We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Critical Care/Chăm sóc đặc biệt

Nâng cao đánh giá sốc: tính khả thi và tác động của siêu âm phổi qua thực quản kết hợp với siêu âm tim qua thực quản hồi sức

MedXY Editorial Team•28 thg 9, 2026•Critical Care/Chăm sóc đặc biệt
bệnh nhân thở máyhồi sức tích cựcsiêu âm phổi qua thực quảnsiêu âm tim qua thực quản hồi sứcsốc

Bối cảnh

Sốc là một hội chứng lâm sàng phức tạp, đặc trưng bởi tưới máu mô không đủ, dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và cơ quan. Việc xác định chính xác và nhanh chóng căn nguyên của sốc ở bệnh nhân nặng đang thở máy là rất quan trọng để định hướng can thiệp điều trị đích và cải thiện tiên lượng. Siêu âm tim qua thực quản hồi sức (Resuscitative Transesophageal Echocardiography, TEE) đã nổi lên như một công cụ hữu ích tại giường để theo dõi huyết động và đánh giá chức năng tim trong bối cảnh này. Tuy nhiên, các yếu tố phổi góp phần vào tình trạng sốc, bao gồm quá tải dịch, tràn khí màng phổi, đông đặc nhu mô phổi và tràn dịch màng phổi, thường cần thêm hình ảnh học để làm rõ đầy đủ.

Siêu âm phổi qua thực quản (Transesophageal Lung Ultrasound, TELUS) được tích hợp cùng TEE là một phương pháp mới cho phép đánh giá đồng thời tim và phổi mà không cần thay đổi tư thế người bệnh, từ đó có thể rút ngắn thời gian chẩn đoán và xử trí. Mặc dù có những lợi thế về mặt lý thuyết, dữ liệu hệ thống về tính khả thi, giá trị lâm sàng và ảnh hưởng của TELUS như một phương tiện bổ trợ cho TEE hồi sức trong đánh giá sốc vẫn còn hạn chế.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ quan sát đa trung tâm này phân tích dữ liệu thu thập tiến cứu từ Cơ sở đăng ký hợp tác Siêu âm tim qua thực quản hồi sức (Resuscitative Transesophageal Echocardiography Collaborative Registry, rTEECoRe), bao gồm 23 bệnh viện. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân trưởng thành đang thở máy và được thực hiện TEE để đánh giá sốc hoặc theo dõi huyết động.

Trong 1213 lần khảo sát TEE được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu, có 379 trường hợp đáp ứng tiêu chuẩn đưa vào nghiên cứu, cụ thể là đánh giá sốc hoặc theo dõi huyết động ở bệnh nhân đang thở máy. Trong phân nhóm này, 96 lần khảo sát (25,3%) có bổ sung TELUS như một thủ thuật phối hợp. Không có can thiệp nào khác ngoài chăm sóc lâm sàng thường quy.

Tiêu chí đánh giá chính bao gồm tính khả thi khi tích hợp TELUS, tỷ lệ xác định căn nguyên sốc do người thực hiện báo cáo, và ảnh hưởng lên quyết định xử trí lâm sàng. Các phân tích thứ cấp đánh giá thời gian thủ thuật, chuyên khoa của người thực hiện TELUS, các phát hiện siêu âm phổi và biến cố liên quan đến thủ thuật.

Kết quả chính

Người thực hiện báo cáo tỷ lệ xác định căn nguyên sốc tăng có ý nghĩa thống kê khi bổ sung TELUS vào TEE hồi sức so với chỉ dùng TEE—86,5% so với 75,3% tương ứng (tỷ số chênh [OR] 1,95; khoảng tin cậy 95% [CI] 1,02–3,72; p = 0,04). Điều này cho thấy TELUS có thể cải thiện độ rõ ràng chẩn đoán bằng cách bổ sung các phát hiện hình ảnh phổi có liên quan đến cơ chế sốc.

Thay đổi trong xử trí lâm sàng được ghi nhận thường xuyên hơn ở nhóm TELUS (78,1%) so với nhóm chỉ TEE (71,7%), mặc dù khác biệt này không đạt ý nghĩa thống kê (OR 1,40; CI 95% 0,82–2,41; p = 0,22). Xu hướng này gợi ý TELUS có thể tăng ảnh hưởng đến quyết định điều trị nhưng cần được nghiên cứu thêm.

Thủ thuật TELUS kéo dài hơn một chút, với thời gian trung vị 21,5 phút so với 19,0 phút đối với TEE đơn thuần (p = 0,01), phản ánh thành phần hình ảnh bổ sung. Phần lớn các khảo sát TELUS do bác sĩ hồi sức thực hiện, cho thấy mức độ tích hợp quy trình và năng lực chuyên môn trong nhóm chăm sóc tích cực.

Các phát hiện phổi trên TELUS rất đa dạng, bao gồm hình ảnh B-lines (gợi ý hội chứng kẽ hoặc phù phổi), tràn dịch màng phổi, đông đặc phổi và mẫu A-line (gợi ý thông khí phổi bình thường). Các phát hiện này đôi khi định hướng các can thiệp hô hấp hoặc kháng sinh cụ thể, cho thấy giá trị lâm sàng trong những trường hợp sốc phức tạp.

Đáng chú ý, biến cố liên quan đến thủ thuật hiếm gặp và có tỷ lệ tương tự giữa nhóm TELUS và nhóm TEE, qua đó ủng hộ tính an toàn của phương pháp phối hợp này.

Bình luận chuyên gia

Việc tích hợp TELUS vào TEE hồi sức là một bước tiến đầy hứa hẹn, tận dụng vị trí giải phẫu gần kề của thực quản để đánh giá hiệu quả các cấu trúc lồng ngực ở bệnh nhân nặng đang thở máy. Bằng cách cung cấp đánh giá động của phổi song song với hình ảnh tim, bác sĩ có thể phát hiện các bệnh lý phổi đồng thời vốn có thể bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn, từ đó hỗ trợ đánh giá sốc toàn diện hơn.

Mặc dù các kết quả ban đầu đáng khích lệ, thiết kế quan sát và các kết cục do người thực hiện báo cáo làm nổi bật những hạn chế, bao gồm nguy cơ sai lệch và thiếu các quy trình chuẩn hóa cho thu nhận cũng như diễn giải TELUS. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi sự khác nhau về kinh nghiệm của người thực hiện và quy trình tại từng cơ sở.

Cần các nghiên cứu tiền cứu, có đối chứng, với đánh giá độc lập làm mù để xác thực các kết quả này và xác định liệu việc đưa TELUS vào có cải thiện các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm như tử vong, số ngày thở máy hoặc thời gian nằm ICU hay không.

Kết luận

Nghiên cứu quan sát đa trung tâm này cho thấy việc bổ sung siêu âm phổi qua thực quản vào TEE hồi sức thường quy là khả thi, an toàn và liên quan đến việc cải thiện tỷ lệ xác định căn nguyên sốc do người thực hiện báo cáo ở người lớn đang thở máy. Mặc dù thay đổi trong xử trí lâm sàng không khác biệt có ý nghĩa thống kê, xu hướng kết quả vẫn ủng hộ giá trị của TELUS. Mức tăng khiêm tốn về thời gian thủ thuật là chấp nhận được nếu xét đến lợi ích chẩn đoán tiềm năng.

Cần chuẩn hóa quy trình TELUS, đào tạo và tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng có độ tin cậy cao để xác định rõ vai trò và giá trị gia tăng chính xác của TELUS trong các mô hình đánh giá và xử trí sốc. Việc tích hợp siêu âm tim và siêu âm phổi phối hợp có thể đại diện cho một bước phát triển quan trọng trong các phương tiện chẩn đoán tại hồi sức tích cực.

Hỗ trợ tài chính và đăng ký nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ mạng lưới rTEECoRe, với sự hỗ trợ của các trung tâm tham gia. Không ghi nhận can thiệp cụ thể hoặc công bố hỗ trợ tài chính bổ sung nào khác. Thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu rõ.

Tài liệu tham khảo

1. Dieiev V, Salinas PD, Teran F, et al. Feasibility and Operator-Reported Utility of Transesophageal Lung Ultrasound As an Adjunct to Resuscitative Transesophageal Echocardiography in the Evaluation of Shock: A Multicenter Observational Study. Crit Care Med. 2026 Sep 4. PMID: 42695753.

2. Vieillard-Baron A, Price S, et al. Echocardiography in the intensive care unit: from evolution to revolution? Intensive Care Med. 2018;44(5):747-749.

3. Lichtenstein DA. Lung ultrasound in the critically ill. Ann Intensive Care. 2014;4(1):1.

4. Vieillard-Baron A. Monitoring volume status and fluid responsiveness by echocardiography. Anaesth Crit Care Pain Med. 2019;38(6):659-664.

5. Volpicelli G, Elbarbary M, et al. International evidence-based recommendations for point-of-care lung ultrasound. Intensive Care Med. 2012;38(4):577-591.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Dịch tễ học và kết cục của CRRT ở bệnh nhân xơ gan nguy kịch: Góc nhìn từ các cơ sở đăng ký HRS-HARMONY và CRRTnetNghiên cứu này phân tích dịch tễ học, quá trình điều trị và kết cục của bệnh nhân xơ gan nguy kịch được điều trị bằng liệu pháp thay thế thận liên tục, làm nổi bật tỷ lệ tử vong cao, thực hành chống đông và ý nghĩa của liều CRRT.25 thg 9, 2026Ba kiểu hình cai máy khác nhau ở bệnh nhân thất bại thở máy xâm nhập: phát hiện từ đoàn hệ WEAN SAFENghiên cứu này xác định ba kiểu hình khác nhau ở bệnh nhân thất bại cai máy thở máy xâm nhập, liên hệ giữa thất bại ở lần thử đầu tiên, quyết định WLST và tử vong, qua đó nhấn mạnh nhu cầu về các chiến lược quản lý cá thể hóa trong hồi sức22 thg 9, 2026Các dấu ấn sinh học mới đối với tổn thương thận cấp ở bệnh nhân nguy kịchBài viết này tổng quan hơn 1.100 nghiên cứu về các dấu ấn sinh học mới trong tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân nguy kịch, làm rõ vai trò dự báo, chẩn đoán và hỗ trợ quản lý, đồng thời chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy trước khi19 thg 9, 2026Gánh nặng hồi sức tích cực và kết cục đang thay đổi ở hội chứng tim phổi do Andes virus: dữ liệu từ một đoàn hệ quốc gia ChileNghiên cứu này đánh giá xu hướng hỗ trợ hô hấp và tử vong ở hội chứng tim phổi do hantavirus (HCPS) gây bởi Andes virus tại Chile, cho thấy tỷ lệ tử vong tăng trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và nhu cầu cao đối với các can thiệp hô hấp xâm
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
14 thg 9, 2026
Phục hồi chức năng trong thời gian hỗ trợ ECMO: Những phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứuNghiên cứu này khảo sát thời điểm khởi đầu phục hồi chức năng, tiến triển và mức độ hoạt động thể lực ở bệnh nhân ECMO trưởng thành, cho thấy tính khả thi của phục hồi chức năng chủ động sớm và các quỹ đạo hoạt động khác nhau tùy theo mục t5 thg 9, 2026
Hệ vi sinh vật trong bệnh nặng: Cải thiện chăm sóc ICU nhờ hiểu biết về vi sinhBài tổng quan này phân tích cách hệ vi sinh vật của con người ảnh hưởng đến xử trí và kết cục ở bệnh nhân nặng, nhấn mạnh động học vi sinh đường tiêu hóa, sự rối loạn do bệnh nặng và các liệu pháp, cũng như những can thiệp mới nổi nhằm khôi29 thg 8, 2026