Cá thể hóa liều misoprostol trong khởi phát chuyển dạ: Vai trò của BMI và đường dùng
Điểm nổi bật
Nghiên cứu này cho thấy chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) cao hơn ở thai phụ có liên quan đến nhu cầu dùng misoprostol tăng lên để đạt được chuyển dạ hoạt động trong quá trình khởi phát chuyển dạ. Đáng chú ý, đường dùng qua niêm mạc má của misoprostol cần nhiều liều hơn so với đường âm đạo, đặc biệt ở bệnh nhân béo phì. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược liều dùng cá thể hóa ở quần thể béo phì được khởi phát chuyển dạ.
Bối cảnh nghiên cứu
Khởi phát chuyển dạ là một can thiệp sản khoa thường gặp nhằm khởi động các cơn co tử cung trước khi chuyển dạ tự nhiên. Misoprostol, một chất tương tự prostaglandin E1, được sử dụng rộng rãi để làm chín cổ tử cung và khởi phát chuyển dạ nhờ hiệu quả và sự thuận tiện khi sử dụng. Trong bối cảnh tỷ lệ béo phì ở phụ nữ mang thai đang gia tăng trên toàn cầu, việc hiểu rõ ảnh hưởng của chỉ số khối cơ thể đến kết cục khởi phát chuyển dạ là rất quan trọng. Béo phì được biết là làm phức tạp quá trình xử trí chuyển dạ do các yếu tố như dược động học thay đổi, các bệnh đồng mắc như đái tháo đường và rối loạn tăng huyết áp, cũng như tỷ lệ sinh mổ tăng. Tuy nhiên, chiến lược tối ưu cho liều misoprostol ở bệnh nhân béo phì vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, đặc biệt khi so sánh các đường dùng khác nhau, chẳng hạn như đường âm đạo và đường qua niêm mạc má.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là phân tích thứ cấp của thử nghiệm Induction with MisoPROsotol: Oral mucosa versus Vaginal Epithelium (NCT02408315), một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược, làm mù ba bên. Đoàn hệ gồm 299 thai phụ đủ tháng được khởi phát chuyển dạ, được phân loại theo BMI thành các nhóm không béo phì (≤29 kg/m2), béo phì (30-40 kg/m2) và béo phì bệnh lý (≥41 kg/m2). Người tham gia được phân ngẫu nhiên để dùng misoprostol theo đường âm đạo hoặc đường qua niêm mạc má. Tiêu chí đánh giá chính của phân tích này là số liều misoprostol cần thiết để đạt được chuyển dạ hoạt động, được định nghĩa là cổ tử cung mở ít nhất 6 cm. Các so sánh thống kê bao gồm kiểm định Wilcoxon signed-rank và kiểm định chi-square hoặc Fisher exact, bổ sung bằng các mô hình tuyến tính tổng quát có hiệu chỉnh theo dân tộc, chủng tộc, đường dùng và chỉ định khởi phát chuyển dạ. Mức ý nghĩa thống kê được đặt là P<.05.
Kết quả chính
Tỷ lệ phân bố người tham gia theo nhóm BMI là 21% không béo phì, 55% béo phì và 23% béo phì bệnh lý.
Các đặc điểm nền như tuổi, chủng tộc, tuổi thai, số lần sinh, điểm Bishop ban đầu và đường dùng không khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm BMI. Tuy nhiên, tỷ lệ người thuộc sắc tộc không phải gốc Tây Ban Nha cao hơn ở các nhóm béo phì (P=.02). Ngoài ra, các chỉ định khởi phát chuyển dạ liên quan đến đái tháo đường và rối loạn tăng huyết áp cao hơn có ý nghĩa ở các nhóm béo phì và béo phì bệnh lý (P=.03), cho thấy vai trò của các bệnh đồng mắc trong quần thể này.
Phân tích đơn biến cho thấy ở nhóm dùng đường qua niêm mạc má, bệnh nhân béo phì và béo phì bệnh lý cần nhiều liều hơn đáng kể để đạt được chuyển dạ hoạt động so với bệnh nhân không béo phì (2,1 so với 2,8 so với 2,9 liều; P=.01). Ngược lại, không ghi nhận khác biệt số liều có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm BMI ở nhóm dùng đường âm đạo (1,9 so với 2,1 so với 2,3 liều; P=.21).
Tỷ lệ sinh đường âm đạo trong vòng 24 giờ, sinh mổ và sinh mổ do suy thai không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm BMI hoặc các đường dùng khác nhau.
Phân tích đa biến có hiệu chỉnh theo chủng tộc/dân tộc và chỉ định khởi phát chuyển dạ cho thấy dùng đường qua niêm mạc má độc lập làm tăng 24% số liều cần thiết để đạt chuyển dạ hoạt động so với đường âm đạo (P<.005). Hơn nữa, béo phì cũng độc lập liên quan với nhu cầu số liều tăng lên, bất kể đường dùng: tăng 24% số liều kỳ vọng ở BMI 30-40 kg/m2 (P<.047) và tăng 28% ở BMI ≥41 kg/m2 (P<.05).
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này nhấn mạnh những thách thức dược lực học trong việc khởi phát chuyển dạ ở bệnh nhân béo phì, gợi ý rằng hiệu quả của misoprostol có thể giảm hoặc bị trì hoãn ở quần thể này. Phát hiện rằng đường dùng qua niêm mạc má cần nhiều liều hơn so với đường âm đạo phù hợp với sự khác biệt đã biết về hấp thu thuốc qua niêm mạc và khả dụng sinh học tại chỗ của prostaglandin. Do đường âm đạo đưa thuốc đến mô cổ tử cung và tử cung trực tiếp hơn, điều này có thể giải thích nhu cầu liều tương đối thấp hơn.
Thầy thuốc cần lưu ý rằng BMI không chỉ ảnh hưởng đến diễn tiến chuyển dạ mà còn ảnh hưởng đến đáp ứng với thuốc, do đó cần cân nhắc điều chỉnh chiến lược liều dùng. Tuy nhiên, việc không ghi nhận khác biệt về tỷ lệ sinh mổ cho thấy tăng liều không liên quan đến kết cục bất lợi về đường sinh. Điểm mạnh của nghiên cứu gồm thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng vững chắc và hiệu chỉnh nghiêm ngặt các yếu tố nhiễu. Hạn chế gồm cách tiếp cận phân tích thứ cấp, làm giới hạn việc suy luận nhân quả, và thiếu dữ liệu dược động học để giải thích cơ chế của sự khác biệt về liều.
Kết luận
Béo phì làm tăng đáng kể số liều misoprostol cần thiết để đạt chuyển dạ hoạt động, bất kể đường dùng. Misoprostol đường qua niêm mạc má, dù thuận tiện, nhưng cần nhiều liều hơn đường âm đạo, đặc biệt ở bệnh nhân có BMI cao. Những thông tin này ủng hộ các phác đồ khởi phát chuyển dạ cá thể hóa, có thể ưu tiên đường âm đạo và điều chỉnh lịch dùng thuốc ở quần thể béo phì nhằm tối ưu hóa hiệu quả khởi phát chuyển dạ. Cần thêm nghiên cứu để hoàn thiện hướng dẫn liều dùng và làm rõ các cơ chế dược lý nền tảng trong béo phì.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này là phân tích thứ cấp được trích từ thử nghiệm ngẫu nhiên đã đăng ký với mã NCT02408315. Nguồn tài trợ và xung đột lợi ích đã được công bố trong bài báo nghiên cứu gốc.
Reference
Harman Crowell EH, Crowell AM, Theiler RN. Effect of delayed misoprostol dosing interval for induction of labor: a retrospective study. BMC Pregnancy Childbirth. 2019 Aug 27;19(1):309. doi: 10.1186/s12884-019-2454-9. PMID: 31455215; PMCID: PMC6712846.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
