Cắt tuyến ức cổ trong quá trình cắt tuyến cận giáp cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh ở bệnh nhân MEN1 mắc cường cận giáp nguyên phát

Cắt tuyến ức cổ được thêm vào phẫu thuật cắt tuyến cận giáp điều trị cường cận giáp nguyên phát ở bệnh nhân MEN1 giúp giảm 74% nguy cơ bệnh dai dẳng (RR 0.26, 95% CI 0.10–0.72).
Tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn đáng kể với cắt tuyến ức cổ (96.9% vs 88.2%, P = .004).
Suy tuyến cận giáp thoáng qua phổ biến hơn ở nhóm cắt tuyến ức cổ (38.0% vs 24.3%, P = .017), nhưng tỷ lệ suy tuyến cận giáp vĩnh viễn không khác biệt có ý nghĩa.
Kết quả ủng hộ việc cắt tuyến ức cổ như một thành phần tiêu chuẩn của phẫu thuật cho cường cận giáp liên quan đến MEN1.
Tổng quan nghiên cứu
Thiết kế: Nghiên cứu thuần tập hồi cứu sử dụng mạng lưới nghiên cứu toàn cầu TriNetX (hơn 130 triệu bệnh nhân).
Đối tượng: 434 bệnh nhân mắc đa u nội tiết loại 1 (MEN1) được phẫu thuật cắt tuyến cận giáp điều trị cường cận giáp nguyên phát.
Can thiệp: Cắt tuyến ức cổ kết hợp cắt tuyến cận giáp (129 bệnh nhân) so với chỉ cắt tuyến cận giáp (305 bệnh nhân).
Kết cục chính: Khỏi bệnh, bệnh dai dẳng và tái phát, phẫu thuật lại, suy tuyến cận giáp thoáng qua và vĩnh viễn.
Kết quả chính: Tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn (96.9% so với 88.2%) khi cắt tuyến ức cổ; nguy cơ bệnh dai dẳng giảm 74%.
Hạn chế: Thiết kế hồi cứu, sai lệch lựa chọn tiềm ẩn, hạn chế của cơ sở dữ liệu, thời gian theo dõi không xác định.
Tại sao nghiên cứu này quan trọng
Bệnh nhân mắc đa u nội tiết loại 1 (MEN1) hầu như luôn phát triển cường cận giáp nguyên phát, thường cần can thiệp phẫu thuật. Cắt tuyến cận giáp là phương pháp điều trị tiêu chuẩn, nhưng vai trò của việc bổ sung cắt tuyến ức cổ vẫn còn tranh luận. Một số báo cáo từ một trung tâm cho thấy không có lợi ích, trong khi những báo cáo khác ủng hộ cắt tuyến ức cổ thường quy để giảm nguy cơ tái phát từ mô tuyến cận giáp lạc chỗ hoặc thừa trong tuyến ức. Nghiên cứu này sử dụng cơ sở dữ liệu lớn đa trung tâm để cung cấp bằng chứng về kết quả của thủ thuật bổ trợ này.
Cách nghiên cứu được thực hiện
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích hồi cứu sử dụng nền tảng nghiên cứu TriNetX, một mạng lưới hợp tác toàn cầu bao gồm hơn 130 triệu bệnh nhân. Họ xác định 434 bệnh nhân có chẩn đoán MEN1 đã trải qua phẫu thuật cắt tuyến cận giáp điều trị cường cận giáp nguyên phát. Trong số đó, 129 bệnh nhân được cắt tuyến ức cổ cùng lúc, trong khi 305 bệnh nhân chỉ cắt tuyến cận giáp. Hai nhóm được so sánh về tỷ lệ khỏi bệnh (định nghĩa là canxi máu bình thường tại lần theo dõi cuối), bệnh dai dẳng, bệnh tái phát, phẫu thuật lại và suy tuyến cận giáp sau phẫu thuật (thoáng qua và vĩnh viễn).
Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện
Việc bổ sung cắt tuyến ức cổ có liên quan đến tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn đáng kể: 96.9% ở nhóm cắt tuyến ức cổ so với 88.2% ở nhóm chỉ cắt tuyến cận giáp (P = .004). Nguy cơ tương đối của bệnh dai dẳng là 0.26 (khoảng tin cậy 95% 0.10–0.72), giảm 74%. Suy tuyến cận giáp thoáng qua xảy ra thường xuyên hơn ở nhóm cắt tuyến ức cổ (38.0% so với 24.3%, P = .017), nhưng tỷ lệ suy tuyến cận giáp vĩnh viễn không khác biệt có ý nghĩa (3.1% so với 1.6%, P = .328). Không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ phẫu thuật lại hoặc bệnh tái phát trong thời gian theo dõi có sẵn.
Ý nghĩa của các phát hiện
Các kết quả này chỉ ra rằng cắt tuyến ức cổ thường quy trong quá trình cắt tuyến cận giáp điều trị cường cận giáp liên quan đến MEN1 cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh mà không làm tăng nguy cơ suy tuyến cận giáp vĩnh viễn. Sự gia tăng thoáng qua của suy tuyến cận giáp có thể phản ánh việc bóc tách rộng hơn nhưng dường như tự hồi phục ở hầu hết bệnh nhân. Các phát hiện này thách thức các báo cáo gần đây từ một trung tâm không tìm thấy lợi ích và ủng hộ khuyến cáo lâu dài là đưa cắt tuyến ức cổ vào như một phần của quy trình phẫu thuật tiêu chuẩn cho bệnh nhân MEN1.
Điểm mạnh và hạn chế
Điểm mạnh: Nghiên cứu sử dụng cơ sở dữ liệu lớn, đa trung tâm, tăng tính khái quát so với các phân tích đơn trung tâm. Nền tảng TriNetX cung cấp dân số đa dạng và trích xuất dữ liệu chuẩn hóa.
Hạn chế: Thiết kế hồi cứu có thể gây ra sai lệch lựa chọn; quyết định thực hiện cắt tuyến ức cổ có thể bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm bệnh nhân hoặc bệnh không được ghi nhận đầy đủ. Cơ sở dữ liệu không xác định thời gian hoặc mức độ hoàn chỉnh của theo dõi, có thể ảnh hưởng đến việc phát hiện bệnh tái phát hoặc suy tuyến cận giáp vĩnh viễn. Ngoài ra, nghiên cứu thiếu chi tiết về mức độ cắt bỏ tuyến cận giáp (cắt bán phần so với cắt toàn bộ) và số lượng tuyến đã được loại bỏ, điều này có thể gây nhiễu kết quả. Cuối cùng, vì là nghiên cứu dựa trên cơ sở dữ liệu, có thể có sai sót mã hóa và hồ sơ không đầy đủ.
Ý nghĩa đối với thực hành và nghiên cứu
Các tác giả kết luận rằng cắt tuyến ức cổ nên được coi là một thành phần tiêu chuẩn trong chăm sóc bệnh nhân MEN1 trải qua phẫu thuật cắt tuyến cận giáp điều trị cường cận giáp nguyên phát. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quy mô lớn ủng hộ thực hành này và có thể giúp giải quyết cuộc tranh luận do các báo cáo nhỏ hơn trước đây gây ra. Các nghiên cứu tiền cứu trong tương lai với thời gian theo dõi dài hạn và quy trình phẫu thuật chuẩn hóa sẽ có giá trị để xác nhận những phát hiện này và làm rõ mức độ cắt tuyến ức cổ tối ưu.
Tài trợ, công bố và đăng ký
Bài báo gốc không nêu rõ tài trợ, xung đột lợi ích hoặc thông tin đăng ký. Nghiên cứu được công bố trên Surgery năm 2026.
Tài liệu tham khảo
Bashumeel YY, Abdelmaksoud A, Omar M, et al. Impact of cervical thymectomy on multiple endocrine neoplasia type 1 patients undergoing parathyroidectomy for primary hyperparathyroidism. Surgery. 2026;195:110261. PMID: 42140757.