Huỳnh quang Indocyanine Green trong phẫu thuật cắt túi mật nội soi liên quan đến giảm nguy cơ tổn thương ống mật chủ
Tại sao nghiên cứu này quan trọng
Tổn thương ống mật chủ là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của phẫu thuật cắt túi mật nội soi, xảy ra ở khoảng 0,3–0,6% các trường hợp. Mặc dù kỹ thuật phẫu thuật đã tiến bộ, nguy cơ vẫn tồn tại. Chụp đường mật huỳnh quang indocyanine green (ICG) cung cấp hình ảnh trực tiếp của cây đường mật trong quá trình phẫu thuật, có khả năng làm giảm nguy cơ tổn thương ống mật. Cho đến nay, các bằng chứng quy mô lớn liên kết công nghệ này với ít tổn thương đường mật hơn còn thiếu.
Chụp đường mật huỳnh quang ICG trong mổ liên quan đến giảm 38% nguy cơ tương đối tổn thương ống mật chủ trong vòng 1 năm sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi.
Sử dụng ICG cũng tương quan với ít can thiệp đường mật sau mổ hơn, tỷ lệ chuyển mổ mở thấp hơn và ít biến chứng không liên quan đến đường mật hơn.
Kết quả đến từ một đoàn hệ quốc gia lớn tại Hoa Kỳ với hơn 1,2 triệu bệnh nhân, sử dụng trọng số xu hướng để giải quyết nhiễu do chỉ định.
Cách nghiên cứu được tiến hành
Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu từ bộ dữ liệu Epic Cosmos, bao gồm hồ sơ y tế từ nhiều bệnh viện trên khắp Hoa Kỳ. Đoàn hệ bao gồm bệnh nhân trưởng thành (≥18 tuổi) đã trải qua phẫu thuật cắt túi mật nội soi từ năm 2016 đến 2024. Các trường hợp loại trừ bao gồm phẫu thuật robot, phẫu thuật cho ung thư gan mật, các thủ thuật mở theo kế hoạch và bệnh nhân không có theo dõi đầy đủ.
Trong số 1.266.024 bệnh nhân, 164.695 (13%) được chụp đường mật huỳnh quang ICG trong mổ. Kết cục chính là tổn thương ống mật chủ trong vòng 1 năm; kết cục phụ bao gồm các can thiệp đường mật sau đó, chuyển mổ mở và biến chứng không liên quan đến đường mật trong 30 ngày. Phương pháp cân bằng trọng số xác suất điều trị nghịch đảo (IPTW) được sử dụng để cân bằng các yếu tố gây nhiễu đo lường được giữa nhóm ICG và nhóm không ICG.
Những gì các nhà nghiên cứu tìm thấy
Sau điều chỉnh IPTW, sử dụng ICG liên quan đến tỷ lệ tổn thương ống mật chủ thấp hơn đáng kể (0.25% so với 0.40%; RR 0.62; KTC 95% 0.49–0.79; P < .001). Điều này tương đương với mức giảm nguy cơ tuyệt đối khoảng 0.15 điểm phần trăm, nghĩa là cần khoảng 670 bệnh nhân sử dụng ICG để ngăn ngừa một tổn thương ống mật chủ, mặc dù số cần điều trị có thể thay đổi tùy thuộc vào nguy cơ cơ bản.
Các kết cục phụ cũng ủng hộ ICG. Nhu cầu can thiệp đường mật sau đó trong vòng 1 năm thấp hơn (4.49% so với 5.39%; RR 0.83; KTC 95% 0.77–0.90). Tỷ lệ chuyển mổ mở giảm một nửa (0.40% so với 0.84%; RR 0.48; KTC 95% 0.40–0.56). Các biến chứng không liên quan đến đường mật trong 30 ngày cũng giảm (7.25% so với 8.64%; RR 0.84; KTC 95% 0.78–0.91). Tỷ lệ áp dụng ICG tăng từ 1.6% năm 2016 lên 26% năm 2024.

Ý nghĩa của các kết quả
Mối liên quan nhất quán trên nhiều kết cục cho thấy rằng hình ảnh hóa tốt hơn trong mổ của giải phẫu đường mật, được cung cấp bởi huỳnh quang ICG, có thể giúp phẫu thuật viên tránh tổn thương ống mật và giảm độ khó phẫu thuật. Tỷ lệ chuyển mổ mở thấp hơn có thể phản ánh sự tự tin cải thiện trong việc xác định giải phẫu. Tuy nhiên, các kết quả này là quan sát; các yếu tố gây nhiễu không được đo lường như kinh nghiệm phẫu thuật viên, khối lượng bệnh viện, độ phức tạp của ca bệnh và việc sử dụng các phương tiện hình ảnh khác có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Điểm mạnh và hạn chế
Điểm mạnh bao gồm mẫu lớn, đại diện quốc gia, điều chỉnh chặt chẽ bằng IPTW và kết cục chính có liên quan lâm sàng đáng kể. Các hạn chế vốn có của nghiên cứu hồi cứu dựa trên cơ sở dữ liệu bao gồm các lỗi mã hóa tiềm ẩn, thiếu các quy trình ICG chuẩn hóa, không có khả năng phân biệt cắt một phần với cắt hoàn toàn và thiếu thông tin về kết quả dài hạn sau 1 năm. Ngoài ra, ICG không có sẵn ở tất cả các cơ sở và chi phí của nó có thể hạn chế việc áp dụng rộng rãi.
Ý nghĩa cho thực hành và nghiên cứu
Các kết quả này ủng hộ việc sử dụng chụp đường mật huỳnh quang ICG trong mổ như một bổ sung an toàn trong phẫu thuật cắt túi mật nội soi. Phẫu thuật viên có thể xem xét áp dụng ICG, đặc biệt trong các trường hợp giải phẫu khó. Tuy nhiên, các nghiên cứu tiến cứu hoặc thử nghiệm ngẫu nhiên sẽ củng cố thêm bằng chứng. Nghiên cứu tương lai cũng có thể khám phá liều lượng, thời điểm và lựa chọn bệnh nhân tối ưu để tối đa hóa lợi ích.
Tài trợ, tiết lộ và đăng ký
Không được báo cáo trong tóm tắt. Theo trích dẫn, nghiên cứu được công bố trên JAMA Surgery (2026). Các tác giả bao gồm Neel NC, Van Doosselaere L, Thareja NS, và cộng sự.
Thông tin nhanh về nghiên cứu
Thiết kế: Nghiên cứu thuần tập hồi cứu
Nguồn dữ liệu: Bộ dữ liệu Epic Cosmos, nhiều bệnh viện Hoa Kỳ, 2016–2024
Dân số: 1.266.024 người trưởng thành trải qua phẫu thuật cắt túi mật nội soi (164.695 có ICG)
Phơi nhiễm: Chụp đường mật huỳnh quang ICG trong mổ
Kết cục chính: Tổn thương ống mật chủ trong vòng 1 năm
Kết quả chính: RR điều chỉnh 0.62 (KTC 95% 0.49–0.79; P < .001) ủng hộ ICG
Điều chỉnh: Cân bằng trọng số xác suất điều trị nghịch đảo (IPTW)
Reference:
Neel NC, Van Doosselaere L, Thareja NS, Kang Sim DE, Broderick R, Clary B, Sicklick JK, Lowy AM, Mehtsun WT. Indocyanine Green Fluorescent Cholangiography During Laparoscopic Cholecystectomy and Bile Duct Injury. JAMA Surg. 2026 Jul 22:e262908. doi: 10.1001/jamasurg.2026.2908. Epub ahead of print. PMID: 42485022; PMCID: PMC13392835.