Sau cắt cụt cẳng chân dưới gối ở người bệnh đái tháo đường: tử vong, biến chứng và nguy cơ kéo dài trong 25 năm
Điểm nhấn
Cắt cụt cẳng chân dưới gối (Below-Knee Amputation, BKA) ở người bệnh đái tháo đường liên quan đến tỷ lệ tử vong đáng kể và không cho thấy cải thiện trong thập kỷ qua. Tỷ lệ tử vong trong vòng 1 năm là 23,5% và tăng mạnh lên trên 82% sau 10 năm. Tuổi cao, giới nữ và gánh nặng bệnh đi kèm lớn hơn đều độc lập làm tăng nguy cơ tử vong sau BKA. Ngoài ra, các biến chứng sau phẫu thuật trong 90 ngày vẫn xảy ra thường xuyên, nhấn mạnh những thách thức lâm sàng phức tạp của bệnh bàn chân đái tháo đường giai đoạn tiến triển.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Bệnh bàn chân đái tháo đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật ở người bệnh đái tháo đường trên toàn cầu, thường tiến triển đến mức phải cắt cụt chi dưới do nhiễm trùng nặng hoặc thiếu máu cục bộ. Trong các loại phẫu thuật cắt cụt, cắt cụt cẳng chân dưới gối (BKA) là thủ thuật lớn thường gặp nhất. Đây là một can thiệp quan trọng nhằm loại bỏ mô nhiễm trùng hoặc không còn sống để cứu sống người bệnh và tối đa hóa chức năng của chi còn lại. Mặc dù chăm sóc bàn chân đái tháo đường đã có nhiều tiến bộ, BKA vẫn đi kèm nguy cơ tử vong và bệnh tật rất cao. Việc hiểu rõ kết cục dài hạn sau BKA, bao gồm tỷ lệ sống còn, nguyên nhân tử vong, cũng như nguy cơ biến chứng hậu phẫu và cắt cụt lại, là cần thiết để tư vấn cho người bệnh, tối ưu hóa chiến lược chăm sóc quanh phẫu thuật và xác định các nhóm nguy cơ cao có thể hưởng lợi từ can thiệp đích.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dân số quy mô lớn này sử dụng dữ liệu tử vong liên kết với dữ liệu Hospital Episode Statistics tại Anh, phân tích trong thời gian 25 năm để đánh giá kết cục sau BKA ở người bệnh đái tháo đường. Nghiên cứu bao gồm 25.176 người thực hiện 28.232 thủ thuật BKA, phản ánh một trong những đoàn hệ lớn nhất từng được khảo sát cho chỉ định này. Kết cục chính là tử vong do mọi nguyên nhân, được phân tích bằng ước tính sống còn Kaplan-Meier. Mô hình nguy cơ tỷ suất Cox (Cox proportional hazards model) được dùng để xác định các yếu tố dự báo tử vong, bao gồm các biến nhân khẩu học và bệnh đi kèm lâm sàng. Các kết cục phụ gồm nguyên nhân tử vong, biến chứng hậu phẫu trong 90 ngày (như nhồi máu cơ tim và phẫu thuật lại), tỷ lệ tái nhập viện, và tỷ lệ cắt cụt chi dưới tiếp theo, bao gồm cả cắt cụt bên đối diện.
Kết quả chính
Nghiên cứu cho thấy các con số tử vong rất đáng chú ý: 23,5% người bệnh tử vong trong vòng 1 năm sau BKA; tỷ lệ này tăng rõ rệt lên 60,0% sau 5 năm và 82,3% sau 10 năm. Đáng lưu ý, không có bằng chứng cho thấy tỷ lệ tử vong được cải thiện kể từ năm 2012, cho thấy tình trạng trì trệ trong quản lý hiện nay hoặc các yếu tố nguy cơ nền vẫn tồn tại dai dẳng. Các yếu tố dự báo độc lập làm tăng nguy cơ tử vong gồm giới nữ (HR 1,06; KTC 95%: 1,03–1,10), tuổi cao (HR 1,62; KTC 95%: 1,56–1,69), và điểm Charlson Comorbidity Index cao hơn (HR 1,04 cho mỗi điểm tăng), cho thấy cả đặc điểm nhân khẩu học lẫn gánh nặng bệnh đi kèm tích lũy đều ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sống còn.
Về bệnh tật quanh phẫu thuật, 6,24% cần phẫu thuật lại trong vòng 90 ngày, 3,74% bị nhồi máu cơ tim, và 20,25% phải tái nhập viện do biến chứng, phản ánh mức sử dụng nguồn lực sau mổ và tỷ lệ biến chứng cao. Kết cục chi cho thấy tỷ lệ tích lũy cắt cụt chi dưới bên đối diện đạt 6,43% trong vòng 5 năm, nhấn mạnh sự tiến triển liên tục của bệnh lý hai bên chi.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu quy mô lớn và theo dõi dọc này cung cấp bằng chứng thực tế quan trọng cho thấy tiên lượng sau BKA ở người bệnh đái tháo đường vẫn rất nặng nề, bất chấp những tiến bộ trong chăm sóc bàn chân đái tháo đường. Tỷ lệ tử vong cao phản ánh không chỉ bệnh lý khu trú tại chi mà còn là gánh nặng bệnh tim mạch và chuyển hóa toàn thân rất lớn. Phát hiện tỷ lệ tử vong cao hơn ở nữ giới cần được nghiên cứu thêm về sự khác biệt theo giới trong biểu hiện bệnh, điều trị và các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe, vốn có thể góp phần tạo ra chênh lệch kết cục.
Việc không ghi nhận cải thiện tỷ lệ tử vong kể từ năm 2012 làm dấy lên lo ngại rằng các chiến lược hiện tại về tối ưu hóa quanh phẫu thuật, phòng ngừa thứ phát và chăm sóc bàn chân đa chuyên khoa có thể chưa đủ hiệu quả. Các cách tiếp cận đích, bao gồm kiểm soát tích cực nguy cơ tim mạch, phục hồi chức năng toàn diện và hỗ trợ tâm lý-xã hội, có thể cải thiện kết cục ở các nhóm nguy cơ cao này. Hơn nữa, tỷ lệ biến chứng và tái nhập viện cao trong 90 ngày nhấn mạnh tính phức tạp của nhu cầu chăm sóc trong giai đoạn sớm sau cắt cụt.
Các hạn chế bao gồm thiết kế quan sát, không cho phép suy luận quan hệ nhân quả, và việc phụ thuộc vào dữ liệu hành chính có thể làm thiếu ghi nhận một số biến lâm sàng. Tuy nhiên, đoàn hệ lớn, đại diện toàn quốc và thời gian theo dõi kéo dài cung cấp các ước tính vững chắc với giá trị ngoại suy cao cho quần thể người bệnh đái tháo đường tại Anh.
Kết luận
Cắt cụt cẳng chân dưới gối vẫn là dấu hiệu của tiên lượng xấu ở người bệnh đái tháo đường, với tỷ lệ tử vong rất cao kéo dài đến 10 năm sau thủ thuật. Tuổi cao, giới nữ và gánh nặng bệnh đi kèm lớn hơn là những yếu tố xác định các cá nhân có nguy cơ cao nhất. Việc không cải thiện tỷ lệ tử vong trong suốt một thập kỷ cho thấy cần tập trung trở lại vào các quy trình chăm sóc quanh phẫu thuật, giảm thiểu nguy cơ tim mạch và tăng cường phục hồi chức năng nhằm giảm gánh nặng tử vong và bệnh tật nặng nề này. Nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát các can thiệp được cá thể hóa cho những nhóm dễ tổn thương để cải thiện sống còn và chất lượng cuộc sống sau BKA.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu gốc được thực hiện bằng dữ liệu chăm sóc sức khỏe công khai sẵn có tại Anh. Không ghi nhận nguồn tài trợ cụ thể hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Hennessy C, Abram S, Brown R, Loizou C, Sharp R, Kendal A. All-Cause Mortality, Morbidity, and Reamputation Rates Following Below-Knee Amputation in 25,176 People With Diabetes: A 25-Year England Population Study. Diabetes Care. 2026 Sep 14; PMID: 42734988.
- Lavery LA, Armstrong DG, Murdoch DP, Peters EJ, Lipsky BA. Risk factors for foot infections in individuals with diabetes. Diabetes Care. 2006 Jun;29(6):1288-93.
- Armstrong DG, Boulton AJM, Bus SA. Diabetic Foot Ulcers and Their Recurrence. N Engl J Med. 2017 Jun 15;376(24):2367-2375.
- Rogers LC, Bevilacqua NJ, Armstrong DG. Interdisciplinary approach to diabetic foot management. Plast Reconstr Surg. 2015 Feb;135(2):651e-660e.
- Charlson ME, Pompei P, Ales KL, MacKenzie CR. A new method of classifying prognostic comorbidity in longitudinal studies: development and validation. J Chronic Dis. 1987;40(5):373-83.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
