Tiết cortisol tự chủ nhẹ có liên quan thế nào đến rối loạn tâm thần ở bệnh nhân u tuyến thượng thận?

Điểm nổi bật
Tiết cortisol tự chủ nhẹ (Mild Autonomous Cortisol Secretion, MACS) trong các u tuyến thượng thận có tương quan với tỷ lệ hiện mắc và tỷ lệ mắc mới rối loạn tâm thần cao hơn.
Gánh nặng bệnh tâm thần bao gồm các rối loạn lo âu, rối loạn khí sắc và rối loạn do sử dụng chất, trong đó mối liên quan mạnh nhất được ghi nhận ở nam giới dưới 65 tuổi.
Các kết quả gợi ý rằng đánh giá lâm sàng các triệu chứng tâm thần nên được tích hợp vào quản lý bệnh nhân có u tuyến thượng thận biểu hiện tính tự chủ cortisol.
Nghiên cứu nhấn mạnh tác động thần kinh-tâm thần của tình trạng dư thừa cortisol mức độ nhẹ, ngoài các nguy cơ tim mạch-chuyển hóa đã biết.
Bối cảnh nghiên cứu
U tuyến thượng thận (Adrenal Tumors, ATs) ngày càng được phát hiện tình cờ trong quá trình chẩn đoán hình ảnh vì các bệnh lý không liên quan. Mặc dù nhiều ATs không có chức năng, một số trường hợp biểu hiện tiết cortisol tự chủ nhẹ (Mild Autonomous Cortisol Secretion, MACS), đặc trưng bởi tình trạng tăng cortisol nhẹ nhưng không có các biểu hiện rõ của hội chứng Cushing. MACS đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ tim mạch-chuyển hóa, bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường và các biến cố tim mạch. Tuy nhiên, ảnh hưởng của tình trạng này lên sức khỏe tâm thần vẫn chưa được mô tả đầy đủ, mặc dù cortisol từ lâu đã được biết là có tác động rõ rệt đến chức năng não và điều hòa khí sắc.
Sự rối loạn điều hòa cortisol đã được liên hệ với nhiều tình trạng tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu và rối loạn do sử dụng chất. Việc làm rõ liệu MACS có góp phần làm tăng gánh nặng bệnh tâm thần hay không là rất quan trọng để xây dựng chiến lược quản lý toàn diện cho bệnh nhân có u tuyến thượng thận với tình trạng tự chủ cortisol nhẹ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu dựa trên dân số này bao gồm 3.195 bệnh nhân được chẩn đoán lần đầu u tuyến thượng thận lành tính từ năm 2005 đến năm 2018 tại vùng Stockholm, Thụy Điển. Tất cả bệnh nhân đều được thực hiện nghiệm pháp ức chế dexamethasone 1 mg (Dexamethasone Suppression Test, DST), một công cụ chẩn đoán tiêu chuẩn dùng để đánh giá mức độ ức chế cortisol sau khi dùng dexamethasone. Bệnh nhân được xếp vào nhóm MACS nếu nồng độ cortisol sau DST vượt quá 50 nmol/L, cho thấy ức chế cortisol không đầy đủ; những người có mức cortisol ≤50 nmol/L được xếp vào nhóm u tuyến thượng thận không chức năng (Non-Functional Adrenal Tumor, NFAT).
Dữ liệu được thu thập thông qua liên kết giữa các sổ đăng ký quốc gia và cơ sở dữ liệu xét nghiệm khu vực, bao gồm chẩn đoán tâm thần và các thuốc hướng thần đã được cấp phát. Các kết cục tâm thần hiện mắc (đã có từ trước) và mới mắc trong thời gian theo dõi đều được phân tích. Phương pháp thống kê bao gồm hồi quy logistic đối với các kết cục hiện mắc và mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox đối với tỷ lệ mắc mới, có hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu như tuổi, giới và tình trạng kinh tế-xã hội.
Kết quả chính
Trong số 3.195 bệnh nhân, 1.216 người (38%) đáp ứng tiêu chuẩn MACS, trong khi 1.979 người thuộc nhóm NFAT.
Rối loạn tâm thần hiện mắc: Ở thời điểm ban đầu, chẩn đoán tâm thần thường gặp hơn ở nhóm MACS so với nhóm NFAT, với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh (adjusted odds ratio, aOR) là 1,35 (KTC 95%: 1,11–1,64), cho thấy khả năng mắc bệnh tâm thần cao hơn 35% liên quan đến tình trạng tự chủ cortisol.
Rối loạn tâm thần mới mắc trong thời gian theo dõi: Với thời gian theo dõi trung vị 4,7 năm, MACS có liên quan có ý nghĩa với tỷ lệ mắc mới cao hơn của rối loạn tâm thần nói chung (tỷ số nguy cơ đã hiệu chỉnh, adjusted hazard ratio, aHR 1,79; KTC 95%: 1,43–2,23). Nguy cơ tăng này bao gồm nhiều nhóm chẩn đoán, trong đó có rối loạn lo âu, rối loạn khí sắc và đặc biệt là rối loạn do sử dụng chất, với aHR dao động từ 1,41 đến 2,50.
Phân tích phân nhóm cho thấy nam giới dưới 65 tuổi mắc MACS có nguy cơ phát triển rối loạn tâm thần cao nhất (aHR 3,11; KTC 95%: 1,87–5,18), cho thấy tuổi và giới có thể là các yếu tố làm thay đổi mức độ dễ tổn thương.
Sau khi hiệu chỉnh cho nhiều so sánh thống kê, các mối liên quan vẫn chỉ còn có ý nghĩa thống kê đối với rối loạn tâm thần nói chung và rối loạn do sử dụng chất, qua đó nhấn mạnh mối liên hệ đặc biệt mạnh giữa tăng cortisol nhẹ và khuynh hướng lạm dụng chất.
Các phân tích đều ổn định khi đánh giá cả theo các nhóm ngưỡng DST dạng phân loại và theo các chỉ số cortisol liên tục, củng cố mối liên hệ giữa tính tự chủ cortisol và nguy cơ tâm thần.
Nhận định của chuyên gia
Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn này bổ sung thêm bằng chứng quan trọng cho thấy ngay cả tình trạng tiết cortisol tự chủ nhẹ, vốn thường được xem là dưới ngưỡng lâm sàng, cũng có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe tâm thần. Tác động sinh học thần kinh của cortisol bao gồm điều hòa chất dẫn truyền thần kinh, tính dẻo thần kinh và trục dưới đồi–tuyến yên–thượng thận, tất cả đều có liên quan đến khí sắc và hành vi gây nghiện.
Các bác sĩ chăm sóc bệnh nhân có u tuyến thượng thận nên lưu ý nguy cơ tâm thần tăng cao liên quan đến MACS, đặc biệt ở nam giới trẻ tuổi, nhóm dường như dễ bị tổn thương hơn. Sàng lọc tâm thần và theo dõi sát có thể giúp phát hiện sớm hơn các rối loạn khí sắc và rối loạn do sử dụng chất, từ đó cải thiện kết cục chung.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có những hạn chế, bao gồm thiết kế hồi cứu và việc phụ thuộc vào chẩn đoán từ hệ thống đăng ký, điều này có thể làm ghi nhận thiếu gánh nặng bệnh tâm thần. Hướng nhân quả giữa tăng cortisol và bệnh tâm thần không thể được chứng minh dứt khoát, nhưng về mặt sinh học là hợp lý khi xét đến các tác động đã biết của glucocorticoid lên não.
Kết luận
Tiết cortisol tự chủ nhẹ ở bệnh nhân có u tuyến thượng thận có liên quan đến tỷ lệ hiện mắc và tỷ lệ mắc mới rối loạn tâm thần tăng lên, đặc biệt là rối loạn do sử dụng chất. Điều này cho thấy cần tích hợp đánh giá và quản lý tâm thần vào chăm sóc nhóm bệnh nhân này. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai là cần thiết để khảo sát lợi ích tiềm tàng của việc kiểm soát tính tự chủ cortisol đối với kết cục tâm thần và làm rõ các cơ chế nền tảng.
Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Không ghi nhận nguồn tài trợ cụ thể hoặc mã định danh thử nghiệm lâm sàng cho nghiên cứu này.
Tài liệu tham khảo
Mirzaei H, Lindh JD, Falhammar A, Schaafsma M, Mannheimer B, Falhammar H. Mild Autonomous Cortisol Secretion and Psychiatric Morbidity in Patients With Adrenal Tumors: A Cohort Study. J Clin Endocrinol Metab. 2026 Oct 12; PMID: 42861547. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42861547/
Vreeburg SA, Hoogendijk WJ, van Dyck R, et al. Major depressive disorder and hypothalamic-pituitary-adrenal axis activity: results from a large cohort study. Arch Gen Psychiatry. 2009;66(6):617-626.
Stewart PM. Clinical review: The adrenal cortex. J Clin Endocrinol Metab. 2012;97(6):1846-1856.
Chrousos GP. Stress and disorders of the stress system. Nat Rev Endocrinol. 2009;5(7):374-381.
Tobin VA et al. Neuroendocrinology of stress and mental illness: translational research and clinical perspectives. Front Psychiatry. 2019;10:1-18.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.