We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Gastroenterology/Tiêu hóa

Vitamin E liều thấp vẫn hiệu quả tương đương liều cao trong MASLD, theo thử nghiệm VEDS

MedXY Editorial Team•20 thg 6, 2026•Gastroenterology/Tiêu hóa
ALTMASHMASLDvitamin E

Điểm nổi bật

• Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, đa trung tâm, có đối chứng giả dược, vitamin E tự nhiên 200 IU/ngày làm giảm ALT gần tương đương với 400 IU/ngày và 800 IU/ngày ở người trưởng thành nghi ngờ MASH và có tăng aminotransferase.

• ALT bình thường hóa thường gặp hơn ở nhóm dùng vitamin E so với giả dược, trong khi mỡ gan và độ cứng gan cải thiện theo xu hướng nhưng không có ý nghĩa thống kê.

• Không ghi nhận tín hiệu an toàn bất lợi trong 24 tuần, gợi ý rằng liều thấp hơn có thể vẫn duy trì lợi ích sinh hóa trong khi hạn chế các nguy cơ lý thuyết phụ thuộc liều.

Bối cảnh nghiên cứu

MASLD, trước đây gọi là NAFLD, hiện được công nhận là một nguyên nhân chính của bệnh gan mạn tính trên toàn thế giới. Một nhóm người bệnh có ý nghĩa lâm sàng sẽ tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ, nay thường được gọi là MASH, làm tăng nguy cơ tiến triển xơ hóa, xơ gan và các biến cố liên quan đến gan. Mặc dù điều trị dược lý đã có tiến bộ, vẫn còn nhu cầu lớn đối với các phương pháp điều trị dễ tiếp cận, chi phí thấp, có thể áp dụng rộng rãi trong thực hành thường quy.

Vitamin E từ lâu đã được xem là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho MASH không xơ gan, chủ yếu dựa trên đặc tính chống oxy hóa và bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên trước đây cho thấy cải thiện mô bệnh học và sinh hóa ở một số người bệnh được chọn lọc. Tuy nhiên, liều 800 IU/ngày thường được sử dụng đã làm dấy lên lo ngại về tính an toàn lâu dài, bao gồm khả năng liên quan đến nguy cơ chảy máu và các kết cục bất lợi khác trong một số nghiên cứu ngoài lĩnh vực gan. Thử nghiệm VEDS được thiết kế nhằm kiểm tra liệu liều thấp hơn có thể mang lại lợi ích sinh hóa tương tự với hồ sơ nguy cơ-lợi ích thuận lợi hơn hay không.

Thiết kế nghiên cứu

Vitamin E Dosing Study (VEDS) là một thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược, được công bố trên Hepatology. Người trưởng thành nghi ngờ MASH đủ điều kiện tham gia nếu có điểm controlled attenuation parameter (CAP) trên 280 dB/m trên kỹ thuật vibration-controlled transient elastography và alanine aminotransferase (ALT) huyết thanh ít nhất 60 U/L. Các tiêu chí này làm giàu quần thể nghiên cứu gồm những người bệnh có gan nhiễm mỡ và tổn thương gan đang hoạt động.

Người tham gia được phân ngẫu nhiên dùng vitamin E tự nhiên (d-alpha tocopherol) uống mỗi ngày một lần với liều 200 IU, 400 IU hoặc 800 IU, hoặc giả dược, trong 24 tuần. Tiêu chí đánh giá chính là mức thay đổi ALT từ ban đầu đến tuần 24, với mục tiêu xác định liều thấp nhất có hiệu quả tạo ra mức giảm ALT lớn nhất. Các tiêu chí phụ bao gồm các chỉ số sinh hóa khác, cũng như các chỉ số không xâm lấn về mỡ gan và độ cứng gan.

Kết quả chính

Tổng cộng 200 người tham gia đã hoàn thành các lần khám theo phác đồ. Tuổi trung bình là 47,0 tuổi, và 62% là nam giới, phản ánh quần thể trung niên điển hình trong các đoàn hệ MASLD lâm sàng. Trong thời gian điều trị 24 tuần, nồng độ ALT giảm đáng kể ở tất cả các nhóm vitamin E và giảm ít hơn nhiều ở nhóm giả dược.

So với giả dược, ALT giảm 38% ở nhóm 200 IU/ngày, 36% ở nhóm 400 IU/ngày và 36% ở nhóm 800 IU/ngày. Tất cả các so sánh với giả dược đều có ý nghĩa thống kê, với p≤0,001. Quan sát có ý nghĩa lâm sàng nhất là liều thấp nhất, 200 IU/ngày, về mặt thực hành không kém hơn các liều cao hơn đối với tiêu chí sinh hóa chính. Dữ liệu không cho thấy lợi thế đáp ứng theo liều khi tăng vitamin E lên trên 200 IU/ngày trong khoảng theo dõi 24 tuần.

Bình thường hóa ALT, một chỉ dấu thay thế hữu ích nhưng chưa hoàn hảo cho cải thiện gan, xảy ra ở 49% người bệnh dùng 200 IU/ngày, 37% dùng 400 IU/ngày và 50% dùng 800 IU/ngày, so với 22% ở nhóm giả dược. AST cũng giảm có ý nghĩa ở những người tham gia được điều trị bằng vitamin E, củng cố tín hiệu sinh hóa cho thấy viêm gan hoặc tổn thương gan cải thiện trong quá trình điều trị.

Các chỉ số phụ về mỡ gan và độ cứng gan cho thấy xu hướng thuận lợi về mặt số học, với mức giảm trung bình của CAP và độ cứng gan lớn hơn ở các nhóm vitamin E so với giả dược. Tuy nhiên, những thay đổi này không đạt ý nghĩa thống kê. Đây là một điểm cần lưu ý: mặc dù thử nghiệm ủng hộ rõ ràng tác dụng làm giảm ALT, nhưng chưa chứng minh rằng vitamin E ở bất kỳ liều nào được thử nghiệm có thể làm giảm đáng kể nguy cơ liên quan đến xơ hóa trong 24 tuần. Do xơ hóa thường cần thời gian theo dõi dài hơn và đánh giá mô học, các kết quả từ tiêu chí không xâm lấn cần được diễn giải thận trọng.

Kết cục an toàn nhìn chung đáng yên tâm. Các biến cố bất lợi chủ yếu nhẹ đến trung bình, không ghi nhận biến cố đe dọa tính mạng, và tỷ lệ biến cố bất lợi tổng thể tương tự giữa các nhóm vitamin E và giả dược. Trong khoảng thời gian nghiên cứu, không có bằng chứng cho thấy liều vitamin E cao hơn gây hại nhiều hơn. Tuy nhiên, không ghi nhận hại ngắn hạn không đồng nghĩa với việc loại bỏ được lo ngại về nguy cơ dài hạn, đặc biệt ở những quần thể có thể dùng thuốc trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Diễn giải lâm sàng

Thông điệp thực hành chính từ VEDS khá rõ ràng: ở người bệnh nghi ngờ MASH và có ALT tăng, vitamin E tự nhiên 200 IU/ngày dường như mang lại đáp ứng sinh hóa tương đương với 400 IU/ngày và 800 IU/ngày trong 24 tuần. Điều này quan trọng vì chiến lược dùng liều thấp hơn có thể giảm chi phí, tăng khả năng chấp nhận và có thể giảm phơi nhiễm với các tác dụng bất lợi phụ thuộc liều.

Tuy vậy, tiêu chí chính của nghiên cứu là ALT chứ không phải cải thiện mô học. ALT là một dấu ấn sinh học tiện dụng và được sử dụng rộng rãi, nhưng là chỉ dấu thay thế không hoàn hảo cho hoạt động bệnh gan và không lượng hóa xơ hóa một cách đáng tin cậy. ALT giảm ủng hộ sự cải thiện tổn thương tế bào gan, nhưng không chứng minh giảm tiến triển đến xơ gan hay giảm tỷ lệ biến cố lâm sàng. Do đó, thử nghiệm này củng cố vai trò của vitamin E như một lựa chọn điều trị sinh hóa, nhưng chưa đủ để xác lập vitamin E là một liệu pháp điều biến bệnh đã được chứng minh lợi ích dài hạn.

Quần thể người bệnh cũng cần được chú ý. Nghiên cứu tuyển chọn người trưởng thành nghi ngờ MASH, CAP >280 dB/m và ALT ≥60 U/L, xác định một nhóm có mức gan nhiễm mỡ và hoạt tính sinh hóa đáng kể, nhưng không nhất thiết là viêm gan nhiễm mỡ đã được xác nhận bằng sinh thiết. Vì vậy, kết quả rất có giá trị đối với thực hành gan mật trong thế giới thực, nơi các xét nghiệm không xâm lấn thường định hướng quyết định điều trị, nhưng có thể không hoàn toàn khái quát cho mọi kiểu hình MASLD, đặc biệt là những người có ALT bình thường, xơ hóa tiến triển hoặc đã có xơ gan.

Bình luận của chuyên gia

VEDS nằm trong bối cảnh điều trị rộng hơn, trong đó điều trị MASH ngày càng được cá thể hóa. Các thuốc được phê duyệt gần đây đã cải thiện triển vọng cho một số người bệnh, nhưng khả năng tiếp cận, chi phí và dung nạp vẫn là các rào cản lớn. Một tác nhân chi phí thấp nhưng có tác dụng sinh hóa đo được vẫn rất hấp dẫn, đặc biệt khi được sử dụng cùng với giảm cân, tập luyện, kiểm soát nguy cơ chuyển hóa và điều trị đái tháo đường, rối loạn lipid máu và béo phì.

Về mặt cơ chế, vitamin E có thể làm giảm stress oxy hóa và quá trình peroxy hóa lipid, các con đường có liên quan đến viêm gan nhiễm mỡ. Kết quả của thử nghiệm này có cơ sở sinh học hợp lý và phù hợp với bằng chứng trước đây, bao gồm thử nghiệm PIVENS, vốn cho thấy lợi ích mô học của vitamin E ở người trưởng thành không mắc đái tháo đường và có NASH được xác nhận bằng sinh thiết. Tuy nhiên, VEDS khác PIVENS ở một điểm quan trọng: nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa liều và sử dụng tiêu chí tuyển chọn không xâm lấn hiện đại, nên phù hợp hơn với thực hành hiện nay nhưng kém निर्ण đoán hơn đối với hiệu quả mô học.

Một số hạn chế làm giảm mức độ hứng khởi. Thời gian theo dõi chỉ 24 tuần, là khoảng thời gian ngắn đối với một bệnh gan mạn tính, trong đó tiến triển xơ hóa và các kết cục lâm sàng thay đổi theo nhiều năm. Việc sử dụng ALT làm tiêu chí chính hạn chế khả năng suy luận về tác động điều biến bệnh lâu dài. Thử nghiệm cũng không cung cấp bằng chứng cho thấy liều cao hơn mang lại lợi ích tăng thêm nào, nhưng không thể loại trừ khả năng phơi nhiễm dài hơn sẽ cho thấy khác biệt về mô học hoặc các kết cục liên quan đến xơ hóa. Cuối cùng, mặc dù các biến cố bất lợi tương tự trong thời gian nghiên cứu, tính an toàn dài hạn vẫn rất quan trọng, đặc biệt nếu vitamin E được dùng kéo dài.

Các khuyến cáo hướng dẫn từ trước đến nay vẫn thận trọng và chọn lọc đối với vitamin E, thường dành cho người bệnh được lựa chọn kỹ có MASH không xơ gan, thường không có đái tháo đường, và sau khi đã thảo luận về lợi ích dài hạn còn chưa chắc chắn cùng các lo ngại an toàn tiềm tàng. Dữ liệu VEDS ủng hộ việc xem xét lại liều nếu sử dụng vitamin E, nhưng không mở rộng chỉ định vượt quá nền tảng bằng chứng ở những người bệnh có khả năng hưởng lợi cao nhất.

Kết luận

VEDS cung cấp một thông điệp hữu ích về chọn liều trong lâm sàng: vitamin E tự nhiên 200 IU/ngày đạt mức giảm ALT tương tự 400 IU/ngày và 800 IU/ngày ở người trưởng thành nghi ngờ MASH và có tăng aminotransferase, mà không ghi nhận bất lợi an toàn ngắn hạn. Đối với bác sĩ lâm sàng, điều này ủng hộ quan điểm rằng liều vitamin E thấp hơn có thể đủ để cải thiện sinh hóa khi thuốc được sử dụng như một phần của chiến lược quản lý MASLD rộng hơn.

Điều còn chưa được giải đáp là liệu vitamin E có thực sự làm thay đổi xơ hóa, các biến cố lâm sàng hoặc kết cục dài hạn hay không, và liệu sự tương đương có vẻ thấy giữa các liều có còn duy trì sau 24 tuần hay không. Các nghiên cứu tương lai với tiêu chí mô học, thời gian theo dõi dài hơn và mối liên hệ tốt hơn với kết cục xơ hóa sẽ cần thiết trước khi có thể xem vitamin E như nhiều hơn một liệu pháp sinh hóa ngắn hạn.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Trích dẫn xác định đây là một thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược do NASH Clinical Research Network thực hiện và được công bố trên Hepatology. Tóm tắt được cung cấp không bao gồm thông tin tài trợ hoặc mã định danh clinicaltrials.gov; cần kiểm tra trong toàn văn hoặc mục đăng ký thử nghiệm trước khi trích dẫn trong các tài liệu lâm sàng chính thức.

Tài liệu tham khảo

1. Dasarathy S, Mitchell EP, Wilson LA, Neuschwander-Tetri BA, Chalasani N, Clark JM, Diehl AM, Hameed B, Loomba R, Yuan L, Kowdley KV, Sanyal AJ, NASH Clinical Research Network. Vitamin E dosing study (VEDS) in patients with metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease with elevated aminotransferases: A multicenter, randomized, placebo-controlled trial. Hepatology. 2026-06-09. PMID: 42268981.

2. Sanyal AJ, Chalasani N, Kowdley KV, et al. Pioglitazone, vitamin E, or placebo for nonalcoholic steatohepatitis. N Engl J Med. 2010;362:1675-1685.

3. Chalasani N, Younossi Z, Lavine JE, et al. The diagnosis and management of nonalcoholic fatty liver disease: Practice guidance from the American Association for the Study of Liver Diseases. Hepatology. 2018;67:328-357.

4. Rinella ME, Lazarus JV, Ratziu V, et al. A multisociety Delphi consensus statement on new fatty liver disease nomenclature. Hepatology. 2023;78:1966-1986.

 

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Xem xét lại pha dung nạp miễn dịch trong viêm gan B mạn tính: Tỷ lệ chuyển cao sang bệnh hoạt động miễn dịch và ý nghĩa lâm sàng từ liên minh RADICALNghiên cứu quy mô lớn của liên minh RADICAL cho thấy tỷ lệ chuyển dài hạn từ pha dung nạp miễn dịch sang bệnh hoạt động miễn dịch ở viêm gan B mạn tính là cao, đặc biệt ở những người bệnh có ALT ở ngưỡng cao-bình thường, qua đó gợi ý cần th24 thg 9, 2026Béo phì của bố mẹ làm tăng nguy cơ MASLD ở con trưởng thành: góc nhìn từ nghiên cứu đoàn hệ sinh tại AnhNghiên cứu đoàn hệ tại Vương quốc Anh cho thấy béo phì trước khi mang thai ở cả mẹ và cha đều làm tăng đáng kể nguy cơ con mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD) ở tuổi 24, chủ yếu thông qua tình trạng tích lũy mỡ cơ th18 thg 9, 2026Đồng thuận quốc tế mới: nguy cơ ung thư đại trực tràng trong MASLD — bác sĩ lâm sàng cần biết gìMột hội đồng Delphi quốc tế kết luận bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASLD) làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng (CRC). Các chuyên gia kêu gọi tầm soát CRC sớm hơn, điều chỉnh theo nguy cơ và chăm sóc chuyể16 thg 9, 2026Semaglutide và phẫu thuật giảm béo: tác động so sánh lên gan nhiễm mỡ và xơ hóa ở bệnh nhân béo phì mắc MASLD
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này so sánh semaglutide, phẫu thuật giảm béo và điều trị lối sống ở bệnh nhân béo phì mắc MASLD, cho thấy semaglutide và phẫu thuật cải thiện các chỉ dấu gan nhiễm mỡ và xơ hóa tốt hơn chỉ thay đổi lối sống; tron
31 thg 8, 2026
Biến động cân nặng theo thời gian trong MASLD: ảnh hưởng đến kết cục gan và tiến triển bệnhNghiên cứu cho thấy tăng cân trên 5% ở bệnh nhân MASLD làm tăng nguy cơ các biến cố liên quan đến gan và độ cứng gan, trong khi giảm cân giúp cải thiện độ cứng gan và có thể giảm các kết cục bất lợi, đặc biệt khi đạt đảo ngược béo phì.20 thg 8, 2026
Hội chứng tim mạch-thận-chuyển hóa và tác động của nó lên tiến triển xơ hóa gan cùng các biến cố liên quan đến gan trong MASLDBài viết này tổng quan các bằng chứng cho thấy các giai đoạn của hội chứng tim mạch-thận-chuyển hóa liên quan với mức độ xơ hóa gan, sự tiến triển và các biến cố liên quan đến gan trong bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chức năng chuyển14 thg 8, 2026