We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Ophthalmology/Nhãn khoa

Kéo dài ống thần kinh lộ ra ở đầu dây thần kinh thị giác cận thị liên quan đến khiếm khuyết bó hoàng điểm gai thị trong glôcôm

MedXY Editorial Team•28 thg 7, 2026•Ophthalmology/Nhãn khoa
Myopiaglaucoma

Tại sao nghiên cứu này quan trọng

Glôcôm là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không thể hồi phục, và cận thị là một đại dịch toàn cầu đang gia tăng. Mắt cận thị có những đặc điểm cấu trúc riêng biệt có thể ảnh hưởng đến sự tiến triển của glôcôm và các mô hình tổn thương. Trong số các vùng quan trọng nhất về chức năng là bó hoàng điểm gai thị (PMB), phục vụ thị lực trung tâm. Hiểu được cách kiến trúc đầu dây thần kinh thị giác (ONH) ở mắt cận thị dễ bị tổn thương PMB có thể cải thiện chiến lược phân tầng nguy cơ và theo dõi.

  • Sự kéo dài ống thần kinh lộ ra, được đo bằng chiều dài mô viền, có liên quan đáng kể đến khiếm khuyết PMB ở mắt glôcôm áp lực bình thường cận thị.

  • Tỷ lệ mô viền xiên ngoài (EOBT) và mô viền hắc mạc ngoài (EOCBT) dài hơn so với đường kính lỗ màng Bruch tương quan với sự hiện diện của khiếm khuyết PMB.

  • Trong số các mắt có tỷ lệ EOBT ≥0,5, 75,0% có khiếm khuyết PMB; với tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-SFO <0,5, 66,7% có khiếm khuyết PMB.

  • Sự kéo dài rõ rệt nhất ở vùng thái dương và dưới thái dương tương ứng với đường đi của bó hoàng điểm gai thị.

Tổng quan nghiên cứu

  • Thiết kế: Nghiên cứu cắt ngang hồi cứu

  • Dân số: 101 mắt của bệnh nhân cận thị và glôcôm áp lực bình thường

  • Phương pháp: Chụp OCT độ sâu tăng cường (EDI-OCT) của ONH; đo lường định lượng ống thần kinh lộ ra bao gồm chiều dài mô viền và diện tích lỗ liên hợp

  • Kết quả chính: Mối liên quan giữa các thông số OCT và sự hiện diện của khiếm khuyết PMB

  • Phát hiện chính: Tỷ lệ EOBT và EOCBT dài hơn, và tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-ASCO/BMO-SFO thấp hơn có liên quan đáng kể đến khiếm khuyết PMB sau khi điều chỉnh theo tuổi và chiều dài trục nhãn cầu

  • Hạn chế: Hồi cứu, cắt ngang, chỉ bao gồm NTG cận thị, cỡ mẫu nhỏ, không có ngoại kiểm chứng

Cách thức tiến hành nghiên cứu

Các nhà nghiên cứu tại một trung tâm đã phân tích hồi cứu 101 mắt của bệnh nhân cận thị và glôcôm áp lực bình thường (NTG). Chụp cắt lớp quang học độ sâu tăng cường (EDI-OCT) của đầu dây thần kinh thị giác đã được thực hiện. Các đo lường định lượng cấu hình ống thần kinh lộ ra (ENC) bao gồm chiều dài mô viền — mô viền xiên ngoài (EOBT) và mô viền hắc mạc xiên ngoài (EOCBT) — cũng như diện tích lỗ liên hợp được xác định bởi lỗ màng Bruch (BMO), lỗ ống củng mạc trước (ASCO) và lỗ mặt bích củng mạc (SFO). Các thông số này được phân tích về mối liên quan với sự hiện diện của khiếm khuyết bó hoàng điểm gai thị (PMB). Việc điều chỉnh thống kê theo tuổi và chiều dài trục nhãn cầu đã được áp dụng.

Kết quả nghiên cứu

Trong số 101 mắt (chiều dài trục nhãn cầu trung bình 26,52 ± 1,10 mm, khoảng 24,30–29,25 mm), khiếm khuyết PMB hiện diện ở 37 mắt (36,6%). Sau khi điều chỉnh theo tuổi và chiều dài trục nhãn cầu, tỷ lệ chiều dài EOBT và EOCBT dài hơn so với đường kính BMO — đo dọc theo trục chiều dài EOBT tối đa — có liên quan đáng kể đến khiếm khuyết PMB. Tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-ASCO và BMO-SFO thấp hơn được chuẩn hóa theo diện tích BMO cũng cho thấy mối liên quan đáng kể (tất cả P < 0,05). Trong phân tích phân nhóm, khiếm khuyết PMB hiện diện ở 75,0% số mắt có tỷ lệ EOBT ≥0,5 và ở 66,7% số mắt có tỷ lệ diện tích liên hợp BMO-SFO <0,5. Sự kéo dài rõ rệt nhất ở vùng thái dương và dưới thái dương, tương ứng với đường đi của bó hoàng điểm gai thị.

Ý nghĩa của kết quả

Các kết quả cho thấy sự kéo dài nhiều hơn của ống thần kinh lộ ra ở đầu dây thần kinh thị giác cận thị — đặc biệt theo hướng thái dương và dưới thái dương — có liên quan đến tổn thương cục bộ của bó hoàng điểm gai thị trong bệnh tăng nhãn áp. Đặc điểm cấu trúc này có thể đóng vai trò là dấu ấn sinh học để xác định bệnh nhân glôcôm cận thị có nguy cơ mất thị lực trung tâm cao hơn. Các mối liên quan vẫn có ý nghĩa sau khi tính đến tuổi và chiều dài trục nhãn cầu, cho thấy sự kéo dài ENC có thể là yếu tố nguy cơ độc lập cho khiếm khuyết PMB. Tuy nhiên, vì đây là một phân tích cắt ngang, không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả.

Điểm mạnh và hạn chế

Nghiên cứu này cung cấp mô tả định lượng dựa trên OCT về cấu hình ống thần kinh của ONH và mối quan hệ của nó với khiếm khuyết thị trường quan trọng về chức năng. Việc sử dụng EDI-OCT cho phép hình ảnh hóa chi tiết các cấu trúc sâu của ONH. Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu và cắt ngang, không cho phép đánh giá trình tự thời gian. Cỡ mẫu tương đối nhỏ và chỉ bao gồm mắt NTG cận thị, hạn chế khả năng khái quát hóa cho các loại glôcôm khác hoặc quần thể không cận thị. Ngoài ra, nghiên cứu thiếu ngoại kiểm chứng. Không thể loại trừ nhiễu còn lại từ các yếu tố không được đo lường (ví dụ: nhãn áp, kích thước đĩa thị).

Ý nghĩa cho thực hành và nghiên cứu

Những kết quả này có thể giúp các bác sĩ lâm sàng xác định bệnh nhân glôcôm cận thị có khả năng phát triển tổn thương bó hoàng điểm gai thị cao hơn bằng cách sử dụng các thông số từ OCT. Trong nghiên cứu, kết quả chỉ ra cơ sở cấu trúc cho xu hướng tổn thương PMB trong glôcôm cận thị. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai với quần thể lớn hơn, đa dạng hơn và theo dõi dọc là cần thiết để xác nhận giá trị tiên đoán của sự kéo dài ENC và đánh giá liệu các chỉ số này có thể hướng dẫn quyết định điều trị hoặc tần suất theo dõi hay không.

Tài liệu tham khảo

Lee EJ, Han JC, Park DY. Greater exposed neural canal elongation of the myopic optic nerve head is associated with papillomacular bundle defects in glaucoma. American journal of ophthalmology. 2026-07-24. PMID: 42498239.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Quang đông bè chọn lọc trong điều trị glaucoma: Hiệu quả dài hạn và ảnh hưởng lên thị trườngNghiên cứu này đánh giá kết cục dài hạn của quang đông bè chọn lọc (Selective Laser Trabeculoplasty, SLT) trong kiểm soát áp lực nội nhãn và ngăn ngừa suy giảm thị trường, đồng thời xác định các yếu tố lâm sàng ảnh hưởng đến hiệu quả điều t27 thg 8, 2026Trabeculectomy so với điều trị nội khoa trong glôcôm tiến triển: tác động lên thị trường và chất lượng cuộc sống từ nghiên cứu TAGSNghiên cứu TAGS cho thấy trabeculectomy làm chậm mất thị trường hiệu quả hơn điều trị nội khoa ở glôcôm tiến triển, nhưng điều này không chuyển thành cải thiện chất lượng cuộc sống có ý nghĩa trong 5 năm, cho thấy những hạn chế của các thướ27 thg 8, 2026Biểu đồ bách phân vị độ dài trục nhãn cầu toàn cầu: Nguồn tham chiếu mới cho quản lý cận thị ở trẻ em và thanh thiếu niênCác biểu đồ bách phân vị độ dài trục nhãn cầu mới, phân tầng theo khu vực và giới tính, cung cấp giá trị tham chiếu quan trọng cho theo dõi và quản lý cận thị ở trẻ em, đồng thời làm nổi bật khác biệt giữa các khu vực và hỗ trợ can thiệp có7 thg 8, 2026Điện sinh lý thị giác trong glaucoma: Những điểm then chốt từ báo cáo năm 2026 của American Academy of Ophthalmology
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn &amp; Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes &amp; Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Báo cáo AAO 2026 tổng quan bằng chứng về các xét nghiệm ERG và VEP trong glaucoma, cho thấy các công cụ đầy hứa hẹn (PERG, PhNR, mfVEP) nhưng chưa đủ để sử dụng thường quy — hiện chỉ nên dùng chọn lọc như xét nghiệm bổ trợ trong khi chờ chu
13 thg 7, 2026
Đánh giá giá trị lâm sàng của thử nghiệm thị trường thị giác 10-2 trong phát hiện sớm tiến triển glôcômNghiên cứu này đánh giá giá trị bổ sung của thử nghiệm thị trường thị giác 10-2 so với thử nghiệm 24-2 trong phát hiện tiến triển glôcôm giai đoạn sớm, nhấn mạnh vai trò của phương pháp này ở bệnh nhân có mất thị trường thị giác trung tâm k9 thg 7, 2026
Nâng cao chẩn đoán glaucoma ở bệnh nhân cận thị: xác thực các quy tắc OCT được xác định trước để phát hiện bệnh lý thần kinh thị giácNghiên cứu đa trung tâm này xác thực các quy tắc chẩn đoán OCT được xác định trước, cho thấy độ chính xác cao trong phát hiện bệnh lý thần kinh thị giác do glaucoma ở mắt cận thị không bệnh lý, qua đó hỗ trợ ra quyết định lâm sàng tốt hơn t7 thg 7, 2026