Dexamethasone uống sau phẫu thuật giảm đau và giảm sử dụng opioid ở trẻ cắt amidan, nghiên cứu phát hiện
Trong thử nghiệm mù bốn lần, dexamethasone uống (0,5 mg/kg, tối đa 20 mg) vào ngày 2, 4 và 6 sau mổ có liên quan đến giảm trung bình 0,72 điểm đau (KTC 95%, 0–1,44) so với giả dược, nhưng khoảng tin cậy rộng và khác biệt ban đầu hạn chế kết luận dứt khoát.
Nhóm dexamethasone có tỷ lệ nhận đơn thuốc opioid thấp hơn đáng kể (OR 0,23; KTC 95%, 0,06–0,84) và có nguy cơ phải đến phòng cấp cứu vì đau thấp hơn (OR 0,12; KTC 95%, 0,003–0,91), mặc dù các ước tính không chính xác.
Không có sự khác biệt về tỷ lệ nhập viện lại, xuất huyết sau cắt amidan hoặc trở lại chế độ ăn bình thường; hồ sơ tác dụng phụ tương tự giữa các nhóm.
Tổng quan nghiên cứu
Thiết kế: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù bốn lần, kiểm soát giả dược, thiết kế song song.
Bối cảnh: Một trung tâm hàn lâm cấp ba tại Hoa Kỳ.
Đối tượng: 209 trẻ em từ 3–17 tuổi trải qua phẫu thuật cắt amidan có hoặc không kèm nạo VA (tháng 8/2021–tháng 5/2023); 131 em hoàn thành nhật ký đau cho phân tích chính.
Can thiệp: Dexamethasone uống 0,5 mg/kg (tối đa 20 mg) hoặc giả dược vào ngày 2, 4 và 6 sau mổ.
Kết cục chính: Điểm đau trung bình (thang 0–10) trước khi dùng thuốc giảm đau theo lịch vào ngày 2 đến ngày 8 sau mổ.
Kết quả chính: Điểm đau trung bình của nhóm dexamethasone là 4,12 so với 4,84 của nhóm giả dược; chênh lệch trung bình đã hiệu chỉnh là –0,72 (KTC 95%, –1,44 đến 0); không báo cáo giá trị p là xác định.
Điểm nổi bật thứ cấp: Điểm đau thấp hơn vào ngày 12–13; giảm đơn thuốc opioid (OR 0,23); giảm số lần đến phòng cấp cứu vì đau (OR 0,12).
Hạn chế: Đơn trung tâm, tỷ lệ bỏ cuộc cao trong nhóm nhật ký đau, ước tính không chính xác cho kết cục thứ cấp, mất cân bằng ban đầu về mức đau trước giảm đau.
Tài trợ/Đăng ký: Không được nêu rõ trong tóm tắt; ClinicalTrials.gov NCT04879823.
Nhìn kỹ hơn về thử nghiệm
Cắt amidan vẫn là một trong những thủ thuật tai mũi họng gây đau nhất ở trẻ em, và các phác đồ giảm đau hiện tại thường dựa vào opioid bất chấp mối lo ngại ngày càng tăng về rủi ro của chúng. Liệu một đợt ngắn corticosteroid uống sau mổ có thể làm giảm đau và bệnh tật liên quan một cách có ý nghĩa hay không vẫn chưa rõ ràng. Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù bốn lần gần đây được công bố trên JAMA Otolaryngology–Head & Neck Surgery, Shaffer và cộng sự đã thử nghiệm dexamethasone uống (0,5 mg/kg, tối đa 20 mg) dùng vào ngày 2, 4 và 6 sau mổ so với giả dược ở trẻ em trải qua phẫu thuật cắt amidan có hoặc không kèm nạo VA.
Nghiên cứu đã tuyển 209 người tham gia (tuổi trung vị 7,1 tuổi; 52,6% nam) từ một trung tâm hàn lâm cấp ba trong khoảng thời gian từ tháng 8/2021 đến tháng 5/2023. Một trăm lẻ bốn trẻ được phân ngẫu nhiên vào nhóm dexamethasone và 105 trẻ vào nhóm giả dược. Kết cục chính là điểm đau trung bình (thang 0–10) được ghi nhận trước liều acetaminophen hoặc ibuprofen theo lịch đầu tiên từ ngày 2 đến ngày 8 sau mổ. Chỉ 131 trẻ (61 dexamethasone, 70 giả dược) hoàn thành nhật ký đau và được đưa vào phân tích chính, phản ánh tỷ lệ bỏ cuộc 37% cho chỉ số cuối này.
Chỉ số chính: Giảm đau khiêm tốn với khoảng tin cậy rộng
Nhóm dexamethasone báo cáo điểm đau trung bình (SD) là 4,12 (2,00) so với 4,84 (2,15) ở nhóm giả dược. Chênh lệch trung bình đã hiệu chỉnh là –0,72 điểm (KTC 95%, –1,44 đến 0). Mặc dù điều này cho thấy mức giảm khiêm tốn có lợi cho dexamethasone, nhưng khoảng tin cậy rộng và bao gồm cả 0, và các tác giả lưu ý rằng sự khác biệt ban đầu về mức đau trước khi dùng thuốc nghiên cứu đã ngăn cản việc rút ra kết luận dứt khoát. Mức giảm tuyệt đối khoảng 0,7 điểm trên thang 10 điểm có thể có ý nghĩa lâm sàng hạn chế đối với từng bệnh nhân, đặc biệt khi cân nhắc với sự không chắc chắn trong ước tính.

Lợi ích thứ cấp: Giảm đau sau đó, ít đơn thuốc opioid hơn
Mặc dù chỉ số chính không cung cấp bằng chứng rõ ràng, nhưng một số phân tích thứ cấp đã chỉ ra lợi ích tiềm năng. Vào ngày 12 và 13 sau mổ — sau khi thuốc nghiên cứu đã ngừng — nhóm dexamethasone có điểm đau thấp hơn đáng kể cả trước và sau khi dùng thuốc giảm đau, với chênh lệch trung bình từ 0,96 đến 2,37 điểm. Tác dụng muộn này có thể phản ánh sự giảm đau bật lại hoặc cải thiện quỹ đạo hồi phục tổng thể, nhưng kết quả này mang tính khám phá.
Đáng chú ý hơn là sự giảm trong việc kê đơn opioid. Trẻ em trong nhóm dexamethasone có tỷ lệ nhận đơn thuốc opioid thấp hơn đáng kể (OR 0,23; KTC 95%, 0,06–0,84) và có nguy cơ phải đến phòng cấp cứu vì đau thấp hơn (OR 0,12; KTC 95%, 0,003–0,91). Tuy nhiên, độ chính xác của các ước tính này bị giới hạn bởi số lượng sự kiện nhỏ và khoảng tin cậy rộng, do đó mức độ ảnh hưởng thực sự vẫn chưa chắc chắn. Không có sự khác biệt nào được tìm thấy trong các cuộc gọi điện thoại của y tá, các lần đến phòng cấp cứu vì lý do khác, hoặc trở lại chế độ ăn bình thường.
An toàn: Không tăng biến chứng
Điều quan trọng là nhóm dexamethasone không cho thấy sự gia tăng các tác dụng phụ. Tỷ lệ xuất huyết sau cắt amidan, nhập viện lại và các biến chứng khác tương tự nhau giữa các nhóm và không có ý nghĩa lâm sàng. Hồ sơ an toàn này ủng hộ dexamethasone như một liệu pháp bổ trợ tiềm năng, miễn là hiệu quả có thể được xác nhận tốt hơn. Thử nghiệm đã theo dõi người tham gia trong 5 đến 9 tuần để ghi nhận tác dụng phụ, mang lại sự yên tâm về việc không có tác hại muộn.
Hàm ý lâm sàng và hạn chế
Kết quả cho thấy một đợt ngắn dexamethasone uống sau cắt amidan nhi khoa có thể làm giảm đau mức độ khiêm tốn và giảm đáng kể sự phụ thuộc vào opioid, mà không gây thêm lo ngại về an toàn. Tuy nhiên, một số hạn chế làm giảm độ tin cậy: thiết kế đơn trung tâm, tỷ lệ bỏ cuộc cao trong nhóm nhật ký đau, ước tính hiệu quả thứ cấp không chính xác và sự mất cân bằng ban đầu về điểm đau trước khi dùng thuốc nghiên cứu. Hơn nữa, chỉ số chính không đạt được ý nghĩa thống kê thông thường khi tính đến những vấn đề này, vì vậy các kết quả nên được coi là hỗ trợ thay vì xác nhận.
Các bác sĩ lâm sàng có thể cân nhắc những dữ liệu này khi thảo luận về các lựa chọn quản lý đau sau mổ với gia đình. Tiềm năng giảm sử dụng opioid đặc biệt phù hợp trong bối cảnh dịch opioid đang diễn ra. Các thử nghiệm lớn hơn, đa trung tâm với thu thập dữ liệu đau đầy đủ hơn và kiểm soát đa yếu tố được xác định trước sẽ giúp củng cố cơ sở bằng chứng.
Tài liệu tham khảo
Shaffer AD, Omar M, Maguire RC, et al. Postoperative Oral Dexamethasone and Pediatric Tonsillectomy Morbidity: A Randomized Clinical Trial. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. Published online July 23, 2026. PMID: 42490074. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42490074/
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.