Các định nghĩa mới về béo phì phân loại lại nhiều bệnh nhân MASLD nhưng không cải thiện dự đoán nguy cơ gan
Các định nghĩa mới về béo phì từ EASO và Ủy ban Lancet đã phân loại lại 20.4% và 34.1% bệnh nhân MASLD là béo phì, những người trước đó không béo phì theo BMI đơn thuần.
Các nhóm béo phì mới được phân loại này không có nguy cơ biến cố liên quan đến gan cao hơn đáng kể so với bệnh nhân không béo phì (sHR hiệu chỉnh lần lượt là 1.15 và 0.75).
Nguy cơ biến cố liên quan đến gan chỉ tăng có ý nghĩa khi tỷ lệ vòng eo/chiều cao (WHtR) tiến gần 0.6, cho thấy có thể cần các ngưỡng cao hơn.
BMI đơn thuần vẫn là yếu tố dự đoán tương đương cho các kết cục gan trong MASLD, và các định nghĩa mới mở rộng dân số béo phì mà không cải thiện phân tầng nguy cơ.
Tổng quan nghiên cứu
Thiết kế: Nghiên cứu thuần tập đa quốc gia sử dụng nhóm thuần tập VCTE-Prognosis.
Dân số: 12.583 bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD).
Yếu tố tiếp xúc: Béo phì được xác định theo ba khung: BMI đơn thuần, tiêu chí EASO (BMI béo phì hoặc thừa cân với WHtR ≥0.5 kèm bệnh đi kèm), và tiêu chí Ủy ban Lancet (BMI béo phì cộng ≥1 chỉ số nhân trắc cao, hoặc ≥2 chỉ số cao, hoặc BMI ≥40 kg/m²).
Kết cục chính: Tỷ lệ mắc biến cố liên quan đến gan (LRE) trên 1.000 người-năm.
Kết quả chính: Tỷ lệ LRE lần lượt là 2.4 (cân nặng bình thường), 3.4 (thừa cân), 5.2 (béo phì) trên 1.000 người-năm theo BMI. Các định nghĩa mới không cải thiện dự đoán LRE (sHR hiệu chỉnh 1.15 cho nhóm được phân loại lại theo EASO; 0.75 cho nhóm được phân loại lại theo Lancet).
Tại sao nghiên cứu này quan trọng
Béo phì là yếu tố thúc đẩy chính của bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD), nhưng chỉ số khối cơ thể (BMI) có những hạn chế nổi tiếng như một thước đo mỡ cơ thể. Nó không phân biệt được sự phân bố mỡ, khối cơ hay sức khỏe chuyển hóa. Gần đây, cả Hiệp hội Nghiên cứu Béo phì Châu Âu (EASO) và Ủy ban Lancet đã đề xuất các định nghĩa mới về béo phì bao gồm vòng eo, tỷ lệ vòng eo/chiều cao (WHtR) và các tiêu chí bệnh đi kèm. Tuy nhiên, liệu các định nghĩa tinh chỉnh này có cải thiện dự đoán nguy cơ cho các kết cục lâm sàng quan trọng ở bệnh nhân đã được chẩn đoán MASLD hay không vẫn chưa được biết. Nghiên cứu này so sánh trực tiếp hiệu suất của ba khung béo phì này trong việc dự đoán các biến cố liên quan đến gan trên một nhóm thuần tập quốc tế lớn.
Cách nghiên cứu được tiến hành
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ nhóm thuần tập đa quốc gia VCTE-Prognosis, bao gồm 12.583 bệnh nhân MASLD đã được đo độ đàn hồi gan qua rung động (VCTE) để đo độ cứng gan. Các tiêu chí loại trừ không được nêu chi tiết trong tóm tắt. Béo phì được phân loại theo ba định nghĩa: (1) BMI đơn thuần sử dụng các ngưỡng tiêu chuẩn; (2) tiêu chí EASO, định nghĩa béo phì là BMI ≥30 kg/m², hoặc BMI 25–29.9 kg/m² cộng với WHtR ≥0.5 và ít nhất một bệnh đi kèm liên quan đến béo phì (ví dụ: đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu); và (3) tiêu chí Ủy ban Lancet, định nghĩa béo phì là BMI ≥30 kg/m² cộng với ít nhất một chỉ số nhân trắc cao (vòng eo hoặc WHtR), hoặc ít nhất hai chỉ số nhân trắc cao bất kể BMI, hoặc BMI ≥40 kg/m² đơn thuần. Bệnh nhân được theo dõi cho đến khi xuất hiện biến cố liên quan đến gan, được định nghĩa là mất bù gan (cổ trướng, xuất huyết do vỡ tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan), ung thư biểu mô tế bào gan hoặc tử vong liên quan đến gan. Tỷ lệ mắc được tính trên 1.000 người-năm, và tỷ lệ nguy cơ phụ đã hiệu chỉnh (aSHR) được tính toán có tính đến các nguy cơ cạnh tranh.

Những gì các nhà nghiên cứu tìm thấy
Trong số 12.583 bệnh nhân, tỷ lệ mắc biến cố liên quan đến gan trên 1.000 người-năm là 2.4 (KTC 95% 1.5–3.7) đối với người có BMI bình thường, 3.4 (KTC 95% 2.6–4.5) đối với thừa cân và 5.2 (KTC 95% 4.3–6.3) đối với béo phì theo BMI đơn thuần. Khi áp dụng định nghĩa EASO và Lancet, lần lượt 20.4% và 34.1% bệnh nhân không béo phì theo BMI được phân loại lại là béo phì. Tuy nhiên, các nhóm béo phì mới được phân loại lại này không có nguy cơ biến cố liên quan đến gan cao hơn đáng kể so với nhóm tham chiếu không béo phì. Tỷ lệ nguy cơ phụ đã hiệu chỉnh là 1.15 (KTC 95% 0.64–2.08) đối với nhóm được phân loại lại theo EASO và 0.75 (KTC 95% 0.42–1.34) đối với nhóm được phân loại lại theo Lancet. Tỷ lệ mắc tương ứng ở các nhóm này lần lượt là 2.9 (KTC 95% 1.9–4.3) và 2.7 (KTC 95% 1.8–3.9) trên 1.000 người-năm. Đáng chú ý, nguy cơ biến cố liên quan đến gan chỉ tăng đáng kể khi WHtR tiến gần 0.6, một ngưỡng cao hơn so với ngưỡng 0.5 được sử dụng trong tiêu chí EASO.
Những gì các phát hiện có thể có nghĩa
Kết quả cho thấy các định nghĩa mới về béo phì, mặc dù mở rộng phân loại béo phì ở bệnh nhân MASLD, nhưng không cải thiện dự đoán biến cố liên quan đến gan so với BMI đơn thuần. Việc thiếu mối liên quan giữa béo phì được phân loại lại và kết cục gan cho thấy việc phân tầng BMI đơn giản đã nắm bắt được phần lớn thông tin nguy cơ. Tuy nhiên, quan sát thấy rằng các ngưỡng WHtR cao hơn (khoảng 0.6) có liên quan đến nguy cơ gia tăng, ngụ ý rằng ngưỡng hiện tại là 0.5 có thể quá thấp để xác định bệnh nhân có nguy cơ gan cao nhất. Phát hiện này phù hợp với y văn cho thấy béo phì trung tâm, đặc biệt là béo phì nội tạng nặng, là yếu tố thúc đẩy mạnh hơn sự tiến triển của bệnh gan. Điều quan trọng là nghiên cứu không ngụ ý rằng các định nghĩa mới là vô ích; chúng vẫn có thể mang lại giá trị cho các kết cục khác như bệnh tim mạch hoặc biến chứng chuyển hóa, nhưng đối với các biến cố cụ thể ở gan ở bệnh nhân MASLD, BMI dường như là đủ.
Điểm mạnh và hạn chế
Điểm mạnh của nghiên cứu bao gồm nhóm thuần tập lớn, đa quốc gia, đánh giá độ cứng gan được tiêu chuẩn hóa và sử dụng phân tích nguy cơ cạnh tranh. Tuy nhiên, phải xem xét một số hạn chế. Phân tích là quan sát và không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả. Nhóm thuần tập chủ yếu từ chăm sóc đặc biệt, có thể hạn chế tính khái quát hóa cho dân số chăm sóc ban đầu. Các biến cố liên quan đến gan không được đánh giá tập trung ở tất cả các trung tâm. Bản thân các định nghĩa béo phì mới vẫn đang phát triển, và nghiên cứu không đánh giá các chỉ số béo phì khác như hình ảnh mỡ nội tạng hoặc thành phần cơ thể. Hơn nữa, các định nghĩa EASO và Lancet bao gồm các tiêu chí bệnh đi kèm có thể trùng lặp với chính MASLD, có khả năng gây nhiễu. Không thể loại trừ nhiễu còn sót lại do các yếu tố không được đo lường (ví dụ: chế độ ăn, hoạt động thể chất, nguy cơ di truyền).
Ý nghĩa cho thực hành và nghiên cứu
Đối với các bác sĩ lâm sàng quản lý bệnh nhân MASLD, nghiên cứu này hỗ trợ việc sử dụng BMI như một yếu tố dự đoán nguy cơ đơn giản và đầy đủ cho các biến cố liên quan đến gan. Các định nghĩa mới về béo phì dường như không cung cấp thêm phân tầng nguy cơ đặc hiệu cho gan. Tuy nhiên, tỷ lệ vòng eo/chiều cao có thể trở nên hữu ích hơn nếu áp dụng các ngưỡng cao hơn. Cần có thêm các nghiên cứu tiến cứu với đánh giá tập trung biến cố và theo dõi lâu hơn để xác nhận những phát hiện này và khám phá liệu các định nghĩa mới có cải thiện dự đoán các kết cục ngoài gan hay không. Các nhà nghiên cứu phát triển các bản cập nhật phân loại béo phì nên xem xét các kết cục đặc hiệu bệnh như biến cố gan trong quá trình xác thực.
Tài liệu tham khảo
Cai J, Yip TC, Lin H, et al. Implications of new obesity definitions in the classification and outcomes of patients with MASLD. Hepatology. 2026. PMID: 42507833. URL
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.