Giãn phế quản không do xơ nang gia tăng trong chăm sóc ban đầu tại Hoa Kỳ: Góc nhìn từ dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử suốt một thập kỷ
Điểm nổi bật
1. Tỷ lệ hiện mắc giãn phế quản không do xơ nang (Non-cystic fibrosis bronchiectasis) tại hệ thống chăm sóc ban đầu ở Hoa Kỳ đã tăng rõ rệt 133% trong giai đoạn 2015–2025.
2. Tỷ lệ hiện mắc đã hiệu chỉnh theo tuổi đạt 270,3 trên 100.000 bệnh nhân vào năm 2025.
3. Bệnh nhân giãn phế quản thường lớn tuổi hơn, là nữ, người da trắng, và có bảo hiểm Medicare nhiều hơn.
4. Nghiên cứu sử dụng một cơ sở dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử quy mô lớn, bao phủ hơn 307 triệu bệnh nhân trên toàn quốc.
Bối cảnh nghiên cứu
Giãn phế quản là một bệnh hô hấp mạn tính, đặc trưng bởi giãn phế quản không hồi phục và viêm đường thở, ngày càng được ghi nhận nhiều hơn trong thực hành lâm sàng những năm gần đây. Trong khi giãn phế quản do xơ nang (cystic fibrosis bronchiectasis) đã được nghiên cứu tương đối đầy đủ, dữ liệu hiện đại về dịch tễ học của giãn phế quản không do xơ nang tại Hoa Kỳ vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh chăm sóc ban đầu. Việc hiểu rõ xu hướng tỷ lệ hiện mắc và phân bố nhân khẩu học là rất quan trọng cho hoạch định y tế và tối ưu hóa quản lý bệnh, do bệnh liên quan đến gánh nặng bệnh tật đáng kể, các đợt kịch phát thường xuyên và sử dụng dịch vụ y tế cao.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng thiết kế hồi cứu, cắt ngang lặp lại để phân tích xu hướng tỷ lệ hiện mắc giãn phế quản không do xơ nang từ năm 2015 đến 2025. Dữ liệu được lấy từ cơ sở dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử Epic Cosmos (EHR), bao gồm hơn 307 triệu bệnh nhân đã ẩn danh trên khắp Hoa Kỳ.
Đoàn hệ chăm sóc ban đầu (primary care, PC) bao gồm người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, mỗi năm có ít nhất một lần khám với bác sĩ nội khoa, bác sĩ y học gia đình, bác sĩ lão khoa hoặc bác sĩ sản phụ khoa. Các trường hợp giãn phế quản được xác định thông qua mã ICD-10 và CPT với tiêu chí chặt chẽ: chẩn đoán khi xuất viện, hai lần khám ngoại trú có mã thanh toán liên quan đến giãn phế quản, hoặc một lần khám có chẩn đoán thanh toán kèm theo chụp CT ngực trước đó; đồng thời loại trừ mọi trường hợp có mã chẩn đoán xơ nang. Tỷ lệ hiện mắc hằng năm đã hiệu chỉnh theo tuổi được tính cùng khoảng tin cậy 95%, và bổ sung phân tích hồi quy đa biến để mô tả các yếu tố nhân khẩu học và bảo hiểm liên quan đến chẩn đoán giãn phế quản.
Kết quả chính
Năm 2025, đoàn hệ chăm sóc ban đầu bao gồm hơn 58 triệu bệnh nhân trưởng thành, trong đó 191.203 trường hợp đáp ứng định nghĩa nghiên cứu về giãn phế quản không do xơ nang, tương ứng với tỷ lệ hiện mắc đã hiệu chỉnh theo tuổi là 270,3 trên 100.000 bệnh nhân (KTC 95%, 267,2–273,5). Con số này cho thấy mức tăng đáng kể 133% so với năm 2015.
Phân tích so sánh về nhân khẩu học cho thấy bệnh nhân giãn phế quản lớn tuổi hơn rõ rệt (tuổi trung bình 72,1 so với 58,1 ở toàn bộ quần thể PC), chủ yếu là nữ (66% so với 60%), và thường được ghi nhận là người da trắng hơn (75,3% so với 63,8%). Ngược lại, tỷ lệ người gốc Hispanic hoặc Latino thấp hơn trong nhóm bệnh nhân giãn phế quản (5% so với 9%). Phân tích tình trạng bảo hiểm cho thấy tỷ lệ bao phủ Medicare cao hơn ở bệnh nhân giãn phế quản (61,4% so với 23,5%), phù hợp với đặc điểm dân số lớn tuổi hơn.
Sự gia tăng tỷ lệ hiện mắc có thể phản ánh việc nâng cao nhận biết lâm sàng, tăng sử dụng phương tiện chẩn đoán hình ảnh (đặc biệt là CT ngực), dân số già hóa, hoặc thực sự là gánh nặng bệnh đang tăng lên. Đáng chú ý, định nghĩa ca bệnh nghiêm ngặt có tích hợp chẩn đoán hình ảnh giúp tăng độ tin cậy, nhưng có thể làm giảm độ nhạy và bỏ sót các trường hợp nhẹ hoặc chưa được chẩn đoán.
Bình luận của chuyên gia
Các phát hiện này cho thấy gánh nặng lâm sàng của giãn phế quản không do xơ nang đang gia tăng trong chăm sóc ban đầu tại Hoa Kỳ, nhấn mạnh nhu cầu tăng cường nhận thức của nhân viên y tế và phân bổ nguồn lực cho công tác quản lý. Các xu hướng nhân khẩu học quan sát được phù hợp với y văn trước đây, cho thấy giãn phế quản chủ yếu gặp ở phụ nữ lớn tuổi thuộc chủng tộc/nhóm sắc tộc da trắng.
Tuy nhiên, các hạn chế vốn có của phân tích hồi cứu dựa trên EHR bao gồm khả năng ghi mã không chính xác, sai lệch chọn mẫu theo hướng bệnh nhân có tiếp cận chăm sóc, và không thể phản ánh đầy đủ mức độ nặng của bệnh hoặc kết cục dọc theo thời gian. Ngoài ra, việc phụ thuộc vào mã ICD và CPT, dù với tiêu chí chặt chẽ, vẫn có thể bỏ sót các trường hợp không được ghi nhận hoặc dưới lâm sàng. Các nghiên cứu tiền cứu dựa trên quần thể trong tương lai, có tích hợp tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn hóa và phân kiểu hình lâm sàng, là cần thiết để xác thực các xu hướng này và khảo sát căn nguyên nền tảng.
Kết luận
Phân tích EHR quy mô lớn này cho thấy tỷ lệ hiện mắc giãn phế quản không do xơ nang tại chăm sóc ban đầu ở Hoa Kỳ đã tăng đáng kể trong một thập kỷ gần đây, chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ lớn tuổi, người da trắng và có bảo hiểm Medicare. Các dữ liệu này cung cấp thông tin dịch tễ học quan trọng, giúp định hướng cho bác sĩ lâm sàng, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách về tác động ngày càng tăng của giãn phế quản cũng như tầm quan trọng của các chiến lược nhắm đích trong chẩn đoán và cung cấp chăm sóc cho nhóm dân số dễ tổn thương này.
Tài trợ và công bố xung đột lợi ích
Nghiên cứu gốc không báo cáo thông tin tài trợ cụ thể. Bài báo nguồn không công bố xung đột lợi ích.
Tài liệu tham khảo
1. Chalmers JD, Aliberti S, Blasi F. Management of bronchiectasis in adults. Eur Respir J. 2015 Sep;47(3):672-91. doi: 10.1183/13993003.00692-2015.
2. Weycker D, Hansen GL, Seifer FD, et al. Epidemiology and burden of bronchiectasis. Adv Ther. 2017 May;34(7):2096-2107. doi: 10.1007/s12325-017-0540-5.
3. McShane PJ, Naureckas ET, Tino G, Strek ME. Executive Summary: An Official American Thoracic Society Clinical Practice Guideline: Diagnosis and Treatment of Idiopathic Bronchiectasis. Am J Respir Crit Care Med. 2018 Oct 15;198(6):608-613. doi: 10.1164/rccm.201803-0645ST.
4. King PT. The pathophysiology of bronchiectasis. Int J Chron Obstruct Pulmon Dis. 2009;4:411-9. doi: 10.2147/COPD.S4964.
5. Jung F, MacRae S. Non-Cystic Fibrosis Bronchiectasis in the United States: Prevalence Trends in a Large Electronic Health Record Population, 2015-2025. Chest. 2026 Sep 19. PMID: 42762985.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
