sàng. Tuy nhiên, các hạn chế bao gồm cỡ mẫu ở mức trung bình và thiếu chi tiết về động học theo thời gian cũng như ngưỡng cắt của các dấu ấn sinh học. Ngoài ra, vẫn chưa được xác lập cách các dấu ấn này có thể hướng dẫn điều chỉnh ức chế miễn dịch hoặc các biện pháp điều trị tiền phát trong thực hành tương lai. Việc tích hợp định lượng ST2 và REG3α vào quy trình theo dõi thường quy sau ghép có thể cải thiện đánh giá nguy cơ cá thể hóa, nhưng cần được xác nhận trên các đoàn hệ đa trung tâm lớn hơn.
Kết luận
Định lượng sớm ST2 và REG3α trong huyết thanh ở người nhận ghép tế bào gốc tạo máu nửa hòa hợp được điều trị bằng PTCy là một công cụ tiên lượng đầy hứa hẹn để xác định những người bệnh có nguy cơ cao mắc GVHD cấp và tử vong liên quan đến ghép. Sự tăng rõ rệt của các dấu ấn sinh học này bắt đầu trước khi truyền tế bào gốc và tác động dự đoán của chúng trong tuần đầu sau ghép cho thấy một “cửa sổ” can thiệp quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác thực những phát hiện này trên các nghiên cứu quy mô lớn hơn, xác định ngưỡng quyết định lâm sàng, và khảo sát các chiến lược điều trị được dẫn hướng bởi dấu ấn sinh học nhằm cải thiện kết cục haplo-HSCT.
Nguồn tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nguồn tài trợ của nghiên cứu và thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được công bố trong phần tóm tắt và cần được xem xét thêm trong bài báo toàn văn.
Tài liệu tham khảo
1. Fonseca-Santos M, García-Álvarez M, Sánchez LAC, et al. Early measurement of ST2 and REG3α has a prognostic impact in haploidentical transplantation with post-transplant cyclophosphamide. Haematologica. 2026 Oct 15. PMID: 42876307.
2. Levine JE, et al. ST2 as a marker for risk stratification in graft-versus-host disease. Blood. 2015;
3. Hartwell MJ, et al. REG3α as a biomarker of gastrointestinal graft-versus-host disease. Blood. 2017;
4. Jagasia MH, et al. National Institutes of Health consensus criteria for GVHD diagnosis and staging. Biol Blood Marrow Transplant. 2015;


