Mô hình phân tầng nguy cơ dự báo tân sinh ác tính da ở người nhận ghép máu hoặc ghép tủy xương
Giới thiệu và bối cảnh lâm sàng
Người nhận ghép máu hoặc ghép tủy xương (Blood or Marrow Transplant, BMT), bao gồm cả thủ thuật tự thân và đồng loài, được ghi nhận có nguy cơ tăng cao mắc các tân sinh ác tính da (Cutaneous Malignant Neoplasms, CMNs) sau ghép, bao gồm ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma, BCC), ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma, SCC) và melanoma. Nguy cơ tăng này xuất phát từ nhiều yếu tố, như các điều trị ung thư trước đó, bao gồm chiếu xạ toàn thân, các phác đồ ức chế miễn dịch sau ghép, bệnh ghép chống chủ mạn tính (Chronic Graft Versus Host Disease, GVHD) và tình trạng suy giảm miễn dịch nền liên quan đến ghép. Do gánh nặng bệnh tật và tử vong đáng kể do ung thư da gây ra, việc nhận diện những người sống sót sau ghép có nguy cơ cao nhất mắc CMNs là rất quan trọng để định hướng giám sát da liễu, tư vấn và có thể triển khai các biện pháp dự phòng cá thể hóa.
Các nỗ lực trước đây nhằm mô tả nguy cơ ở người sống sót sau BMT còn thiếu các công cụ toàn diện, đã được xác thực, tích hợp các yếu tố đặc thù của người bệnh và yếu tố liên quan đến điều trị. Khoảng trống này làm giảm khả năng nhắm đích hiệu quả vào những cá nhân nguy cơ cao để phát hiện sớm và thực hiện các chiến lược giảm nguy cơ, qua đó có thể cải thiện tiên lượng dài hạn.
Đăng nhập miễn phí để đọc tiếp
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản MedXY để đọc toàn bộ bài viết.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
