We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Ophthalmology/Nhãn khoa

Kết quả sau hai năm của pegcetacoplan tiêm nội nhãn trong kiểm soát teo hoàng điểm địa lý: Kinh nghiệm lâm sàng thực tế

MedXY Editorial Team•18 thg 9, 2026•Ophthalmology/Nhãn khoa
Điều trị nội nhãnpegcetacoplanSS-OCTATeo hoàng điểm địa lýthoái hóa điểm vàng do tuổi tác

Điểm nổi bật

Nghiên cứu quan sát thực tế kéo dài hai năm này cho thấy điều trị bằng pegcetacoplan tiêm nội nhãn giúp giảm tốc độ tiến triển của teo hoàng điểm địa lý (geographic atrophy, GA) khoảng 41%, và hiệu quả này được duy trì trong năm thứ hai. Điều trị được dung nạp tốt ở 77 mắt của 58 bệnh nhân, với tần suất tiêm có thể kiểm soát được và theo dõi nhất quán bằng chụp mạch máu võng mạc bằng chụp cắt lớp quang học nguồn quét (swept-source optical coherence tomography angiography, SS-OCTA). Thị lực giảm nhẹ, phản ánh diễn tiến tự nhiên của bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (age-related macular degeneration, AMD) giai đoạn muộn mặc dù tổn thương tiến triển chậm lại.

Bối cảnh nghiên cứu

Teo hoàng điểm địa lý (GA) là thể bệnh tiến triển, không tiết dịch của thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD), đặc trưng bởi mất dần biểu mô sắc tố võng mạc và tế bào cảm thụ ánh sáng, dẫn đến suy giảm thị lực không hồi phục. GA là một nguyên nhân quan trọng gây mất thị lực trung tâm ở người cao tuổi, và trước đây chưa có liệu pháp điều trị được thiết lập. Thác bổ thể, đặc biệt là hoạt hóa C3, được cho là có liên quan đến sinh bệnh học của GA, từ đó thúc đẩy việc phát triển các thuốc ức chế bổ thể như pegcetacoplan, một thuốc ức chế C3 tiêm nội nhãn. Các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng cho thấy triển vọng trong việc làm chậm sự lớn lên của tổn thương GA, nhưng dữ liệu thực hành lâm sàng dài hạn về hiệu quả, liều dùng và độ an toàn vẫn còn hạn chế.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này là một loạt ca can thiệp hồi cứu gồm 58 bệnh nhân (77 mắt) bị GA có triệu chứng thứ phát do AMD, được điều trị tại một trung tâm đơn lẻ trong điều kiện thực hành lâm sàng từ tháng 4 năm 2023 đến tháng 12 năm 2025. Tiêu chí đưa vào yêu cầu GA đã được xác nhận và có tổn thương đo được. Bệnh nhân được tiêm nội nhãn 15 mg pegcetacoplan, với khoảng cách tiêm trung bình 1,3 tháng, tổng cộng khoảng 18 mũi tiêm cho mỗi mắt trong hai năm. Tất cả đối tượng đều tham gia một nhánh chụp hình ảnh tiến cứu sử dụng SS-OCTA trước và trong quá trình điều trị nhằm đánh giá hình thái tổn thương, diện tích GA và tình trạng mạch máu, bao gồm phát hiện tân mạch hắc mạc không tiết dịch (non-exudative macular neovascularization, MNV) và theo dõi khởi phát tiết dịch. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm tốc độ tăng trưởng GA được tính bằng thay đổi kích thước tổn thương theo căn bậc hai, thay đổi thị lực chỉnh kính tốt nhất (best-corrected visual acuity, BCVA) và các quan sát về độ an toàn.

Kết quả chính

Trong số 72 mắt có theo dõi đầy đủ 2 năm và có thể đo được GA, tốc độ tăng trưởng GA trung bình theo căn bậc hai giảm từ 0,33±0,21 mm/năm ở thời điểm ban đầu xuống 0,19±0,11 mm/năm sau điều trị, tương ứng với mức giảm có ý nghĩa 41% (p<0,001). Đáng chú ý, 71 trong số các mắt này cho thấy tốc độ tăng trưởng GA ổn định hoặc tiếp tục giảm trong năm thứ hai, cho thấy hiệu quả điều trị bền vững hoặc tích lũy. Chỉ có một mắt ghi nhận tốc độ tăng trưởng tăng lên và cần điều trị bổ trợ bằng kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF) do đồng thời có MNV tiết dịch.

Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về mức độ ức chế tăng trưởng GA theo vị trí tổn thương; đáp ứng tương tự được quan sát ở các mắt có GA tại hố trung tâm võng mạc (foveal) và không tại hố trung tâm võng mạc (non-foveal) (p≥0,99). BCVA trung bình giảm nhẹ từ 63±14 chữ Early Treatment Diabetic Retinopathy Study (ETDRS) lúc ban đầu xuống 55±16 chữ sau 2 năm (p<0,001), phù hợp với tiến triển tự nhiên của bệnh mặc dù đã điều trị. Mức giảm BCVA không khác biệt có ý nghĩa giữa các tổn thương tại hố trung tâm và ngoài hố trung tâm (p=0,14).

Đã ghi nhận mối tương quan dương giữa tốc độ tăng trưởng GA ban đầu và mức độ ức chế tăng trưởng sau một và hai năm (r=0,33, p=0,02 và r=0,40, p=0,007, tương ứng), gợi ý rằng những bệnh nhân có tiến triển ban đầu nhanh hơn có thể nhận được lợi ích điều trị lớn hơn.

Phác đồ điều trị nhìn chung dung nạp tốt, với trung bình 18 mũi tiêm được thực hiện cho mỗi mắt trong hai năm và không ghi nhận vấn đề an toàn nghiêm trọng. Chụp SS-OCTA giúp giám sát chi tiết diễn tiến tổn thương và phát hiện sớm các biến chứng tân mạch.

Nhận định của chuyên gia

Các dữ liệu thực hành lâm sàng này xác nhận và mở rộng các kết quả từ những thử nghiệm lâm sàng có đối chứng về hiệu quả của pegcetacoplan trong việc làm chậm tiến triển GA. Mức giảm 41% tốc độ tăng trưởng GA quan sát được phù hợp với kết quả của các thử nghiệm giai đoạn 3 trước đó, cho thấy ức chế bổ thể C3 có thể làm chậm hiệu quả quá trình thoái hóa võng mạc do AMD.

Mức giảm thị lực trung bình, dù tốc độ lớn lên của tổn thương đã chậm lại, nhấn mạnh tính chất đa yếu tố của mất thị lực trong GA, bao gồm chức năng tế bào cảm thụ ánh sáng và tái cấu trúc thần kinh, chứ không chỉ phụ thuộc vào kích thước tổn thương. Theo dõi liên tục bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như SS-OCTA là rất quan trọng để tối ưu hóa khoảng cách điều trị cá thể hóa và phát hiện tân mạch đồng mắc cần điều trị bổ trợ.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và không có nhóm chứng ngẫu nhiên. Ngoài ra, khoảng cách giữa các mũi tiêm trong thực hành lâm sàng có dao động nhất định so với phác đồ thử nghiệm, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng so sánh kết quả. Bên cạnh đó, cần có dữ liệu dài hơn sau hai năm để xác nhận tính bền vững của lợi ích và độ an toàn.

Kết luận

Trong thực hành lâm sàng, pegcetacoplan tiêm nội nhãn với khoảng cách trung bình khoảng 1,3 tháng liên quan đến mức giảm có ý nghĩa và bền vững 41% tốc độ tăng trưởng GA trong hai năm ở bệnh nhân AMD. Mặc dù tình trạng giảm thị lực vẫn tiếp diễn, tiến triển giải phẫu bị chậm lại mang lại một bước tiến điều trị đáng kể cho tình trạng trước đây chưa có phương pháp điều trị. Những phát hiện này ủng hộ pegcetacoplan như một lựa chọn điều trị có giá trị cho GA, đồng thời cần tiếp tục nghiên cứu để tinh chỉnh phác đồ điều trị và đánh giá kết cục chức năng dài hạn.

Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu gốc không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc số đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Bạn đọc nên tham khảo ấn phẩm gốc để biết thông tin công bố chi tiết.

Tài liệu tham khảo

1. Jaffe GJ, Westby K, Csaky KG, et al. C5 Inhibitor Avacincaptad Pegol for Geographic Atrophy due to Age-Related Macular Degeneration: A Randomized Pivotal Phase 3 Trial. Ophthalmology. 2021;128(4):576-586.
2. Liao DS, Grossi FV, El Mehdi D, et al. Complement C3 Inhibitor Pegcetacoplan for Geographic Atrophy Secondary to Age-Related Macular Degeneration: A Randomized Phase 2 Trial. Ophthalmology. 2020;127(2):186-195.
3. Holz FG, Sadda SR, Staurenghi G, et al. Imaging Protocols in Geographic Atrophy: A consensus. Ophthalmology Retina. 2020;4(4):343-349.
4. Shen M, Lam WZ, Berni A, et al. Two-Year Experience with Intravitreal Pegcetacoplan for the Treatment of Geographic Atrophy in Clinical Practice. American journal of ophthalmology. 2026 Sep 11. PMID: 42727684.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Phân nhóm reticular pseudodrusen ảnh hưởng khác nhau đến độ nhạy cảm võng mạc trong thoái hóa hoàng điểm liên quan tuổi giai đoạn trung gianNghiên cứu này làm rõ rằng reticular pseudodrusen (RPD) kiểu dải ruy-băng, đặc biệt khi đồng thời tồn tại với soft drusen, làm suy giảm đáng kể độ nhạy cảm võng mạc trong AMD giai đoạn trung gian, nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểu hình tổn13 thg 9, 2026Chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực ở bệnh nhân teo bản đồ: Mối liên hệ với sự phân bố tổn thương theo vùngChất lượng cuộc sống liên quan đến thị giác trong teo địa lý thứ phát do AMD liên quan chặt chẽ nhất với mức độ tổn thương trong vùng võng mạc trung tâm bán kính 2,5 mm, nhấn mạnh giá trị của đánh giá cấu trúc có định hướng để dự đoán tác đ27 thg 8, 2026Chuẩn tham chiếu đồng thuận cho sàng lọc AMD bằng AI: Bác sĩ lâm sàng và nhà phát triển cần biết gìMột đồng thuận chuyên gia năm 2026 xác định chuẩn tham chiếu dựa trên hình ảnh để thẩm định các thuật toán sàng lọc AI đối với thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD), khuyến nghị phân loại Beckman và sử dụng OCT thường quy, đồng thời làm rõ 15 thg 7, 2026Pegcetacoplan Giảm Đáng Kể Protein niệu trong C3 Glomerulopathy và Immune-Complex MPGN: Kết quả từ Thử nghiệm Pha 3 VALIANT
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn &amp; Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes &amp; Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Trong thử nghiệm pha 3 VALIANT, pegcetacoplan, một chất ức chế C3/C3b, đã tạo ra sự giảm protein niệu nhanh chóng và đáng kể so với giả dược sau 26 tuần ở bệnh nhân mắc C3 glomerulopathy hoặc primary immune-complex MPGN, với hồ sơ an toàn n
3 thg 12, 2025
Sáng tạo phục hồi thị lực trong teo địa lý: Hứa hẹn của cấy ghép quang điện dưới võng mạcBài viết này đánh giá một thử nghiệm lâm sàng mang tính đột phá chứng minh việc sử dụng cấy ghép quang điện dưới võng mạc để phục hồi thị lực cho bệnh nhân mắc teo địa lý do AMD, nhấn mạnh các tác động tiềm năng và thách thức đang diễn ra.25 thg 10, 2025
Sử dụng dài hạn Metformin liên quan đến nguy cơ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thấp hơn ở bệnh nhân đái tháo đườngMột nghiên cứu hồi cứu lớn đã phát hiện ra rằng bệnh nhân đái tháo đường sử dụng Metformin ít nhất 5 năm liên tục có nguy cơ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) thấp hơn đáng kể, đặc biệt là dạng khô.3 thg 10, 2025