We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Gastroenterology/Tiêu hóa

Nhiễm Helicobacter pylori và ung thư đại trực tràng: liên hệ nguy cơ di truyền và kết quả điều trị từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên dài hạn

MedXY Editorial Team•2 thg 7, 2026•Gastroenterology/Tiêu hóa
Helicobacter pylorikhuynh hướng di truyềntiệt trừ H. pyloriung thư đại trực tràng

Điểm nổi bật

  • Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng (CRC) tăng lên, đặc biệt ở những người có tính cảm thụ di truyền cao.
  • Nguy cơ còn tăng cao hơn ở những người có huyết thanh dương tính với các yếu tố độc lực then chốt của H. pylori: CagA, HpaA, Omp và HP0305.
  • Điều trị tiệt trừ H. pylori làm giảm nguy cơ CRC trong Thử nghiệm can thiệp Sơn Đông (Shandong Intervention Trial, SIT), nhưng lợi ích chủ yếu được ghi nhận ở các phân nhóm có nguy cơ di truyền cao trong Thử nghiệm can thiệp quy mô lớn tại Lâm Cù (Mass Intervention Trial in Linqu, MITS).
  • Theo dõi dài hạn gần 30 năm ủng hộ tác dụng bảo vệ bền vững của tiệt trừ H. pylori thành công ở một số quần thể चयन chọn.

Bối cảnh

Độc giả MedXY đã đăng ký

Đăng nhập miễn phí để đọc tiếp

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản MedXY để đọc toàn bộ bài viết.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Tác động của việc mở rộng Medicaid đến tỷ lệ sống còn ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn ganViệc mở rộng Medicaid theo Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Giá cả phải chăng có liên quan đến giảm tử vong ở bệnh nhân dưới 65 tuổi được chẩn đoán ung thư đại trực tràng và di căn gan đồng thời, đặc biệt cải thiện kết cục ở những người được điều5 thg 10, 2026Phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu trong ung thư đại trực tràng bằng DNA khối u lưu hành: Những hiểu biết từ chương trình INTERCEPTNghiên cứu INTERCEPT cho thấy xét nghiệm ctDNA theo dõi dọc có hiệu quả trong phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu sau điều trị triệt căn ở ung thư đại trực tràng, qua đó cải thiện dự báo tái phát và tinh chỉnh phân tầng nguy cơ để định hướng cá4 thg 10, 2026Thụ thể Neurotensin 1: Động lực then chốt của hiện tượng loại trừ miễn dịch và tiên lượng xấu trong ung thư đại trực tràngBiểu hiện cao của thụ thể neurotensin 1 (NTSR1) xác định một phân nhóm ung thư đại trực tràng “lạnh” miễn dịch và liên quan đến tiên lượng xấu do tạo ra các hàng rào cơ học và sinh học ngăn cản tế bào T xâm nhập, qua đó làm nổi bật một mục 24 thg 9, 2026Đồng thuận quốc tế mới: nguy cơ ung thư đại trực tràng trong MASLD — bác sĩ lâm sàng cần biết gìMột hội đồng Delphi quốc tế kết luận bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASLD) làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng (CRC). Các chuyên gia kêu gọi tầm soát CRC sớm hơn, điều chỉnh theo nguy cơ và chăm sóc chuyể
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
16 thg 9, 2026
Đột biến dòng mầm MSH3 và MLH3: gen ức chế u làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng với chữ ký tăng đột biến ID4Đột biến dòng mầm dị hợp tử ở MSH3 và có khả năng cả MLH3 làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng thông qua các “đột biến thứ hai” ở soma, dẫn đến các khối u tăng đột biến, ổn định vi vệ tinh, mang chữ ký ID4 và có nhiều mất đoạn soma.16 thg 9, 2026
Rà soát lại chiến lược giám sát ung thư đại trực tràng ở bệnh viêm ruột: Vai trò của tiền sử gia đình vượt ra ngoài các trường hợp khởi phát sớmMột nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc cho thấy ở bệnh nhân IBD, nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng rõ rệt khi có nhiều thân nhân mắc bệnh, qua đó đặt ra thách thức đối với các hướng dẫn hiện nay vốn ưu tiên tiền sử gia đình khởi phát sớm t7 thg 9, 2026