We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Anesthesiology/Gây mê

Ketamine đường mũi hay tiêm dưới da trong đau chấn thương cấp tại khoa cấp cứu: Hiệu quả và độ an toàn tương đương

MedXY Editorial Team•25 thg 9, 2026•Anesthesiology/Gây mê
đau cấp tínhdùng qua đường mũiKetaminetiêm dưới daY học cấp cứu

Điểm nổi bật

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, thiết kế double-dummy này so sánh hiệu quả giảm đau và hồ sơ an toàn của ketamine dùng qua đường mũi so với đường tiêm dưới da liều 20 mg ở người lớn bị chấn thương cơ xương cấp tính đến khoa cấp cứu. Cả hai đường dùng đều đạt giảm đau có ý nghĩa sau 30 phút và các thời điểm sau đó; ketamine đường mũi cho mức giảm trung bình điểm đau theo thang đánh giá số (Numerical Rating Scale, NRS) nhỉnh hơn một chút, nhưng khác biệt này thấp hơn ngưỡng ý nghĩa lâm sàng. Các tiêu chí phụ và hồ sơ tác dụng bất lợi nhìn chung tương tự, ngoại trừ tỷ lệ tác dụng bất lợi nhẹ cao hơn ở nhóm tiêm dưới da.

Bối cảnh nghiên cứu

Chấn thương cơ xương cấp tính là một lý do nhập khoa cấp cứu (Emergency Department, ED) thường gặp và thường gây đau mức độ vừa đến nặng, đòi hỏi giảm đau nhanh chóng và hiệu quả. Mặc dù opioid vẫn là nền tảng trong kiểm soát đau, các lo ngại về tác dụng phụ, nguy cơ lệ thuộc và cuộc khủng hoảng opioid đã thúc đẩy việc tìm kiếm các thuốc giảm đau thay thế. Ketamine, một chất đối kháng thụ thể N-methyl-D-aspartate (NMDA), ngày càng được sử dụng ở liều dưới gây mê để giảm đau nhờ hồ sơ hô hấp và huyết động học thuận lợi. Dùng ketamine tiêm dưới da có hiệu quả nhưng có thể bị hạn chế bởi tính xâm lấn của thủ thuật tiêm và nguy cơ đau tại chỗ hoặc nhiễm trùng. Ketamine đường mũi là một lựa chọn không xâm lấn, khởi phát nhanh và dễ sử dụng. Tuy nhiên, dữ liệu so sánh về hiệu quả và an toàn trong bối cảnh đau chấn thương cấp vẫn còn hạn chế, do đó cần có nghiên cứu chặt chẽ hơn.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là một thử nghiệm lâm sàng tiến cứu, ngẫu nhiên, mù đôi, thiết kế double-dummy, tuyển chọn bệnh nhân từ 18 đến 65 tuổi đến ED vì chấn thương cơ xương cấp tính kèm đau mức độ vừa đến nặng. Người tham gia được phân ngẫu nhiên nhận hoặc ketamine 20 mg tiêm dưới da hoặc ketamine 20 mg dùng qua đường mũi. Thiết kế double-dummy bảo đảm tất cả bệnh nhân đều nhận cả tiêm và xịt mũi, trong đó một chế phẩm là thuốc hoạt tính và chế phẩm còn lại là giả dược để duy trì làm mù. Tiêu chí chính là mức thay đổi điểm đau theo NRS tại 30 phút sau dùng thuốc. Các tiêu chí phụ gồm điểm đau tại 5, 10, 15, 60, 90 và 120 phút, tỷ lệ bệnh nhân đạt NRS <3 vào thời điểm kết thúc phác đồ, tỷ lệ tác dụng bất lợi và nhu cầu dùng thêm thuốc giảm đau.

Kết quả chính

Tổng cộng 1.194 bệnh nhân được tuyển vào nghiên cứu, trong đó 599 bệnh nhân được phân vào nhóm ketamine tiêm dưới da và 595 bệnh nhân vào nhóm ketamine đường mũi. Điểm đau ban đầu giữa hai nhóm tương đương nhau.

Tại thời điểm 30 phút, mức giảm trung bình điểm đau NRS so với ban đầu là:

  • Nhóm tiêm dưới da: -3,70 (SD 1,88)
  • Nhóm đường mũi: -4,42 (SD 2,15)

Chênh lệch trung bình giữa hai nhóm là -0,72 (KTC 95%: -0,95 đến -0,48; p<0,001), cho thấy lợi ích có ý nghĩa thống kê nhưng chỉ ở mức khiêm tốn về mặt lâm sàng nghiêng về ketamine đường mũi. Đáng lưu ý, chênh lệch này thấp hơn mức khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (minimal clinically important difference, MCID) là 1,3 điểm NRS, cho thấy hiệu quả lâm sàng giữa hai đường dùng là tương đương.

Các xu hướng tương tự được ghi nhận ở các thời điểm khác, nhìn chung ketamine đường mũi cho mức giảm đau hơi tốt hơn nhưng không vượt ngưỡng có ý nghĩa lâm sàng. Tỷ lệ bệnh nhân đạt giảm đau hiệu quả (NRS <3) vào thời điểm kết thúc nghiên cứu không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm.

Về độ an toàn, nhóm tiêm dưới da ghi nhận tần suất tác dụng bất lợi nhẹ cao hơn, như khó chịu thoáng qua tại vị trí tiêm, chóng mặt nhẹ và buồn nôn, so với nhóm đường mũi. Không ghi nhận tác dụng bất lợi nghiêm trọng hoặc mất ổn định huyết động. Nhu cầu dùng thuốc giảm đau cứu hộ tương tự giữa hai nhóm.

Bình luận của chuyên gia

Thử nghiệm có cỡ mẫu đủ mạnh và phương pháp luận chặt chẽ này cung cấp dữ liệu so sánh giá trị về các đường dùng ketamine trong giảm đau cấp tại ED. Thiết kế double-dummy làm tăng độ tin cậy của việc làm mù và giảm sai lệch. Mặc dù ketamine đường mũi cho thấy ưu thế có ý nghĩa thống kê trong giảm đau, chênh lệch không đạt MCID, gợi ý rằng hai đường dùng có thể thay thế nhau trong thực hành lâm sàng.

Ketamine đường mũi có các lợi thế về mặt vận hành, bao gồm dễ sử dụng, tránh khó chịu hoặc biến chứng liên quan đến kim tiêm, và có thể hữu ích trong bối cảnh nguồn lực hạn chế hoặc tiền viện. Hồ sơ tác dụng bất lợi thuận lợi hơn một chút cũng củng cố tính ứng dụng của đường dùng này. Tuy nhiên, các yếu tố đặc thù của người bệnh như tình trạng niêm mạc mũi, giới hạn thể tích hoặc khó khăn giải phẫu có thể đôi khi hạn chế việc đưa thuốc qua đường mũi.

Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào người lớn tương đối khỏe mạnh bị chấn thương cơ xương đơn độc. Khả năng khái quát hóa sang bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân đa chấn thương hoặc người có bệnh đồng mắc khác vẫn cần được làm rõ. Ngoài ra, tối ưu hóa liều vượt ra ngoài mức cố định 20 mg và các phân tích chi phí-hiệu quả cũng cần được thực hiện trong các nghiên cứu tiếp theo.

Kết luận

Ở bệnh nhân người lớn đến ED vì chấn thương cơ xương cấp tính, ketamine 20 mg dùng qua đường mũi hoặc tiêm dưới da đều mang lại giảm đau nhanh và hiệu quả, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về mức giảm đau tại 30 phút hoặc cho đến 2 giờ trong thử nghiệm này. Ketamine đường mũi có ít tác dụng bất lợi nhẹ hơn và là một lựa chọn thuận tiện, không xâm lấn, phù hợp cho ED và có thể cả bối cảnh tiền viện. Những kết quả này ủng hộ việc đưa ketamine đường mũi vào như một lựa chọn giảm đau hàng đầu trong các tình huống lâm sàng phù hợp.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được công bố trên Annals of Emergency Medicine vào tháng 10 năm 2025. Nguồn tài trợ cụ thể hoặc thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu trong phần tóm tắt được cung cấp.

Tài liệu tham khảo

1. Dhaoui R, Kouraichi C, Toumia M, Haj Ali KB, Sekma A, Jaballah R, Yaakoubi H, Boukadida L, Beltaief K, Mezgar Z, Khrouf M, Sghaier A, Jerbi N, Zemni I, Bouida W, Grissa MH, Saad J, Boubaker H, Boukef R, Msolli MA, Nouira S. Intranasal Versus Subcutaneous Ketamine for the Treatment of Acute Traumatic Pain in the Emergency Department: A Randomized Clinical Trial. Ann Emerg Med. 2026 Sep;88(3):314-320. doi: 10.1016/j.annemergmed.2025.09.019. Epub 2025 Oct 18. PMID: 41108307.

2. Schwenk ES, Viscusi ER, Buvanendran A, et al. Consensus Guidelines on the Use of Intravenous Ketamine Infusions for Acute Pain Management from the American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine, the American Academy of Pain Medicine, and American Society of Anesthesiologists. Reg Anesth Pain Med. 2018;43(5):456-466.

3. Yeaman F, Guerin C, Somogyi AA. Ketamine in acute pain management: An overview for the emergency physician. Emerg Med Australas. 2021;33(1):5-14.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Ketamine truyền nhiều đợt cho thấy triển vọng trong điều trị trầm cảm lưỡng cực kháng trị: kết quả từ một thử nghiệm ngẫu nhiên đột pháMột thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gần đây cho thấy ketamine truyền tĩnh mạch bổ trợ giúp giảm đáng kể triệu chứng trầm cảm ở trầm cảm lưỡng cực kháng điều trị, với độ an toàn và khả năng dung nạp tốt so với midazolam.28 thg 9, 2026Đánh giá liều phong bế hạch chân bướm–khẩu cái trong giảm đau đầu tại khoa cấp cứuThử nghiệm ngẫu nhiên này cho thấy liều bupivacaine cao hơn dùng trong phong bế hạch chân bướm–khẩu cái không cải thiện giảm đau đầu kéo dài ở bệnh nhân cấp cứu so với liều thấp hơn, trong khi khả năng dung nạp nhìn chung tốt ở tất cả các m25 thg 9, 2026Ketamine liều thấp giúp giảm nhu cầu opioid ở bệnh nhân ICU thở máy: Những phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôiMột thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy truyền ketamine liều thấp bổ trợ có thể làm giảm an toàn việc sử dụng opioid ở người lớn thở máy mà không làm tăng delirium hay biến cố bất lợi, gợi ý tiềm năng của chiến lược analgosedation t22 thg 9, 2026Đồng thuận mới về chẩn đoán xuất sắc và cơ hội chẩn đoán bị bỏ sót tại khoa Cấp cứu: Khuyến nghị cốt lõi cho thực hành và nghiên cứu
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn &amp; Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes &amp; Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Một đồng thuận đa chuyên ngành theo phương pháp RAND/UCLA đã định nghĩa ‘chẩn đoán xuất sắc’ và ‘cơ hội chẩn đoán bị bỏ sót’ cho khoa Cấp cứu, cung cấp các thành phần khái niệm rõ ràng để định hướng đo lường, nghiên cứu và cải tiến chất lượ
22 thg 9, 2026
Chi trả theo RVU ảnh hưởng thế nào đến hiệu suất bác sĩ cấp cứu và kết quả vận hành?Một nghiên cứu cấp quốc gia đánh giá việc chuyển từ trả lương theo giờ sang chi trả dựa trên RVU đối với bác sĩ cấp cứu cho thấy không có thay đổi đáng kể về năng suất, cường độ lập hóa đơn hoặc các chỉ số vận hành then chốt, gợi ý rằng mô 19 thg 9, 2026
Ứng dụng AI trong cấp cứu nhi: nghiên cứu thí điểm về khai thác sớm bệnh sử bằng ChatGPTMột nghiên cứu thí điểm cho thấy ChatGPT-4 có thể thu thập khả thi bệnh sử chính xác và phù hợp từ bệnh nhân cấp cứu nhi, giúp tinh gọn phân loại ưu tiên và giảm gánh nặng ghi chép.6 thg 8, 2026