We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Infectious Diseases/Bệnh truyền nhiễm

Đánh giá chuẩn mực sử dụng kháng sinh toàn cầu: Nghiên cứu phát hiện gần như tất cả các quốc gia lạm dụng kháng sinh Watch

MedXY Editorial Team•26 thg 7, 2026•Infectious Diseases/Bệnh truyền nhiễm
kháng kháng sinhsức khỏe toàn cầukháng sinhWHO

Những điểm chính

  • Các nhà nghiên cứu đã phát triển một khung điều chỉnh theo gánh nặng bệnh tật để ước tính mức sử dụng kháng sinh AWaRe tối ưu cho 186 quốc gia, vùng lãnh thổ và khu vực (CTA).

  • Năm 2019, nhu cầu kháng sinh tối ưu toàn cầu được ước tính ở mức 43,0 tỷ liều xác định hàng ngày (DDD), với 77% từ nhóm Access.

  • Trong số 67 CTA có dữ liệu sử dụng thực tế, 72% sử dụng tổng khối lượng cao hơn mức tối ưu; 99% lạm dụng kháng sinh Watch, trong khi 54% sử dụng kháng sinh Reserve dưới mức tối ưu.

  • Các quốc gia có thu nhập cao có mức lạm dụng cao nhất, trong khi các quốc gia có thu nhập thấp hơn có nhu cầu lớn hơn về kháng sinh Watch và Reserve nhưng thường sử dụng chúng dưới mức cần thiết.

  • Mục tiêu 70% sử dụng kháng sinh Access toàn cầu của Liên Hợp Quốc có vẻ phù hợp dựa trên các ước tính này.

Tổng quan nghiên cứu

  • Thiết kế: Nghiên cứu mô hình hóa sử dụng phân tích lớp tiềm ẩn để phân cụm 186 CTA; ước tính dựa trên chuẩn mực về mức sử dụng kháng sinh tối ưu theo từng hạng mục AWaRe.

  • Nguồn dữ liệu: GBD 2021, Dự án Nghiên cứu Kháng kháng sinh Toàn cầu, Ngân hàng Thế giới, IQVIA MIDAS (dữ liệu sử dụng thực tế cho 67 CTA).

  • Kết quả chính: Tổng DDD tối ưu trên 1000 dân mỗi ngày (DID); DID Access, Watch, Reserve tối ưu; so sánh với mức sử dụng thực tế.

  • Tài trợ: Wellcome Trust (Dự án ADILA).

Câu hỏi nghiên cứu

Năm 2024, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã đặt mục tiêu đến năm 2030, 70% lượng kháng sinh sử dụng trên toàn cầu phải đến từ nhóm Access trong phân loại AWaRe của WHO. Tuy nhiên, không có phương pháp dựa trên bằng chứng nào để xác định mức sử dụng kháng sinh tối ưu cho từng quốc gia. Nghiên cứu này, được công bố trên The Lancet Public Health, nhằm phát triển một khung để ước tính mức sử dụng kháng sinh AWaRe tối ưu cấp quốc gia dựa trên gánh nặng nhiễm trùng, mức độ kháng thuốc và bối cảnh nhân khẩu học xã hội của mỗi quốc gia, đồng thời so sánh các ước tính đó với dữ liệu kê đơn thực tế.

Tầm quan trọng của vấn đề

Phân loại AWaRe phân loại kháng sinh thành Access (đầu tay, nguy cơ kháng thuốc thấp), Watch (phổ rộng hơn, nguy cơ kháng thuốc cao hơn) và Reserve (lựa chọn cuối cùng cho nhiễm trùng đa kháng thuốc). Việc sử dụng không phù hợp—đặc biệt là lạm dụng Watch và sử dụng Reserve dưới mức—thúc đẩy kháng kháng sinh (AMR) đồng thời khiến bệnh nhân nhiễm trùng kháng thuốc không được điều trị. Các ước tính toàn cầu cho thấy AMR trực tiếp gây ra 1,27 triệu ca tử vong vào năm 2019. Việc đặt ra các mục tiêu thực tế, phù hợp với bối cảnh cho từng nhóm kháng sinh là một bước quan trọng hướng tới các chính sách quản lý quốc gia cân bằng giữa tiếp cận và bảo tồn.

WHO AWaRe

(from WHO website)

Phương pháp nghiên cứu

Các nhà nghiên cứu từ nhiều tổ chức đã phân tích dữ liệu từ Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu (GBD) 2021, Dự án Nghiên cứu Kháng kháng sinh Toàn cầu (GRAM) và Ngân hàng Thế giới để phân cụm 186 quốc gia, vùng lãnh thổ và khu vực (CTA) thành bốn nhóm đồng đẳng bằng mô hình lớp tiềm ẩn. Việc phân cụm xem xét chỉ số nhân khẩu học xã hội, gánh nặng nhiễm trùng (số năm sống điều chỉnh theo mức độ bệnh tật do nhiễm trùng) và tỷ lệ mắc kháng thuốc.

Trong mỗi cụm, các CTA có tổng mức sử dụng kháng sinh thấp nhất và tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng thấp nhất được chỉ định làm chuẩn mực. Đối với mỗi CTA, tổng liều xác định hàng ngày tối ưu trên 1000 dân mỗi ngày (DID) được ước tính dựa trên gánh nặng nhiễm trùng. DID Reserve được ước tính từ dữ liệu gánh nặng kháng thuốc; DID Watch từ số lượng nhiễm trùng cần kháng sinh Watch theo sách hướng dẫn kháng sinh AWaRe của WHO; và DID Access là khối lượng còn lại. Đối với 67 CTA có dữ liệu sử dụng kháng sinh thực tế năm 2019 từ IQVIA MIDAS, các nhà nghiên cứu đã so sánh ước tính tối ưu với mức tiêu thụ thực tế.

Kết quả nghiên cứu

Trên toàn cầu, mô hình ước tính rằng cần 43,0 tỷ DDD (KTC 95% 35,4 tỷ–57,7 tỷ) kháng sinh vào năm 2019 trên 186 CTA, tương đương khoảng một đợt điều trị cho mỗi người. Trong tổng số này, 77% (KTC 95% 71–83) sẽ tối ưu là từ nhóm Access, hỗ trợ tính khả thi của mục tiêu 70% của Liên Hợp Quốc.

Điều quan trọng là các CTA có thu nhập thấp hơn cần tỷ trọng kháng sinh Watch và Reserve lớn hơn: hai cụm thu nhập thấp nhất chiếm 81,7% nhu cầu Watch toàn cầu và 80,7% nhu cầu Reserve toàn cầu. Tuy nhiên, mô hình sử dụng thực tế lại hoàn toàn khác biệt. Trong số 67 CTA có dữ liệu khả dụng:

  • 48 (72%) sử dụng tổng khối lượng kháng sinh cao hơn mức tối ưu ước tính;

  • 66 (99%) sử dụng nhiều kháng sinh Watch hơn mức tối ưu;

  • 36 (54%) sử dụng khối lượng kháng sinh Reserve thấp hơn mức tối ưu;

  • 28 (42%) sử dụng khối lượng kháng sinh Access thấp hơn mức tối ưu;

  • Trong cụm thu nhập cao nhất, 33 trong số 38 CTA (87%) vượt quá DID tối ưu tổng thể.

Nghiên cứu cũng ghi nhận rằng 60% quốc gia vẫn kê đơn các loại kháng sinh mà WHO đã khuyến nghị loại bỏ dần.

Ý nghĩa của kết quả

Kết quả cho thấy một vấn đề kép: lạm dụng kháng sinh Watch, làm gia tăng kháng thuốc, và sử dụng kháng sinh Reserve dưới mức, khiến bệnh nhân nhiễm trùng kháng thuốc không được điều trị. Sự chênh lệch giữa nhu cầu và tiêu thụ không đồng đều về mặt địa lý. Các quốc gia có thu nhập cao, mặc dù có gánh nặng nhiễm trùng thấp hơn, lại tiêu thụ nhiều kháng sinh Watch và Reserve nhất, trong khi các quốc gia có thu nhập thấp hơn—nơi có nhu cầu lớn nhất—thường không được tiếp cận đầy đủ với các loại thuốc quan trọng này.

Các tác giả nhấn mạnh rằng khung này cung cấp một công cụ để các quốc gia xác định các lĩnh vực cụ thể về lạm dụng và sử dụng dưới mức trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của chính họ, vượt ra khỏi các mức trung bình toàn cầu để đạt được các chuẩn mực phù hợp với địa phương.

Những hạn chế quan trọng

Nghiên cứu là một bài tập mô hình hóa và phụ thuộc vào chất lượng và tính đầy đủ của dữ liệu đầu vào. Dữ liệu sử dụng kháng sinh thực tế chỉ có sẵn cho 67 CTA, chủ yếu là các quốc gia có thu nhập cao hơn, hạn chế việc xác nhận trực tiếp các ước tính tối ưu ở các bối cảnh thu nhập thấp hơn. Cách tiếp cận phân cụm và chuẩn mực cũng có thể che giấu sự không đồng nhất trong từng quốc gia. Ngoài ra, các ước tính tối ưu không tính đến tất cả các yếu tố địa phương như sự sẵn có của kháng sinh, hạn chế về danh mục thuốc hoặc sự khác biệt trong thực hành lâm sàng.

Hàm ý cho chính sách và thực tiễn

Khung này cung cấp một phương pháp để các cơ quan y tế quốc gia đặt ra các mục tiêu dựa trên bằng chứng cho việc sử dụng kháng sinh AWaRe. Đối với các quốc gia có thu nhập cao, ưu tiên là giảm lạm dụng kháng sinh Watch. Đối với các quốc gia có thu nhập thấp hơn, thách thức là hai mặt: đảm bảo tiếp cận đầy đủ với kháng sinh Reserve cho các nhiễm trùng kháng thuốc đồng thời tránh sử dụng không phù hợp các tác nhân Watch. Nghiên cứu hỗ trợ các mục tiêu của WHO và Liên Hợp Quốc về quản lý kháng sinh toàn cầu và cung cấp một điểm khởi đầu cho các kế hoạch hành động quốc gia phù hợp.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Wellcome Trust thông qua dự án Sử dụng Dữ liệu Kháng sinh để Hỗ trợ Hành động Địa phương (ADILA). Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích. Nghiên cứu không phải là thử nghiệm lâm sàng; không có số đăng ký áp dụng.

Tài liệu tham khảo

  1. Cook A, Cooper B, Thorn M, et al. Estimating optimal levels of WHO Access, Watch, Reserve (AWaRe) antibiotic use in 186 countries, territories, and areas on the basis of clinical infection and resistance burden. Lancet Public Health. 2026 Aug;11(8):e476-e486. doi: 10.1016/S2468-2667(26)00103-9. PMID: 42480563.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Viêm túi chứa: kháng sinh giúp lui bệnh ngắn hạn nhưng còn nhiều thách thức lâu dài do tái nổi lên của chủng vi khuẩn và độc lựcĐiều trị kháng sinh có thể cải thiện viêm túi chứa trong thời gian ngắn bằng cách ức chế vi khuẩn sinh ngoại độc tố, nhưng các chủng kháng thuốc nhanh chóng tái xuất hiện và thúc đẩy tái phát; cần các chiến lược nhắm đích hệ vi sinh để duy 14 thg 9, 2026Xu hướng toàn cầu về gánh nặng đột quỵ thiếu máu cục bộ do đái tháo đường so với rung nhĩNghiên cứu này phân tích xu hướng toàn cầu so sánh gánh nặng đột quỵ thiếu máu cục bộ liên quan đến đái tháo đường và rung nhĩ, cho thấy tác động ngày càng tăng của đột quỵ do đái tháo đường và nhấn mạnh nhu cầu về các can thiệp có mục tiêu13 thg 9, 2026Đánh giá tác động của gói hồi sức 1 giờ trước nhập viện đối với tử vong do sốc nhiễm khuẩn: Những phát hiện từ nghiên cứu SAMU Save SepsisMột thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm cho thấy việc khởi trị trước nhập viện một gói hồi sức 1 giờ gồm kháng sinh sớm, dịch truyền, vasopressor và hydrocortisone không làm giảm đáng kể tử vong 28 ngày ở người lớn bị sốc nhiễm khuẩn.16 thg 8, 2026Bất bình đẳng toàn cầu trong suy tim: Tỷ lệ mắc mới và tử vong theo mức thu nhập và khu vực
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Nghiên cứu PURE tiết lộ sự bất bình đẳng đáng kể về tỷ lệ mắc mới và tử vong do suy tim trên toàn cầu, với huyết áp cao là yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh hàng đầu, nhấn mạnh nhu cầu về các chiến lược phòng ngừa và điều trị có mục tiêu.
28 thg 4, 2026
Nhiệm vụ chưa hoàn thành trong điều trị Helicobacter pylori: Kháng thuốc, tác động đến hệ vi sinh và hướng đi tương laiBài đánh giá này tổng hợp bức tranh đang thay đổi của việc quản lý H. pylori, nhấn mạnh sự nổi lên của các liệu pháp dựa trên P-CAB, tác động của kháng kháng sinh đối với các chiến lược tiêu diệt toàn cầu, và sự công nhận ngày càng mở rộng 6 thg 4, 2026
Biến Động Toàn Cầu về Tiếp Xúc Bức Xạ của Bệnh Nhân trong Chẩn Đoán Bệnh Tim Mạch: Tổng Quan Kết Quả INCAPS 4Bản đánh giá này phân tích liều bức xạ toàn cầu trong chẩn đoán hình ảnh bệnh mạch vành (CAD) dựa trên nghiên cứu INCAPS 4. Nó nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa các phương pháp và khu vực, cho thấy bệnh nhân ở các nước thu nhập thấp và nh2 thg 3, 2026