Viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể: Phổ vi sinh biến đổi và đặc điểm lâm sàng từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu kéo dài 23 năm
Điểm nổi bật
Nghiên cứu hồi cứu kéo dài hơn hai thập kỷ này cho thấy: 1) hồ sơ vi sinh của viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể cấp tính đã thay đổi rõ rệt, với sự giảm của tụ cầu coagulase âm tính và sự gia tăng của Enterococcus faecalis cùng vi khuẩn Gram âm; 2) tỷ lệ kháng cefuroxime và methicillin của các chủng phân lập vi khuẩn tăng đáng kể, bao gồm cả các tụ cầu đa kháng thuốc; 3) mức độ nặng lâm sàng khi nhập viện ở nhóm bệnh nhân gần đây nhẹ hơn so với các ca bệnh lịch sử; 4) giám sát vi sinh liên tục có ý nghĩa then chốt trong việc định hướng điều trị kinh nghiệm và chiến lược dự phòng.
Bối cảnh nghiên cứu
Viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể (postcataract endophthalmitis, PCE) là một biến chứng nặng, đe dọa thị lực, xảy ra sau phẫu thuật đục thủy tinh thể do nhiễm trùng trong nhãn cầu. Mặc dù các tiến bộ trong kỹ thuật dự phòng và phẫu thuật đã làm giảm tỷ lệ mắc, PCE vẫn là một thách thức lâm sàng do hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Tác nhân vi sinh và kiểu nhạy cảm với kháng sinh có thể thay đổi theo thời gian và theo khu vực địa lý, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Hiểu rõ hơn về sự biến đổi của hồ sơ tác nhân gây bệnh và xu hướng kháng thuốc là điều thiết yếu để tối ưu hóa phác đồ điều trị kinh nghiệm và chế độ dự phòng nhằm bảo tồn thị lực.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu so sánh, phân tích 234 mắt của 234 bệnh nhân được chẩn đoán viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể cấp tính trong vòng sáu tuần sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, điều trị tại hai trung tâm tuyến cuối ở Pháp. Bệnh nhân được chia thành hai đoàn hệ: đoàn hệ lịch sử (126 mắt, 2002-2007) và đoàn hệ gần đây (108 mắt, 2016-2025). Đánh giá vi sinh được thực hiện bằng nuôi cấy thường quy và phản ứng chuỗi polymerase (PCR) gen 16S rRNA trên mẫu thủy dịch và dịch kính. Thử nghiệm độ nhạy kháng sinh tập trung vào tình trạng kháng cefuroxime và methicillin ở tụ cầu, cùng với kiểu hình đa kháng thuốc. Các thông số mức độ nặng lâm sàng ban đầu, bao gồm thị lực và khả năng quan sát đáy mắt, được so sánh giữa các nhóm.
Kết quả chính
Tỷ lệ xác định vi sinh và phổ tác nhân: Tỷ lệ xác định được vi khuẩn là 67,5% ở đoàn hệ lịch sử so với 58,3% ở đoàn hệ gần đây. Phổ vi khuẩn gây bệnh đã thay đổi rõ rệt trong khoảng 23 năm. Tụ cầu coagulase âm tính, vốn chiếm ưu thế trong lịch sử (38%), giảm còn 25% ở các ca gần đây. Ngược lại, Enterococcus faecalis tăng gấp năm lần từ 2% lên 10%, và tỷ lệ vi khuẩn Gram âm tăng hơn gấp đôi (từ 3,1% lên 7,3%).
Xu hướng kháng kháng sinh: Tình trạng kháng cefuroxime, một thuốc dự phòng được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, tăng mạnh từ 26,0% lên 66,1% trong số các chủng được xét nghiệm (tỷ số odds hiệu chỉnh [OR] 3,75, khoảng tin cậy 95% [CI] 1,59-8,82; P = .003). Tình trạng kháng methicillin ở tụ cầu tăng rõ rệt từ 30,3% lên 75,0% (OR hiệu chỉnh 6,75, CI 95% 1,99-22,83; P = .002). Ngoài ra, kiểu hình đa kháng thuốc ở tụ cầu tăng từ 3,0% lên 37,5% (P = .003).
Biểu hiện lâm sàng và xử trí: Các mắt thuộc đoàn hệ gần đây biểu hiện mức độ nặng lâm sàng nhẹ hơn tại thời điểm nhập viện: 29,0% có thị lực tốt hơn hoặc bằng 20/400 so với 11,2% ở nhóm lịch sử; đáy mắt nhìn thấy được ghi nhận ở 24,1% so với 9,6%. Tỷ lệ mắt được thực hiện cắt dịch kính qua pars plana giảm từ 63,5% xuống 51,9%, phản ánh sự khác biệt về mức độ nặng lâm sàng hoặc cách tiếp cận điều trị.
Hạn chế: Thiết kế hồi cứu làm hạn chế suy luận nhân quả, và dữ liệu độ nhạy kháng sinh không đầy đủ có thể đã ảnh hưởng đến ước tính kháng thuốc. Tuy nhiên, cỡ mẫu lớn và việc bổ sung chẩn đoán phân tử đã củng cố giá trị của các kết quả.
Nhận định chuyên gia
Phân tích theo thời gian toàn diện này nhấn mạnh dịch tễ học vi sinh và tình trạng kháng kháng sinh đang biến đổi trong viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể. Tỷ lệ tụ cầu coagulase âm tính giảm, vốn trước đây là tác nhân gây bệnh thường gặp nhất, cùng với sự gia tăng của Enterococcus faecalis và nhiễm vi khuẩn Gram âm, cho thấy sinh thái vi sinh đang thay đổi, có thể chịu ảnh hưởng của những biến đổi trong dự phòng quanh phẫu thuật, kỹ thuật phẫu thuật hoặc môi trường bệnh viện. Đáng lo ngại là sự gia tăng mạnh tình trạng kháng cefuroxime và methicillin, làm thách thức hiệu lực của các kháng sinh dự phòng và các liệu pháp kinh nghiệm chuẩn.
Quan sát của nghiên cứu về các biểu hiện lâm sàng nhẹ hơn trong những năm gần đây có thể liên quan đến chẩn đoán sớm hơn, kỹ thuật phẫu thuật được cải thiện hoặc thay đổi độc lực của tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, sự gia tăng của các vi sinh vật đa kháng thuốc đòi hỏi phải tăng cường cảnh giác. Các kết quả này phù hợp với xu hướng rộng hơn về kháng kháng sinh trên toàn cầu và nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược dự phòng phù hợp, bao gồm cân nhắc các tác nhân thay thế hoặc điều trị bổ trợ.
Các bác sĩ nhãn khoa và chuyên gia kiểm soát nhiễm khuẩn nên ưu tiên giám sát vi sinh định kỳ và xét nghiệm độ nhạy để điều chỉnh phác đồ điều trị kinh nghiệm cho phù hợp. Việc tích hợp các kỹ thuật chẩn đoán phân tử như PCR 16S rRNA giúp tăng độ nhạy phát hiện tác nhân gây bệnh và có thể có vai trò quan trọng trong việc định hướng chăm sóc cá thể hóa. Các nghiên cứu tiền cứu trong tương lai là cần thiết để xác nhận các xu hướng này và đánh giá tác động của những chiến lược dự phòng và điều trị mới đối với kết cục người bệnh.
Kết luận
Trong khoảng thời gian 23 năm, phổ vi sinh và các kiểu hình kháng kháng sinh trong viêm nội nhãn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể cấp tính đã thay đổi đáng kể, với đặc điểm là tỷ lệ tụ cầu coagulase âm tính giảm và tỷ lệ Enterococcus faecalis cùng vi khuẩn Gram âm tăng lên. Tình trạng kháng kháng sinh, đặc biệt với cefuroxime và methicillin, đã gia tăng, làm dấy lên lo ngại đối với các phác đồ dự phòng và điều trị kinh nghiệm hiện hành. Biểu hiện lâm sàng nhìn chung trở nên nhẹ hơn, có thể phản ánh việc phát hiện sớm hơn và sự thay đổi độc lực của tác nhân gây bệnh. Những phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu thiết yếu phải giám sát vi sinh liên tục để định hướng điều trị kinh nghiệm và cập nhật chiến lược dự phòng nhằm hạn chế hiệu quả biến chứng đe dọa thị lực này.
Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu không nêu nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Baudere A, Maurin M, Dot C, et al. Changing Trends in the Microbiological spectrum and clinical presentation of Postcataract Endophthalmitis over a 23-year period. Am J Ophthalmol. 2026 Sep 3. doi:10.1016/j.ajo.2026.09.003. PMID: 42692132.
- Durand ML. Bacterial and fungal endophthalmitis. Clin Microbiol Rev. 2017 Apr;30(2):597-613. doi:10.1128/CMR.00113-16.
- ESCRS Endophthalmitis Study Group. Prophylaxis of postoperative endophthalmitis following cataract surgery: results of the ESCRS multicenter study and identification of risk factors. J Cataract Refract Surg. 2007 Jun;33(6):978-88.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
