Kéo dài ống thần kinh lộ ra ở đầu dây thần kinh thị giác cận thị liên quan đến khiếm khuyết bó hoàng điểm gai thị trong glôcôm
Tại sao nghiên cứu này quan trọng
Glôcôm là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không thể hồi phục, và cận thị là một đại dịch toàn cầu đang gia tăng. Mắt cận thị có những đặc điểm cấu trúc riêng biệt có thể ảnh hưởng đến sự tiến triển của glôcôm và các mô hình tổn thương. Trong số các vùng quan trọng nhất về chức năng là bó hoàng điểm gai thị (PMB), phục vụ thị lực trung tâm. Hiểu được cách kiến trúc đầu dây thần kinh thị giác (ONH) ở mắt cận thị dễ bị tổn thương PMB có thể cải thiện chiến lược phân tầng nguy cơ và theo dõi.
Sự kéo dài ống thần kinh lộ ra, được đo bằng chiều dài mô viền, có liên quan đáng kể đến khiếm khuyết PMB ở mắt glôcôm áp lực bình thường cận thị.
Tỷ lệ mô viền xiên ngoài (EOBT) và mô viền hắc mạc ngoài (EOCBT) dài hơn so với đường kính lỗ màng Bruch tương quan với sự hiện diện của khiếm khuyết PMB.
Trong số các mắt có tỷ lệ EOBT ≥0,5, 75,0% có khiếm khuyết PMB; với tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-SFO <0,5, 66,7% có khiếm khuyết PMB.
Sự kéo dài rõ rệt nhất ở vùng thái dương và dưới thái dương tương ứng với đường đi của bó hoàng điểm gai thị.
Tổng quan nghiên cứu
Thiết kế: Nghiên cứu cắt ngang hồi cứu
Dân số: 101 mắt của bệnh nhân cận thị và glôcôm áp lực bình thường
Phương pháp: Chụp OCT độ sâu tăng cường (EDI-OCT) của ONH; đo lường định lượng ống thần kinh lộ ra bao gồm chiều dài mô viền và diện tích lỗ liên hợp
Kết quả chính: Mối liên quan giữa các thông số OCT và sự hiện diện của khiếm khuyết PMB
Phát hiện chính: Tỷ lệ EOBT và EOCBT dài hơn, và tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-ASCO/BMO-SFO thấp hơn có liên quan đáng kể đến khiếm khuyết PMB sau khi điều chỉnh theo tuổi và chiều dài trục nhãn cầu
Hạn chế: Hồi cứu, cắt ngang, chỉ bao gồm NTG cận thị, cỡ mẫu nhỏ, không có ngoại kiểm chứng
Cách thức tiến hành nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu tại một trung tâm đã phân tích hồi cứu 101 mắt của bệnh nhân cận thị và glôcôm áp lực bình thường (NTG). Chụp cắt lớp quang học độ sâu tăng cường (EDI-OCT) của đầu dây thần kinh thị giác đã được thực hiện. Các đo lường định lượng cấu hình ống thần kinh lộ ra (ENC) bao gồm chiều dài mô viền — mô viền xiên ngoài (EOBT) và mô viền hắc mạc xiên ngoài (EOCBT) — cũng như diện tích lỗ liên hợp được xác định bởi lỗ màng Bruch (BMO), lỗ ống củng mạc trước (ASCO) và lỗ mặt bích củng mạc (SFO). Các thông số này được phân tích về mối liên quan với sự hiện diện của khiếm khuyết bó hoàng điểm gai thị (PMB). Việc điều chỉnh thống kê theo tuổi và chiều dài trục nhãn cầu đã được áp dụng.
Kết quả nghiên cứu
Trong số 101 mắt (chiều dài trục nhãn cầu trung bình 26,52 ± 1,10 mm, khoảng 24,30–29,25 mm), khiếm khuyết PMB hiện diện ở 37 mắt (36,6%). Sau khi điều chỉnh theo tuổi và chiều dài trục nhãn cầu, tỷ lệ chiều dài EOBT và EOCBT dài hơn so với đường kính BMO — đo dọc theo trục chiều dài EOBT tối đa — có liên quan đáng kể đến khiếm khuyết PMB. Tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-ASCO và BMO-SFO thấp hơn được chuẩn hóa theo diện tích BMO cũng cho thấy mối liên quan đáng kể (tất cả P < 0,05). Trong phân tích phân nhóm, khiếm khuyết PMB hiện diện ở 75,0% số mắt có tỷ lệ EOBT ≥0,5 và ở 66,7% số mắt có tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-SFO <0,5. Sự kéo dài rõ rệt nhất ở vùng thái dương và dưới thái dương, tương ứng với đường đi của bó hoàng điểm gai thị.
Ý nghĩa của kết quả
Các kết quả cho thấy sự kéo dài nhiều hơn của ống thần kinh lộ ra ở đầu dây thần kinh thị giác cận thị — đặc biệt theo hướng thái dương và dưới thái dương — có liên quan đến tổn thương cục bộ của bó hoàng điểm gai thị trong bệnh tăng nhãn áp. Đặc điểm cấu trúc này có thể đóng vai trò là dấu ấn sinh học để xác định bệnh nhân glôcôm cận thị có nguy cơ mất thị lực trung tâm cao hơn. Các mối liên quan vẫn có ý nghĩa sau khi tính đến tuổi và chiều dài trục nhãn cầu, cho thấy sự kéo dài ENC có thể là yếu tố nguy cơ độc lập cho khiếm khuyết PMB. Tuy nhiên, vì đây là một phân tích cắt ngang, không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả.

Điểm mạnh và hạn chế
Nghiên cứu này cung cấp mô tả định lượng dựa trên OCT về cấu hình ống thần kinh của ONH và mối quan hệ của nó với khiếm khuyết thị trường quan trọng về chức năng. Việc sử dụng EDI-OCT cho phép hình ảnh hóa chi tiết các cấu trúc sâu của ONH. Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu và cắt ngang, không cho phép đánh giá trình tự thời gian. Cỡ mẫu tương đối nhỏ và chỉ bao gồm mắt NTG cận thị, hạn chế khả năng khái quát hóa cho các loại glôcôm khác hoặc quần thể không cận thị. Ngoài ra, nghiên cứu thiếu ngoại kiểm chứng. Không thể loại trừ nhiễu còn lại từ các yếu tố không được đo lường (ví dụ: nhãn áp, kích thước đĩa thị).
Ý nghĩa cho thực hành và nghiên cứu
Những kết quả này có thể giúp các bác sĩ lâm sàng xác định bệnh nhân glôcôm cận thị có khả năng phát triển tổn thương bó hoàng điểm gai thị cao hơn bằng cách sử dụng các thông số từ OCT. Trong nghiên cứu, kết quả chỉ ra cơ sở cấu trúc cho xu hướng tổn thương PMB trong glôcôm cận thị. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai với quần thể lớn hơn, đa dạng hơn và theo dõi dọc là cần thiết để xác nhận giá trị tiên đoán của sự kéo dài ENC và đánh giá liệu các chỉ số này có thể hướng dẫn quyết định điều trị hoặc tần suất theo dõi hay không.
Tài liệu tham khảo
Lee EJ, Han JC, Park DY. Greater exposed neural canal elongation of the myopic optic nerve head is associated with papillomacular bundle defects in glaucoma. American journal of ophthalmology. 2026-07-24. PMID: 42498239.