We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết

Béo phì và bệnh khô mắt: mối liên hệ khác nhau theo giới từ một nghiên cứu quy mô lớn của UK Biobank

MedXY Editorial Team•10 thg 9, 2026•Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Béo phì trung tâmmetabolomicssự khác biệt giới tính

Điểm nổi bật

  • Tỷ lệ mỡ trung tâm (thân mình) cao ở phụ nữ liên quan với odds mắc bệnh khô mắt (Dry Eye Disease, DED) cao hơn, trong khi mỡ chi có tương quan nghịch.
  • Ở nam giới, béo phì nặng (BMI ≥40) và tỷ lệ mỡ toàn thân cao (>35%) làm tăng đáng kể odds mắc DED.
  • Phân tích trung gian metabolomics cho thấy các con đường chuyển hóa đặc thù theo giới, làm nổi bật tình trạng viêm và chuyển hóa lipid trong mối liên hệ giữa mỡ thừa và DED.
  • Những phát hiện này khẳng định nguy cơ liên quan đến mỡ thừa đối với DED có khác biệt theo giới, nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược phòng ngừa cá thể hóa.

Bối cảnh nghiên cứu

Bệnh khô mắt (Dry Eye Disease, DED) là một rối loạn mạn tính, đa yếu tố của bề mặt nhãn cầu, đặc trưng bởi sự không ổn định của màng phim nước mắt và tình trạng viêm, từ đó gây khó chịu, rối loạn thị giác và làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Trên toàn cầu, tỷ lệ hiện mắc DED ước tính dao động từ 5% đến 50%, với tỷ lệ cao hơn được ghi nhận ở người lớn tuổi và phụ nữ. Trong bối cảnh tỷ lệ béo phì gia tăng trên toàn thế giới, việc hiểu mối liên hệ giữa mỡ thừa và sức khỏe bề mặt nhãn cầu có ý nghĩa lâm sàng. Béo phì, đặc biệt là mỡ trung tâm, được biết là có thể gây viêm hệ thống và rối loạn điều hòa chuyển hóa; cả hai yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến sinh lý bệnh của bề mặt nhãn cầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI), bỏ qua sự khác biệt tinh tế về phân bố mỡ và thành phần cơ thể giữa hai giới. Nghiên cứu này khai thác bộ dữ liệu lớn của UK Biobank để khảo sát mối liên hệ đặc hiệu theo giới giữa BMI, tỷ lệ mỡ toàn thân và phân bố mỡ theo vùng với tỷ lệ hiện mắc DED, đồng thời tìm hiểu các chất trung gian chuyển hóa thông qua dữ liệu metabolomics cộng hưởng từ hạt nhân (nuclear magnetic resonance, NMR).

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu cắt ngang hồi cứu này phân tích dữ liệu của 483.115 người tham gia trong đoàn hệ UK Biobank, bao gồm 14.570 người được xác định mắc DED và 468.545 người không mắc DED. Việc xác định DED được thực hiện toàn diện, bao gồm mã Read trong chăm sóc ban đầu, tự báo cáo của người tham gia và các đơn thuốc liên quan đến điều trị khô mắt. Các chỉ số mỡ thừa được đánh giá tại thời điểm ban đầu bằng các phép đo nhân trắc học và phân tích trở kháng điện sinh học, cho phép định lượng BMI, tỷ lệ mỡ toàn thân và phân bố mỡ theo vùng (thân mình, tay, chân). Các mô hình hồi quy logistic đa biến được áp dụng, có hiệu chỉnh các yếu tố nhân khẩu học, chỉ dấu chuyển hóa, tiền sử dùng thuốc và hành vi lối sống, để ước tính tỷ suất chênh (odds ratio, OR) của DED theo mỗi mức thay đổi của các phép đo mỡ thừa. Ngoài ra, các phân tích trung gian thăm dò được phân tầng theo giới đã được thực hiện dựa trên hồ sơ chất chuyển hóa NMR tại thời điểm ban đầu nhằm khảo sát các con đường chuyển hóa trung gian tiềm năng liên kết các chỉ số mỡ thừa với DED.

Kết quả chính

Ở phụ nữ, sau khi hiệu chỉnh theo tỷ lệ mỡ toàn thân và các yếu tố gây nhiễu, mỡ trung tâm tăng cao cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê với DED. Cụ thể, mỗi 1% tăng trong tỷ lệ mỡ thân mình liên quan với mức tăng 2,8% odds mắc DED (OR=1,028; KTC 95% 1,015-1,040; P<0,001). Ngược lại, tỷ lệ mỡ cao hơn ở tay và chân có tác dụng bảo vệ, lần lượt liên quan với mức giảm 1,7% và 2,0% odds mắc DED. Điều này gợi ý vai trò khác biệt của phân bố mỡ, trong đó mỡ ngoại vi có thể làm giảm viêm hoặc nguy cơ chuyển hóa so với tình trạng tích tụ mỡ trung tâm. Phân tích trung gian cho thấy viêm hệ thống được biểu thị bởi GlycA (một dấu ấn của acetyl hóa glycoprotein), các thay đổi trong chuyển hóa lipoprotein tỷ trọng cao (high-density lipoprotein, HDL) và các con đường sử dụng năng lượng là những mắt xích cơ chế tiềm năng.

Ở nam giới, béo phì nặng được định nghĩa bởi BMI ≥40 kg/m² làm tăng odds mắc DED thêm 46,1% (OR=1,461; KTC 95% 1,172-1,821; P35%) liên quan với mức tăng 22,4% odds (OR=1,224; KTC 95% 1,070-1,399; P=0,003). Khác với phụ nữ, phân bố mỡ theo vùng không cho thấy các khác biệt có ý nghĩa thống kê. Phân tích hồ sơ chất chuyển hóa cho thấy rối loạn chuyển hóa lipid và lipoprotein là các yếu tố trung gian then chốt, cho thấy bất thường lipid toàn thân có thể là nền tảng của tổn thương bề mặt nhãn cầu liên quan đến béo phì ở nam giới.

Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét kiểu hình mỡ thừa đặc hiệu theo giới khi đánh giá nguy cơ DED và gợi ý các hướng biomarker tiềm năng cho nghiên cứu cơ chế và điều trị trong tương lai.

Bình luận của chuyên gia

Phân tích quy mô lớn dựa trên công nghệ sinh học này đã mở rộng hiểu biết về tác động của béo phì đối với bệnh lý bề mặt nhãn cầu vượt ra ngoài các chỉ số đơn giản về cân nặng cơ thể. Sự khác biệt theo giới quan sát được là hợp lý về mặt sinh học, xét đến ảnh hưởng đã biết của hormone lên kiểu tích lũy mỡ và chức năng chuyển hóa. Mối liên hệ giữa mỡ trung tâm và DED ở phụ nữ phù hợp với môi trường tiền viêm liên quan đến mỡ tạng, nơi tiết ra các adipokine và cytokine có hại cho chức năng tuyến lệ và tính toàn vẹn của bề mặt nhãn cầu. Tác dụng bảo vệ của mỡ ngoại vi có thể phản ánh sự khác biệt về chức năng tế bào mỡ hoặc năng lực đệm chuyển hóa.

Ở nam giới, vai trò nổi trội của tổng lượng mỡ như một yếu tố nguy cơ gợi ý sự đóng góp khác nhau của viêm hoặc chuyển hóa lipid đối với sinh lý bệnh. Các phân tích metabolomics về GlycA và tái cấu trúc HDL làm nổi bật viêm hệ thống và vận chuyển lipid bị biến đổi như các đích can thiệp tiềm năng.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu, làm giới hạn suy luận nhân quả; nguy cơ sai phân loại chẩn đoán DED; và việc dựa vào phân tích trở kháng điện sinh học thay vì chẩn đoán hình ảnh để định lượng phân bố mỡ. Tuy vậy, cỡ mẫu lớn và việc hiệu chỉnh nhiều yếu tố gây nhiễu đã củng cố độ vững chắc của các phát hiện. Các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc và nghiên cứu cơ chế là cần thiết để xác nhận quan hệ nhân quả và làm rõ các cơ hội điều trị.

Kết luận

Phân tích toàn diện từ UK Biobank cho thấy mỡ thừa liên quan đến nguy cơ bệnh khô mắt theo cách khác nhau giữa hai giới: tích tụ mỡ trung tâm ở phụ nữ và mỡ toàn thân cao ở nam giới đều làm tăng odds mắc bệnh. Các mối liên hệ này được trung gian bởi các con đường chuyển hóa và viêm khác nhau, nhấn mạnh tính phức tạp của tác động sức khỏe toàn thân lên các rối loạn bề mặt nhãn cầu. Các bác sĩ lâm sàng nên nhận thức vai trò của béo phì như một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi đối với DED và cân nhắc khác biệt theo giới khi xây dựng kế hoạch quản lý. Các nghiên cứu tương lai tích hợp biomarker metabolomics và các can thiệp đích có thể cải thiện phòng ngừa và điều trị khô mắt ở quần thể béo phì.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ nguồn lực UK Biobank theo hồ sơ đăng ký, không ghi nhận nguồn kinh phí bên ngoài cụ thể. Vì đây là phân tích quan sát hồi cứu dựa trên dữ liệu sẵn có, việc đăng ký thử nghiệm lâm sàng không áp dụng.

Tài liệu tham khảo

1. Li M, Li L, Liu J, et al. Central obesity in women and high overall body fat in men are associated with higher odds of dry eye disease. Am J Ophthalmol. 2026 Sep 5. PMID: 42700831.
2. Craig JP, Nichols KK, Akpek EK, et al. TFOS DEWS II Definition and Classification Report. Ocul Surf. 2017 Jul;15(3):276-283.
3. Stefanick ML, Mackey S, Sheehan M, et al. Epidemiology and pathophysiology of dry eye disease: a review. Curr Allergy Asthma Rep. 2020;20(8):35.
4. Hotamisligil GS. Inflammation and metabolic disorders. Nature. 2006;444(7121):860-7.
5. Ceciliani F, Pocacqua V. The acute phase protein alpha1-acid glycoprotein: an old member of the acute phase protein family with new perspectives. Vet Immunol Immunopathol. 2007.
6. UK Biobank: Protocol for a large-scale prospective study of 500,000 UK volunteers. 2012.
7. Chen Y, Chen X, Zeng Y, et al. Obesity and dry eye disease: a systematic review and meta-analysis. Int J Ophthalmol. 2021;14(7):1163-1173.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Proteomics và metabolomics hé lộ cơ chế tái cấu trúc tim ở bệnh nhân ung thư vú điều trị có nguy cơ độc tính trên timNghiên cứu này xác định các biomarker proteomics và metabolomics mới có liên quan đến rối loạn chức năng tim và tái cấu trúc tim ở bệnh nhân ung thư vú điều trị bằng các liệu pháp có độc tính trên tim, qua đó gợi mở các con đường tiềm năng 20 thg 9, 2026Dấu ấn chuyển hóa và dấu ấn nhân quả trong nhồi máu não ổ khuyết được xác định bằng MRINghiên cứu này xác định glycine và một số tỷ lệ cholesterol lipid đặc hiệu là các dấu ấn metabolomics có liên hệ nhân quả với các phân nhóm đột quỵ ổ khuyết, qua đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của bệnh mạch máu nhỏ não và16 thg 9, 2026Viêm cơ vân và rối loạn chức năng cơ khác nhau theo giới tính trong suy tim phân suất tống máu giảmNghiên cứu này cho thấy những khác biệt rõ rệt theo giới tính về tình trạng viêm và rối loạn chức năng cơ vân ở bệnh nhân HFrEF, với các kiểu hình tế bào miễn dịch khác nhau liên quan đến biến thiên khối lượng và sức mạnh cơ giữa nam và nữ,29 thg 8, 2026Giới tính và tuổi tác ảnh hưởng thế nào đến kết cục sau sửa chữa phình động mạch chủ bụng vỡ: Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc tại Hà Lan
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn &amp; Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes &amp; Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Hà Lan này cho thấy có khác biệt theo giới và tuổi về tử vong, sống còn dài hạn và chăm sóc sau xuất viện sau sửa chữa phình động mạch chủ bụng vỡ, nhấn mạnh nhu cầu quản lý cá thể hóa ở phụ nữ.
17 thg 8, 2026
Điều trị thyroxine ở người trưởng thành kháng hormon tuyến giáp alpha (RTHα): hiệu quả lâm sàng, tính an toàn và những gợi ý chuyển hóaBài phân tích này tổng quan một nghiên cứu thí điểm đánh giá điều trị levothyroxine liều cao ở bệnh nhân RTHα trưởng thành, cho thấy tính an toàn, cải thiện chất lượng cuộc sống và những biến đổi chuyển hóa đặc trưng trong 3 năm.9 thg 7, 2026
Mô hình và xu hướng giới tính trong cấy ghép van động mạch chủ qua catheterMột nghiên cứu Medicare kéo dài 10 năm cho thấy phụ nữ đối mặt với nguy cơ tức thì cao hơn trong các thủ thuật TAVI nhưng có tỷ lệ sống sót lâu dài tốt hơn nam giới, mặc dù tỷ lệ điều trị đang giảm.12 thg 5, 2026