We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Hematology-Oncology/Huyết học

Nhắm đích PRMT9 để khắc phục tình trạng kháng Venetoclax trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML): Một bước ngoặt trong chiến lược điều trị

MedXY Editorial Team•14 thg 9, 2026•Hematology-Oncology/Huyết học
bệnh bạch cầu cấp dòng tủykháng venetoclaxnối RNAPRMT9

Điểm nổi bật

Kháng Venetoclax vẫn là một thách thức đáng kể trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia, AML). Nghiên cứu gần đây xác định protein arginine methyltransferase 9 (PRMT9) là một yếu tố trung gian then chốt của tình trạng kháng này thông qua việc điều hòa nối RNA và dịch mã. Ức chế PRMT9 có thể khôi phục tính nhạy cảm với Venetoclax trong các mô hình AML kháng thuốc, gợi ý một chiến lược điều trị mới đầy hứa hẹn.

Bối cảnh nghiên cứu

Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia, AML) là một ác tính huyết học tiến triển nhanh, đặc trưng bởi sự tăng sinh dòng vô tính của các tiền thân tủy, dẫn đến suy tủy xương và các biểu hiện toàn thân. Sự ra đời của Venetoclax, một chất ức chế chọn lọc BCL2, đã cải thiện kết cục điều trị ở AML, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân không đủ điều kiện điều trị tích cực. Tuy nhiên, tình trạng kháng Venetoclax phát triển ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, làm hạn chế hiệu quả lâu dài của thuốc. Các cơ chế nền tảng của tình trạng kháng bao gồm thay đổi trong các đường dẫn truyền apoptosis và tăng thải trừ thuốc, nhưng nhiều cơ chế vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Các protein arginine methyltransferase (PRMTs) ảnh hưởng đến biểu hiện gen và chức năng protein thông qua methyl hóa arginine, qua đó tác động đến sự tăng sinh và sống còn của tế bào ung thư. Việc các PRMTs có góp phần vào kháng Venetoclax trong AML hay không vẫn chưa được xác định rõ, do đó cần được khảo sát để tìm ra mục tiêu điều trị mới.

Thiết kế nghiên cứu

Li và cộng sự đã thực hiện các sàng lọc di truyền mất chức năng toàn diện bằng cách sử dụng tế bào xenograft có nguồn gốc từ bệnh nhân (patient-derived xenograft, PDX) AML kháng Venetoclax (VEN-R) nhằm xác định các gen tạo ra tình trạng kháng thuốc. Nghiên cứu tập trung vào các thành viên họ PRMT và xác nhận vai trò của PRMT9 trong kháng VEN. Cả bất hoạt di truyền (sử dụng knockout qua CRISPR-Cas9) và ức chế dược lý PRMT9 đều được khảo sát trên nhiều mô hình tiền lâm sàng, bao gồm các dòng tế bào AML VEN-R và mô hình xenograft trên chuột. Các tiêu chí đánh giá bao gồm khôi phục tính nhạy cảm với Venetoclax, tiêu diệt tế bào bạch cầu và làm rõ cơ chế thông qua thay đổi nối RNA và dịch mã. Các xét nghiệm chức năng đo lường ảnh hưởng lên xử lý mRNA thông tin, tổng hợp protein và biểu hiện các protein liên quan đến kháng thuốc như các chất vận chuyển tống thuốc ra ngoài tế bào và các yếu tố chống apoptosis.

Kết quả chính

1. PRMT9 tăng biểu hiện trong các tế bào AML kháng Venetoclax: Phân tích biểu hiện gen cho thấy mức PRMT9 cao hơn đáng kể ở các mẫu bệnh nhân AML VEN-R so với các mẫu nhạy cảm với Venetoclax, ủng hộ vai trò của PRMT9 trong cơ chế kháng thuốc.

2. Ức chế PRMT9 làm tái nhạy cảm tế bào AML với Venetoclax: Knockout PRMT9 bằng di truyền trong các tế bào AML VEN-R làm tăng nhạy cảm với Venetoclax, dẫn đến tiêu diệt hiệp đồng các tế bào bạch cầu in vitro. Tương tự, điều trị bằng chất ức chế chọn lọc PRMT9 phối hợp với Venetoclax cho thấy hiệu quả tương đương trong các mô hình AML VEN-R trên chuột, làm giảm gánh nặng bệnh mà không gây độc tính rõ rệt.

3. Hiểu biết cơ chế—điều hòa nối RNA và ức chế dịch mã: Bất hoạt PRMT9 gây ra nối RNA bất thường, đặc biệt là hiện tượng bỏ qua exon trong mRNA của ALG13, một gen mã hóa tiểu đơn vị của UDP-N-acetylglucosaminyltransferase. Điều này dẫn đến giảm điều hòa chất vận chuyển tống thuốc ra ngoài tế bào được mã hóa bởi ABCC1, một yếu tố quan trọng góp phần vào kháng Venetoclax do làm giảm tích lũy thuốc nội bào.

4. Ngoài ra, ức chế PRMT9 làm giảm tổng hợp protein toàn cục và làm mất ổn định các oncoprotein có thời gian sống ngắn như MCL1, một yếu tố chống apoptosis đã được biết đến và có liên quan đến kháng Venetoclax. Sự rối loạn đa cơ chế này làm suy giảm khả năng sống sót của tế bào bạch cầu và thúc đẩy apoptosis khi tiếp xúc với Venetoclax.

5. Phối hợp ức chế PRMT9 với Venetoclax tạo ra hiệp đồng đáng kể in vivo, làm giảm gánh nặng bệnh và cải thiện sống còn trên các mô hình chuột mang tế bào AML VEN-R.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng then chốt liên kết methyl hóa arginine do PRMT9 trung gian với tình trạng kháng Venetoclax trong AML. Bằng cách làm rõ cơ chế kép liên quan đến cản trở nối RNA và ức chế dịch mã, nghiên cứu đã mở rộng hiểu biết về sinh học kháng thuốc vượt ra ngoài rối loạn điều hòa apoptosis kinh điển. Vai trò được xác định của nối RNA ALG13 và sự giảm điều hòa ABCC1 làm nổi bật các mục tiêu mới trong mạng lưới kháng thuốc.

Mặc dù các enzym thuộc họ PRMT đã được liên quan rộng rãi đến sinh bệnh học ung thư, công trình này đặc biệt mô tả PRMT9 như một chất điều biến đáp ứng điều trị, qua đó trở thành mục tiêu đầy hứa hẹn cho phát triển thuốc. Các chất ức chế hóa học nhắm vào PRMT9 kết hợp với Venetoclax có thể vượt qua tình trạng kháng, cải thiện kết cục cho bệnh nhân AML kháng trị. Tuy nhiên, việc chuyển giao sang lâm sàng đòi hỏi đánh giá cẩn trọng về tính đặc hiệu, độc tính và các tác dụng ngoài mục tiêu tiềm tàng ở người.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm tính tiền lâm sàng của các mô hình đã khảo sát và nhu cầu xác nhận kết quả trên các nền tảng di truyền AML đa dạng hơn. Các nghiên cứu tương lai nên xem xét phân tầng bệnh nhân dựa trên dấu ấn sinh học và đánh giá các phác đồ phối hợp trong thử nghiệm lâm sàng để khẳng định hiệu quả và tính an toàn.

Kết luận

Tình trạng kháng Venetoclax vẫn là rào cản lớn trong điều trị AML. Nghiên cứu của Li và cộng sự đã phát hiện PRMT9 là yếu tố thúc đẩy kháng thuốc chủ chốt thông qua tác động lên nối RNA và dịch mã protein, ảnh hưởng đến thải trừ thuốc và độ bền của các protein chống apoptosis. Nhắm đích PRMT9 bằng dược lý giúp khôi phục tính nhạy cảm với Venetoclax và tạo ra hiệu ứng tiêu diệt tế bào bạch cầu hiệp đồng trong các mô hình tiền lâm sàng, mở ra một hướng phối hợp điều trị mới để vượt qua thất bại điều trị. Những phát hiện này mở ra các hướng nghiên cứu chuyển dịch và y học chính xác nhằm cải thiện sống còn cho bệnh nhân AML có kháng Venetoclax.

Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu gốc được hỗ trợ bởi nguồn tài trợ nghiên cứu từ cơ quan và chính phủ. Tính đến thời điểm công bố, chưa ghi nhận thử nghiệm lâm sàng nào được đăng ký đánh giá các chất ức chế PRMT9 phối hợp với Venetoclax trong AML; do đó cần có nghiên cứu lâm sàng tiếp theo.

Tài liệu tham khảo

1. Li Y, He X, Zhang L, et al. Targeting PRMT9 overcomes venetoclax resistance in AML by modulating splicing and inhibiting translation. Blood. 2026 Sep 3;148(10):1328-1343. PMID: 42118690.

2. DiNardo CD, Pratz K, Pullarkat V, et al. Venetoclax combined with decitabine or azacitidine in treatment-naive, elderly patients with acute myeloid leukemia. Blood. 2019;133(1):7-17.

3. Blanc RS, Richard S. Arginine methylation: The coming of age. Mol Cell. 2017;65(1):8-24.

4. Sakurai M, Tezuka Y, Ono T. Mechanisms of resistance to BCL-2 inhibitors in hematological malignancies and strategies to overcome it. Cancer Sci. 2022;113(3):544-554.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

XmAb18968: Hy vọng mới trong điều trị AML và T-ALL tái phát/kháng trịThử nghiệm pha 1 với XmAb18968, một kháng thể hai đặc hiệu CD38-CD3, cho thấy tính an toàn và hiệu quả ban đầu đầy khích lệ ở bệnh nhân AML và T-ALL tái phát/kháng trị đã điều trị nhiều trước đó, mở ra một hướng điều trị mới.19 thg 9, 2026ATG hay Alemtuzumab: lựa chọn nào tối ưu để dự phòng GvHD trong ghép allo-HCT cho AML?Ở bệnh nhân AML được allo-HCT từ người cho không cùng huyết thống với điều kiện hóa cường độ trung gian, dự phòng GvHD dựa trên ATG cho thấy sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh bạch cầu tốt hơn, giảm tái phát so với alemtuzumab, dù tỷ l18 thg 9, 2026Đột biến TP53 trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy: Tác động lên kết cục sau ghép tế bào tạo máu đồng loàiĐột biến TP53 xác định một phân nhóm AML nguy cơ cao với sống còn kém hơn sau allo-HCT, chủ yếu do tái phát. Tính không đồng nhất về mặt phân tử có thể định hướng các chiến lược sau ghép mang tính cá thể hóa.11 thg 9, 2026ELEVATE giai đoạn Ib: Đánh giá cusatuzumab phối hợp venetoclax ± azacitidine ở AML mới chẩn đoán nhưng không phù hợp điều trị cường độ caoNghiên cứu giai đoạn Ib ELEVATE cho thấy cusatuzumab phối hợp với venetoclax và azacitidine là một liệu pháp hàng đầu đầy hứa hẹn, có khả năng dung nạp được và hiệu quả ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy mới chẩn đoán không phù hợp với hóa t
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
10 thg 9, 2026
Nâng cao độ chính xác tiên lượng trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy nhờ các chữ ký methyl hóa DNAHồ sơ methyl hóa DNA ở bệnh nhân AML cho thấy các phân nhóm biểu sinh phản ánh các đột biến di truyền, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ và dự đoán kết cục vượt lên trên các dấu ấn di truyền tiêu chuẩn.29 thg 8, 2026
NFE2: Yếu tố phiên mã then chốt điều hòa cân bằng redox và kháng hóa trị trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủyNFE2 thúc đẩy quá trình chuyển dạng bạch cầu thông qua điều hòa redox, kiểm soát cân bằng nội môi glutathione và các con đường khử độc, đồng thời làm tăng tình trạng kháng hóa trị trong AML. Nhắm đích NFE2 có thể tăng hiệu quả điều trị và c27 thg 8, 2026