Gánh nặng chấn thương do té ngã ở người sống sót sau đột quỵ tại Ethiopia: Kết quả từ một nghiên cứu đa trung tâm ở vùng Amhara
Điểm nổi bật
- Gần 80% người sống sót sau đột quỵ ở Bang Vùng Amhara, Ethiopia, đã gặp chấn thương liên quan đến té ngã.
- Tuổi cao (>65 tuổi), cư trú ở nông thôn và chấn thương xảy ra khi đi bộ hoặc quay người là các yếu tố dự báo có ý nghĩa.
- Tỷ lệ hiện mắc cao nhấn mạnh الحاجة cần có các chiến lược phòng ngừa té ngã có mục tiêu trong phục hồi chức năng sau đột quỵ, đặc biệt tại các khu vực nông thôn có nguồn lực hạn chế.
Bối cảnh nghiên cứu
Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây khuyết tật kéo dài trên toàn thế giới, và người bệnh sau đột quỵ thường phải đối mặt với các vấn đề về vận động và thăng bằng. Té ngã là một biến chứng quan trọng sau đột quỵ, góp phần đáng kể vào tỷ lệ bệnh tật, giảm tính độc lập và gia tăng sử dụng dịch vụ y tế. Mặc dù tỷ lệ té ngã đã được ghi nhận khá đầy đủ ở các bối cảnh thu nhập cao, dữ liệu từ khu vực cận Sahara châu Phi, bao gồm Ethiopia, vẫn còn rất hạn chế. Việc lấp đầy khoảng trống này là rất quan trọng để xây dựng các can thiệp phù hợp với bối cảnh địa phương. Bang Vùng Amhara, với dân số lớn phụ thuộc vào các bệnh viện chuyên khoa trong chăm sóc đột quỵ, là một khu vực địa lý quan trọng để đánh giá gánh nặng và các yếu tố dự báo chấn thương liên quan đến té ngã ở người sống sót sau đột quỵ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang đa trung tâm tiến cứu này được thực hiện từ ngày 1 tháng 6 đến ngày 1 tháng 8 năm 2024, tại năm bệnh viện chuyên khoa toàn diện ở Amhara: Đại học Gondar, Feleghiwot và Tebebe Ghion thuộc Bahir Dar, Debreberhan và Dessie. Nghiên cứu tuyển chọn 269 người sống sót sau đột quỵ đang đến khám tại các khoa vật lý trị liệu ngoại trú và đáp ứng tiêu chí đưa vào: đã từng té ngã ít nhất một lần trước đó, có thể tự đi lại hoặc đi lại với phương tiện hỗ trợ. Người tham gia được chọn bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống với khoảng cách mẫu là 2, phân bổ tỷ lệ theo từng cơ sở.
Biến số kết cục chính là chấn thương liên quan đến té ngã, được định nghĩa là bất kỳ chấn thương nào do té ngã gây ra, được báo cáo bởi người bệnh, người chăm sóc hoặc được ghi nhận trong hồ sơ y tế trong thời gian thu thập số liệu.
Kết quả chính
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ hiện mắc chấn thương liên quan đến té ngã rất cao, đạt 79,9% (KTC 95%: 75,1–84,4) trong nhóm người sống sót sau đột quỵ. Hồi quy logistic đa biến xác định các yếu tố dự báo có ý nghĩa sau:
– Tuổi trên 65 tuổi liên quan với khả năng xảy ra chấn thương liên quan đến té ngã tăng 2,67 lần (AOR=2,670; KTC 95%: 1,083–6,585).
– Cư trú ở nông thôn làm tăng nguy cơ gấp đôi (AOR=2,352; KTC 95%: 1,037–5,332), phản ánh có thể tồn tại chênh lệch trong khả năng tiếp cận chăm sóc phục hồi chức năng hoặc nguồn lực phòng ngừa té ngã.
– Chấn thương xảy ra trong lúc đi bộ và quay người có nguy cơ cao gần gấp 3 lần (AOR=2,960; KTC 95%: 1,081–8,103), cho thấy những thách thức về vận động vốn có ở người bệnh sau đột quỵ.
Những kết quả này cho thấy nhu cầu chưa được đáp ứng rất lớn đối với các chiến lược phòng ngừa té ngã được thiết kế riêng cho người sống sót sau đột quỵ, đặc biệt ở nhóm người cao tuổi và cư trú tại nông thôn.
Bình luận chuyên gia
Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên mô tả chấn thương liên quan đến té ngã ở người sống sót sau đột quỵ tại Ethiopia, đóng góp dữ liệu dịch tễ học có giá trị cho một bối cảnh nguồn lực hạn chế. Gánh nặng chấn thương đặc biệt cao này phù hợp với bằng chứng rộng hơn cho thấy các khiếm khuyết vận động và cảm giác liên quan đến đột quỵ làm tăng nguy cơ té ngã. Việc xác định tuổi cao và cư trú nông thôn là các yếu tố dự báo cho thấy những yếu tố xã hội quyết định sức khỏe có tác động quan trọng đến kết cục của người bệnh, bao gồm khả năng tiếp cận y tế và các nguy cơ từ môi trường sống.
Các hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế cắt ngang không cho phép suy luận quan hệ nhân quả, khả năng sai lệch do báo cáo trong ghi nhận chấn thương, và thiếu các đánh giá chi tiết về chức năng và nhận thức có thể giúp phân tầng nguy cơ té ngã sâu hơn. Tuy vậy, tính đa trung tâm và phương pháp lấy mẫu hệ thống giúp tăng khả năng khái quát hóa trong phạm vi vùng Amhara.
Các can thiệp liên chuyên khoa nhấn mạnh luyện tập thăng bằng, cải tạo môi trường và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng có thể làm giảm các nguy cơ này. Việc tích hợp đánh giá nguy cơ té ngã vào quy trình chăm sóc thường quy sau đột quỵ tại Ethiopia là điều cấp thiết.
Kết luận
Gánh nặng chấn thương liên quan đến té ngã ở người sống sót sau đột quỵ tại vùng Amhara của Ethiopia ở mức đáng báo động cao, với những hàm ý quan trọng đối với an toàn người bệnh và kết quả phục hồi chức năng. Tuổi cao, cư trú ở nông thôn và các hoạt động liên quan đến vận động như đi bộ và quay người làm tăng đáng kể nguy cơ chấn thương. Những phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các chương trình phòng ngừa té ngã đặc thù theo bối cảnh, được tích hợp trong dịch vụ phục hồi chức năng sau đột quỵ. Nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát kết cục dọc theo thời gian và hiệu quả can thiệp để tối ưu hóa phục hồi sau đột quỵ và giảm tỷ lệ mắc bệnh do chấn thương trong các bối cảnh nguồn lực thấp tương tự.
Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Không báo cáo.
Tài liệu tham khảo
1. Yalew ES, Sany K, Gobezie M, et al. Burden of fall-related injury and its predictors among stroke survivors attending comprehensive specialized hospitals in the Amhara Regional State, Ethiopia, 2024: A multicenter prospective study. Arch Phys Med Rehabil. 2026 Oct 06. PMID: 42838487.
2. van Duijnhoven HJ, Nienhuis B, Geurts AC, et al. Falls in patients with stroke: A systematic review. Stroke Res Treat. 2013;2013:896245.
3. Batchelor FA, Mackintosh SF, Said CM, Hill KD. Falls after stroke. Int J Stroke. 2012 Sep;7(6):482-90.
4. World Health Organization. WHO global report on falls prevention in older age. 2007.
5. Gebregziabher M, et al. Stroke epidemiology and care in Ethiopia: A systematic review. Neurol Ther. 2023;12(1):31-43.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
