We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Oncology/Ung thư học

PET-CT trên bệnh phẩm giúp nâng cao đánh giá diện cắt trong mổ ở ung thư vú giai đoạn sớm: Góc nhìn từ thử nghiệm BrIMA

MedXY Editorial Team•15 thg 7, 2026•Oncology/Ung thư học
Đánh giá diện cắt trong mổPET-CTPhẫu thuật bảo tồn vúUng thư vú

Nổi bật

  • Chụp PET-CT trên bệnh phẩm đã cải thiện đáng kể khả năng phát hiện trong mổ các diện cắt dương tính trong phẫu thuật ung thư vú giai đoạn sớm.
  • Tỷ lệ đạt diện cắt âm tính đối với ung thư biểu mô ống xâm lấn tăng lên 95,2% với PET-CT trên bệnh phẩm so với 83,3% khi không đánh giá trong mổ.
  • Việc triển khai phương pháp chẩn đoán hình ảnh này có thể làm giảm tỷ lệ phẫu thuật lại, qua đó giảm tỷ lệ mắc bệnh ở người bệnh và chi phí y tế.
  • Thử nghiệm đa trung tâm tại châu Âu xác nhận tính khả thi và giá trị lâm sàng của PET-CT 18F-FDG liều thấp được tích hợp vào quy trình phẫu thuật.

Bối cảnh nghiên cứu

Phẫu thuật bảo tồn vú (Breast-Conserving Surgery, BCS) đã trở thành một trong những phương pháp điều trị nền tảng đối với ung thư vú giai đoạn sớm, vừa bảo đảm kiểm soát ung thư vừa duy trì thẩm mỹ tuyến vú. Tuy nhiên, đạt được diện cắt mô bệnh học âm tính vẫn là một thách thức quan trọng; diện cắt dương tính được ghi nhận ở 12% đến 30% trường hợp. Diện cắt dương tính có liên quan chặt chẽ với nguy cơ tái phát tại chỗ tăng lên, thường đòi hỏi phẫu thuật cắt lại, kéo theo tăng tỷ lệ mắc bệnh, làm chậm điều trị bổ trợ và gia tăng chi phí y tế. Các kỹ thuật đánh giá diện cắt trong mổ hiện nay, như xét nghiệm cắt lạnh và tế bào học phết ép, còn hạn chế về độ nhạy, thời gian trả kết quả và tính khả thi trong triển khai. Do đó, nhu cầu lâm sàng về một phương pháp chính xác, hiệu quả và thực tiễn, có thể tích hợp liền mạch trong mổ để tối ưu hóa tình trạng diện cắt là rất cấp thiết.

Chụp cắt lớp phát xạ positron-kết hợp cắt lớp vi tính trên bệnh phẩm (Specimen Positron Emission Tomography-Computed Tomography, specimen PET-CT) sử dụng 18F-fluorodeoxyglucose (18F-FDG) cung cấp hình ảnh chức năng kết hợp với chi tiết giải phẫu, có thể cho phép quan sát trực tiếp mô u còn sót tại rìa bệnh phẩm. Công nghệ này có thể cung cấp thông tin phản hồi ngay cho phẫu thuật viên và hướng dẫn cắt thêm trong cùng một cuộc mổ. Thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên BrIMA được thiết kế nhằm đánh giá tiền cứu hiệu quả lâm sàng và tính khả thi của chụp specimen PET-CT trong đánh giá diện cắt trong mổ ở người bệnh được phẫu thuật bảo tồn vú do ung thư biểu mô ống xâm lấn và các phân nhóm ung thư vú giai đoạn sớm khác.

Thiết kế nghiên cứu

Thử nghiệm BrIMA là một nghiên cứu can thiệp đa trung tâm, không ngẫu nhiên, được thực hiện tại sáu trung tâm ung thư vú ở châu Âu từ tháng 6 năm 2022 đến tháng 3 năm 2025. Nghiên cứu tuyển chọn 148 người bệnh nữ được chẩn đoán ung thư vú giai đoạn sớm (chủ yếu là ung thư biểu mô ống xâm lấn) và được chỉ định phẫu thuật bảo tồn vú. Người bệnh được tiêm tĩnh mạch 18F-FDG liều thấp (0,8 MBq/kg) trước khi cắt u. Ngay sau khi lấy u, bệnh phẩm phẫu thuật được chụp trong mổ bằng hệ thống PET-CT chuyên dụng dành cho bệnh phẩm.

Phẫu thuật viên diễn giải hình ảnh PET-CT ngay trong mổ để xác định các bờ nghi ngờ gợi ý còn mô u. Khi phát hiện các bờ này, mô lân cận sẽ được cắt bổ sung trong cùng cuộc phẫu thuật nhằm đạt diện cắt sạch. Các kỹ thuật đánh giá diện cắt thường quy cũng được áp dụng theo quy trình của từng cơ sở. Giải phẫu bệnh cuối cùng được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu để xác định tình trạng diện cắt. Người bệnh được theo dõi sau phẫu thuật 2 tuần để ghi nhận kết cục.

Tiêu chí chính là tỷ lệ thành công của specimen PET-CT trong xử trí diện cắt dương tính đối với thành phần ung thư biểu mô xâm lấn so với không đánh giá diện cắt trong mổ và so với các kỹ thuật chăm sóc tiêu chuẩn. Các tiêu chí phụ bao gồm tỷ lệ thành công ở các phân nhóm ung thư vú khác, tỷ lệ diện cắt dương tính chung, tỷ lệ phẫu thuật lại và các chỉ số hiệu năng chẩn đoán.

Kết quả chính

Trong quần thể nghiên cứu, tuổi trung vị của người bệnh là 65 năm (IQR 53–73), kích thước u trung vị là 17 mm (IQR 12–22). Thử nghiệm cho thấy việc tích hợp specimen PET-CT trong mổ giúp cải thiện có ý nghĩa thống kê khả năng đạt diện cắt âm tính đối với thành phần xâm lấn:

– Tỷ lệ thành công đối với diện cắt của ung thư biểu mô ống xâm lấn là 83,3% khi không có bất kỳ đánh giá diện cắt trong mổ nào, 86,9% khi sử dụng các kỹ thuật IMA thường quy và 95,2% khi dùng chụp specimen PET-CT (P < .001 so với không IMA).
– Khi xét tất cả các phân nhóm ung thư vú, tỷ lệ thành công tăng từ 76,4% khi không IMA lên 81,8% với IMA thường quy và đạt 91,9% với specimen PET-CT (P < .001 so với không IMA; P = .009 so với IMA thường quy).

Những cải thiện này dẫn đến tỷ lệ diện cắt dương tính cuối cùng thấp hơn và có thể làm giảm số ca phẫu thuật cắt lại, mặc dù chỉ số sau chưa được lượng hóa cụ thể trong bản tóm tắt công bố. Hồ sơ an toàn nhìn chung thuận lợi nhờ sử dụng FDG liều thấp và bản chất không xâm lấn của chụp bệnh phẩm.

Như vậy, nghiên cứu ủng hộ specimen PET-CT như một phương pháp có độ nhạy cao và khả thi cho đánh giá diện cắt theo thời gian thực, giúp phẫu thuật viên thực hiện cắt bổ sung có mục tiêu trong mổ, qua đó giảm nhu cầu phẫu thuật lần sau.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm BrIMA đánh dấu một bước tiến quan trọng trong đánh giá diện cắt trong mổ khi đưa vào một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chức năng vốn trước đây chủ yếu chỉ được sử dụng trong chẩn đoán và giai đoạn hóa bệnh. Việc tích hợp specimen PET-CT giải quyết các hạn chế chính của đánh giá diện cắt truyền thống: cung cấp đánh giá diện cắt ba chiều toàn diện, đồng thời có khả năng phát hiện tế bào u hoạt động sinh học vượt ra ngoài thay đổi hình thái đại thể.

Tuy nhiên, một số hạn chế cần được cân nhắc. Thiết kế không ngẫu nhiên có thể tạo ra sai lệch chọn mẫu, và vai trò diễn giải của phẫu thuật viên có thể làm tăng tính biến thiên nếu chưa xây dựng tiêu chí đọc chuẩn hóa. Các nghiên cứu tiếp theo với thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng có thể củng cố những phát hiện này. Ngoài ra, phân tích hiệu quả chi phí sẽ rất quan trọng để biện minh cho việc triển khai rộng rãi, bằng cách cân bằng chi phí thiết bị PET-CT và chất đánh dấu với khoản tiết kiệm từ việc giảm phẫu thuật lại.

Về mặt sinh học, sự bắt giữ 18F-FDG phản ánh hoạt tính đường phân của khối u, có tương quan với mức độ ác tính của u và sự hiện diện của tế bào ung thư còn sống. Tính đặc hiệu sinh học này làm tăng độ nhạy phát hiện diện cắt so với các phương pháp thuần túy giải phẫu như X-quang bệnh phẩm hoặc siêu âm.

Các hội đồng xây dựng hướng dẫn có thể xem xét specimen PET-CT như một công cụ bổ trợ cho đánh giá thường quy trong mổ, đặc biệt tại các trung tâm có sẵn hạ tầng y học hạt nhân lai ghép và phẫu thuật.

Kết luận

Thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên BrIMA cho thấy chụp specimen PET-CT cải thiện đáng kể độ chính xác của đánh giá diện cắt trong mổ ở phẫu thuật bảo tồn vú cho ung thư vú giai đoạn sớm. Cách tiếp cận mới này nâng cao khả năng của phẫu thuật viên trong phát hiện mô u xâm lấn còn sót tại rìa bệnh phẩm, dẫn đến tỷ lệ đạt diện cắt âm tính cao hơn và có thể giảm nhu cầu phẫu thuật cắt lại.

Nếu được xác nhận trong các nghiên cứu ngẫu nhiên quy mô lớn hơn và phân tích hiệu quả chi phí, specimen PET-CT có thể trở thành một thành phần tích hợp trong thực hành phẫu thuật tiêu chuẩn, cải thiện kết cục ung thư và chất lượng sống của người bệnh. Thử nghiệm này đánh dấu một bước chuyển giao quan trọng từ nghiên cứu sang ứng dụng lâm sàng, khai thác hình ảnh học phân tử tiên tiến để giải quyết một thách thức phẫu thuật kéo dài trong chăm sóc ung thư vú.

Kinh phí và đăng ký ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được hỗ trợ bởi nguồn tài trợ từ các cơ sở tham gia và tài trợ hợp tác của châu Âu. Nghiên cứu đã được đăng ký trên ClinicalTrials.gov với mã số NCT04999917.

Tài liệu tham khảo

1. Göker M, Hahn M, Kraemer XE, et al. Specimen PET-CT Imaging for Intraoperative Margin Assessment in Early-Stage Breast Cancer: The BrIMA Nonrandomized Clinical Trial. JAMA Surg. 2026 Jun 17. doi:10.1001/jamasurg.2026.42307959.
2. Morrow M, et al. Surgical margins in breast-conserving surgery: American Society of Clinical Oncology, Society of Surgical Oncology, and American Society for Radiation Oncology consensus guideline. J Clin Oncol. 2014 Jul 10;32(21):1507–15.
3. Liang J, et al. Intraoperative assessment of tumor margins in breast-conserving surgery: A systematic review of techniques. Breast. 2019 Aug;45:31–42.
4. Avril N, et al. Positron Emission Tomography for Breast Cancer Imaging in Specific Clinical Settings. Semin Nucl Med. 2015 Mar;45(2):146–53.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Proteomics và metabolomics hé lộ cơ chế tái cấu trúc tim ở bệnh nhân ung thư vú điều trị có nguy cơ độc tính trên timNghiên cứu này xác định các biomarker proteomics và metabolomics mới có liên quan đến rối loạn chức năng tim và tái cấu trúc tim ở bệnh nhân ung thư vú điều trị bằng các liệu pháp có độc tính trên tim, qua đó gợi mở các con đường tiềm năng 20 thg 9, 2026Chất chủ vận thụ thể GLP-1 có thể vượt trội hơn phẫu thuật béo phì về kết cục ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh béo phìTrong một nghiên cứu lớn trên TriNetX, chất chủ vận thụ thể GLP-1 có liên quan đến sống còn toàn bộ tốt hơn và tái phát tại chỗ-vùng thấp hơn so với chỉ phẫu thuật béo phì ở phụ nữ sau mãn kinh béo phì mắc ung thư vú giai đoạn 0-III.18 thg 6, 2026Nghiên cứu gợi ý chất chủ vận thụ thể GLP-1 có thể vượt trội hơn phẫu thuật giảm béo ở bệnh nhân ung thư vú sau mãn kinh béo phìMột nghiên cứu thực tế quy mô lớn cho thấy chất chủ vận thụ thể GLP-1 có liên quan đến sống còn tốt hơn và tái phát tại chỗ-vùng thấp hơn so với phẫu thuật giảm béo ở phụ nữ sau mãn kinh mắc béo phì và ung thư vú.20 thg 6, 2026
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn &amp; Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes &amp; Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn âm tính với nuôi cấy trong kỷ nguyên chẩn đoán hiện đại: Đặc điểm bệnh nhân và tính không đồng nhất trong một đoàn hệ toàn quốc
Một nghiên cứu trên toàn quốc tại Đan Mạch cho thấy viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn âm tính với nuôi cấy ít gặp hơn so với báo cáo trước đây, thường không biểu hiện sốt hoặc nhiễm trùng huyết, và có nguy cơ thuyên tắc cao hơn. PET-CT đặc biệt
11 thg 6, 2026
Fovinaciclib trong điều trị bước một ung thư vú tiến xa: Kết quả từ một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiênViệc bổ sung fovinaciclib vào liệu pháp chất ức chế aromatase bước một đã giúp kéo dài đáng kể thời gian sống không tiến triển ở ung thư vú tiến xa dương tính với thụ thể hormon, âm tính với ERBB2, với độ an toàn có thể kiểm soát và không g10 thg 6, 2026
Xét nghiệm biến thể gây bệnh trên quần thể có thể làm thay đổi khuyến nghị tầm soát ung thư vú như thế nào?Phân tích từ WISDOM Study cho thấy phần lớn phụ nữ mang biến thể gây bệnh liên quan đến ung thư vú sẽ không được nhận diện là cần tầm soát nguy cơ cao nếu chỉ dựa vào mô hình nguy cơ lâm sàng hoặc nguy cơ đa gen, qua đó ủng hộ xét nghiệm di9 thg 6, 2026