Cắt bỏ hai bên vòi trứng và buồng trứng: thời điểm phẫu thuật ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ ung thư buồng trứng ở người mang đột biến BRCA1/BRCA2?
Nổi bật
– Phụ nữ mang đột biến BRCA1/2 có nguy cơ ung thư buồng trứng tích lũy suốt đời tăng đáng kể.
– Cắt bỏ hai bên vòi trứng và buồng trứng (Bilateral Salpingo-Oophorectomy, BSO) giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng, nhưng thời điểm tối ưu khác nhau tùy theo loại đột biến.
– Khuyến cáo mạnh mẽ thực hiện BSO sớm (35 tuổi đối với BRCA1, 45 tuổi đối với BRCA2), tuy nhiên một số phụ nữ trì hoãn phẫu thuật, làm tăng nguy cơ tồn lưu.
– Ngay cả ở tuổi lớn hơn, nguy cơ ung thư buồng trứng còn lại vẫn đủ cao để cân nhắc BSO dự phòng ở những phụ nữ khỏe mạnh.
Bối cảnh nghiên cứu
Đột biến dòng mầm ở các gen BRCA1 và BRCA2 làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư buồng trứng, một bệnh ác tính thường có tiên lượng xấu do được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Các chiến lược dự phòng là thiết yếu trong quản lý nguy cơ ở nhóm nguy cơ cao này. Cắt bỏ dự phòng hai bên vòi trứng và buồng trứng (BSO) — tức phẫu thuật cắt bỏ cả hai buồng trứng và vòi trứng — là can thiệp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ ung thư buồng trứng. Các hướng dẫn lâm sàng truyền thống khuyến nghị thực hiện BSO vào khoảng 35 tuổi đối với người mang BRCA1 và 45 tuổi đối với người mang BRCA2, tức trước tuổi mãn kinh tự nhiên trung bình. Tuy nhiên, thời điểm thực hiện BSO cần cân bằng giữa giảm nguy cơ ung thư với ảnh hưởng lên chất lượng cuộc sống và sức khỏe nội tiết. Đáng chú ý, hiện chưa xác định được giới hạn tuổi trên mà sau đó BSO không còn được chỉ định. Điều này tạo ra tình huống lâm sàng khó xử đối với những phụ nữ trì hoãn phẫu thuật hoặc đang bước vào tuổi cao nhưng vẫn còn nguyên vẹn cơ quan sinh sản.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu được thực hiện tại 24 trung tâm quốc tế từ năm 1995 đến 2024, bao gồm 4.286 người mang BRCA1 và 1.427 người mang BRCA2, tuổi từ 30 đến 74 tại thời điểm ban đầu, tất cả đều chưa từng mắc ung thư buồng trứng và vẫn còn cả hai buồng trứng. Thời gian theo dõi trung bình là 4,4 năm. Các nhà nghiên cứu áp dụng phân tích bảng sống, sử dụng tỷ lệ mắc ung thư buồng trứng đặc hiệu theo tuổi và tử vong cạnh tranh để ước tính nguy cơ ung thư buồng trứng tích lũy còn lại tùy thuộc vào thời điểm thực hiện BSO. Các chiến lược thời điểm được phân loại thành BSO ngay lập tức, BSO trì hoãn hoặc không thực hiện BSO. Bộ dữ liệu vững chắc này cho phép mô hình hóa quỹ đạo nguy cơ ung thư theo tuổi hiện tại của bệnh nhân và các can thiệp phẫu thuật dự kiến.
Kết quả chính
Nghiên cứu khẳng định nguy cơ ung thư buồng trứng tích lũy suốt đời rất cao: khoảng 55% ở người mang BRCA1 và 24% ở người mang BRCA2 nếu không phẫu thuật dự phòng. Đáng chú ý, trì hoãn BSO làm tăng rõ rệt nguy cơ còn lại. Ở người mang BRCA1 30 tuổi trì hoãn BSO đến 50 tuổi, nguy cơ ung thư buồng trứng còn lại ước tính vẫn cao, ở mức 23,9%. Ngoài ra, nguy cơ còn lại ở phụ nữ lớn tuổi vẫn đáng kể — ở tuổi 75, người mang BRCA1 có nguy cơ còn lại ước tính là 8,4%, và người mang BRCA2 là 3,7%. Những phát hiện này cho thấy phẫu thuật dự phòng mang lại giảm nguy cơ ung thư có ý nghĩa trên một dải tuổi rộng, thách thức quan niệm rằng phụ nữ lớn tuổi chỉ nhận được lợi ích tối thiểu từ BSO.
Các ước tính định lượng này nhấn mạnh sự cân bằng tinh tế trong ra quyết định lâm sàng và tư vấn cho người mang BRCA: phẫu thuật sớm giảm nguy cơ hiệu quả nhất nhưng kéo theo các biến chứng liên quan mãn kinh sớm; trì hoãn phẫu thuật làm tăng nguy cơ ung thư; và ngay cả tuổi cao cũng không loại bỏ hoàn toàn lợi ích tiềm năng của phòng ngừa bằng phẫu thuật nếu tình trạng sức khỏe toàn thân cho phép.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu đoàn hệ quốc tế quy mô lớn này cung cấp sự lượng hóa cập nhật, có giá trị về động học nguy cơ ung thư buồng trứng liên quan đến thời điểm BSO ở người mang BRCA, qua đó củng cố khuyến cáo của các hướng dẫn nhưng đồng thời nhấn mạnh nhu cầu thảo luận nguy cơ mang tính cá thể hóa. Nguy cơ còn lại tương đối cao ở độ tuổi lớn hơn ủng hộ việc xem xét lại các ngưỡng lâm sàng cho chỉ định phẫu thuật vượt ra ngoài độ tuổi khuyến nghị truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh tuổi thọ và tình trạng sức khỏe đang cải thiện trên toàn cầu.
Tuy nhiên, nghiên cứu có các hạn chế bao gồm sự khác nhau về thời gian theo dõi, khả năng sai lệch chọn mẫu, và thiếu dữ liệu chi tiết về triệu chứng hoặc bệnh suất phẫu thuật. Các nghiên cứu trong tương lai nên tích hợp các chỉ số chất lượng cuộc sống và kết cục dài hạn sau BSO để hỗ trợ ra quyết định toàn diện, lấy người bệnh làm trung tâm. Các hiểu biết sinh học về thời điểm khởi phát khối u và các phân nhóm phân tử có thể tiếp tục tinh chỉnh chiến lược dự phòng cá thể hóa.
Kết luận
Đối với phụ nữ mang đột biến BRCA1 hoặc BRCA2, cắt bỏ hai bên vòi trứng và buồng trứng vẫn là can thiệp nền tảng trong giảm nguy cơ ung thư buồng trứng. Nghiên cứu này cho thấy nguy cơ ung thư tồn lưu đáng kể vẫn hiện diện nếu phẫu thuật bị trì hoãn, kể cả đến 50 tuổi hoặc muộn hơn, qua đó biện minh cho khuyến cáo phẫu thuật dự phòng kịp thời. Hơn nữa, nguy cơ kéo dài ở phụ nữ lớn tuổi, khỏe mạnh cho thấy tuổi tác đơn thuần không nên là yếu tố loại trừ việc cân nhắc BSO. Bác sĩ lâm sàng nên tiến hành ra quyết định chung với người bệnh, tích hợp nguy cơ ung thư cá thể, mục tiêu sinh sản, cân nhắc mãn kinh và các bệnh đồng mắc để tối ưu hóa thời điểm can thiệp.
Nguồn tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được thực hiện bởi Hereditary Ovarian Cancer Clinical Study Group tại 24 cơ sở quốc tế. Các nguồn tài trợ cụ thể không được nêu chi tiết trong tóm tắt. Không cung cấp mã định danh ClinicalTrials.gov.
Tài liệu tham khảo
- Giannakeas V, Apostol AI, Diella C, et al. Projected Benefit of Bilateral Salpingo-Oophorectomy by Age in BRCA Carriers. JAMA Surgery. 2026; PMID: 42776544.
- National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Genetic/Familial High-Risk Assessment: Breast, Ovarian, and Pancreatic. Version 1.2024.
- Rebbeck TR, Kauff ND, Domchek SM. Meta-analysis of risk reduction estimates associated with risk-reducing salpingo-oophorectomy in BRCA1 or BRCA2 mutation carriers. J Natl Cancer Inst. 2009;101(2):80-87.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
