Đánh giá liều phong bế hạch chân bướm–khẩu cái trong giảm đau đầu tại khoa cấp cứu
Điểm nổi bật
1. Liều bupivacaine cao hơn (tối đa 6 mL) trong phong bế hạch chân bướm–khẩu cái (Sphenopalatine Ganglion Block, SPGB) không cải thiện đáng kể giảm đau đầu kéo dài so với liều thấp hơn (1–2 mL) ở bệnh nhân tại khoa cấp cứu.
2. Giảm đau đầu kéo dài đạt được ở khoảng 20% đến 35% bệnh nhân được điều trị, không phụ thuộc vào liều hay đường dùng một bên so với hai bên.
3. Mức độ sẵn sàng chấp nhận thực hiện SPGB lại của bệnh nhân không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm liều.
4. Thủ thuật nhìn chung được dung nạp tốt; các biến cố bất lợi nhẹ được ghi nhận ở dưới 10% người tham gia ở tất cả các nhóm.
Bối cảnh nghiên cứu
Các rối loạn đau đầu là một trong những lý do thường gặp khiến bệnh nhân đến khoa cấp cứu (Emergency Department, ED), và thường khó kiểm soát hiệu quả cũng như kịp thời. Các lựa chọn dược lý truyền thống có hiệu quả và tác dụng phụ biến thiên, đặc biệt ở bệnh nhân đau đầu nặng hoặc kháng trị. Phong bế hạch chân bướm–khẩu cái (Sphenopalatine Ganglion Block, SPGB), một thủ thuật ít xâm lấn sử dụng thuốc tê tại chỗ đưa đến hạch qua đường mũi, đã nổi lên như một phương pháp có tiềm năng giúp giảm đau nhanh. Tuy nhiên, chiến lược liều tối ưu vẫn chưa rõ ràng, và bằng chứng hiện có còn hạn chế do cỡ mẫu nhỏ và phương pháp nghiên cứu không đồng nhất. Việc xác định liệu liều bupivacaine cao hơn có mang lại giảm đau tốt hơn hoặc kéo dài hơn hay không có ý nghĩa lâm sàng trong việc xây dựng quy trình ED và tối ưu hóa kết cục cho người bệnh.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, gồm bốn nhánh, được tiến hành tại hai khoa cấp cứu. Thử nghiệm tuyển chọn người trưởng thành nhập viện vì đau đầu mức độ vừa đến nặng, do nguyên phát hoặc thứ phát, và có thể thực hiện SPGB qua đường mũi. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào một trong bốn nhóm: một bên (unilateral, UL) liều thấp (1 mL), một bên liều cao (3 mL), hai bên (bilateral, BL) liều thấp (tổng 2 mL, mỗi bên 1 mL), hoặc hai bên liều cao (tổng 6 mL, mỗi bên 3 mL) với bupivacaine 0,5%. Nghiên cứu không làm mù người tham gia hoặc nhà nghiên cứu, đồng thời cũng không sử dụng thủ thuật giả, do hạn chế thực tiễn trong bối cảnh cấp cứu. Tiêu chí đánh giá chính là giảm đau đầu kéo dài, được định nghĩa là mức độ đau đầu giảm xuống nhẹ hoặc không còn trong vòng 2 giờ sau thủ thuật và duy trì như vậy mà không cần thuốc giảm đau cứu hộ trong 48 giờ. Tiêu chí phụ là mong muốn của bệnh nhân được thực hiện phong bế lại nếu sau này xuất hiện đau đầu. Nghiên cứu được thiết kế để phát hiện mức giảm nguy cơ tuyệt đối 15–20% về giảm đau kéo dài giữa các nhóm liều.
Kết quả chính
Trong số 2.494 bệnh nhân được sàng lọc, 220 người được phân ngẫu nhiên; đáng chú ý, 65% từ chối tham gia, chủ yếu vì không muốn dùng đường qua mũi. Tỷ lệ giảm đau đầu kéo dài là 31% ở nhóm BL 3 mL, 34% ở nhóm UL 3 mL, 35% ở nhóm BL 1 mL và 19% ở nhóm UL 1 mL. Khi so với nhóm đối chứng tham chiếu UL 1 mL, cả nhóm BL 3 mL (KTC 95%: -4% đến 29%) và nhóm UL 3 mL (KTC 95%: -2% đến 33%) đều không cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê hoặc lâm sàng về giảm đau kéo dài. Lợi thế số học nhỏ quan sát được ở nhóm BL 1 mL không phải là so sánh chính. Kết cục thứ hai, mức độ sẵn sàng của bệnh nhân chấp nhận SPGB lại, cũng phân bố tương tự: 66% ở nhóm BL 3 mL, 59% ở nhóm UL 3 mL, 58% ở nhóm BL 1 mL và 73% ở nhóm UL 1 mL, không có khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm. Các tác dụng bất lợi liên quan đến thủ thuật đều nhẹ, xảy ra ở dưới 10% người tham gia ở tất cả các nhánh, qua đó ủng hộ tính an toàn và khả năng dung nạp nhìn chung của SPGB với bupivacaine. Dữ liệu này gợi ý rằng SPGB với bupivacaine không có lợi ích phụ thuộc liều trong điều trị đau đầu tại bối cảnh ED.
Bình luận chuyên gia
Các phát hiện này có ý nghĩa thực hành đối với bác sĩ điều trị đau đầu cấp tính trong môi trường cấp cứu. Mặc dù có thể suy luận rằng thể tích thuốc tê cao hơn sẽ bao phủ hạch rộng hơn và do đó giảm đau tốt hơn, thử nghiệm này với đánh giá chặt chẽ đã không chứng minh được mối quan hệ đáp ứng theo liều như vậy. Điều này có thể phản ánh các đặc điểm giải phẫu và sinh lý của vùng hạch chân bướm–khẩu cái, nơi thể tích quá lớn không làm tăng hiệu quả mà có thể làm tăng nguy cơ, dù vẫn ở mức nhẹ, nếu sử dụng quá mức. Ngoài ra, việc không làm mù và không có nhóm giả thủ thuật tạo ra một mức nguy cơ sai lệch nhất định; tuy nhiên, kết cục khách quan là giảm đau kéo dài trong 48 giờ phần nào làm giảm ảnh hưởng của hiệu ứng giả dược hoặc sai lệch báo cáo. Tỷ lệ từ chối cao cho thấy mức độ chấp nhận của bệnh nhân vẫn là một rào cản đối với việc triển khai rộng rãi SPGB qua đường mũi. Các nghiên cứu tương lai có thể khảo sát kỹ thuật đưa thuốc thay thế, so sánh bupivacaine với các tác nhân khác, hoặc đánh giá các nhóm bệnh nhân khác nhau như migraine so với đau đầu cụm hoặc đau đầu thứ phát. Các khuyến cáo thực hành hiện nay vẫn thận trọng, nhấn mạnh lựa chọn bệnh nhân cá thể hóa và quản lý đau đầu đa mô thức.
Kết luận
Thử nghiệm ngẫu nhiên này cho thấy ở bệnh nhân đau đầu mức độ vừa đến nặng tại khoa cấp cứu, tăng liều bupivacaine trong phong bế hạch chân bướm–khẩu cái không làm tăng tỷ lệ giảm đau đầu kéo dài. Cả liều thấp và liều cao đều cho hiệu quả ở mức vừa phải và được dung nạp tốt. Bác sĩ lâm sàng nên cân nhắc các kết quả này khi lựa chọn chiến lược liều SPGB, đồng thời tư vấn cho bệnh nhân về kỳ vọng thực tế và mức độ chấp nhận của thủ thuật. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa phương pháp sử dụng và xác định nhóm bệnh nhân có khả năng hưởng lợi cao nhất từ SPGB trong xử trí đau đầu cấp tính.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu được công bố trên Annals of Emergency Medicine (2026), nhưng các nguồn tài trợ cụ thể không được nêu trong phần tóm tắt cung cấp. Thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng cũng không được nêu rõ.
Tài liệu tham khảo
McCarthy D, Borrayes L, Hopper E, et al. A Randomized, Dose-Finding Study of Sphenopalatine Ganglion Block With Bupivacaine for Emergency Department Patients With Headache. Ann Emerg Med. 2026;88(3):275-286. PMID: 41603837.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
