Tối ưu hóa điều trị hoại tử xương hàm liên quan đến thuốc: Góc nhìn từ một đoàn hệ hồi cứu đơn trung tâm

Điểm nổi bật
Hoại tử xương hàm liên quan đến thuốc (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw, MRONJ) là một thách thức lâm sàng đáng kể ở bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống hủy xương, với chiến lược điều trị thay đổi theo căn nguyên bệnh nền.
Điều trị phẫu thuật cho thấy kết quả vượt trội so với điều trị bảo tồn trong đoàn hệ hồi cứu đơn trung tâm này.
Bệnh nhân MRONJ liên quan đến loãng xương có tỷ lệ lui bệnh lâm sàng cao hơn, tương quan với tần suất can thiệp phẫu thuật nhiều hơn.
Cắt xương hàm dưới bờ và cắt bán phần xương hàm trên là các thủ thuật phẫu thuật đặc biệt hiệu quả trong việc đạt được lành thương hoàn toàn.
Bối cảnh nghiên cứu
Hoại tử xương hàm liên quan đến thuốc (Medication-Related Osteonecrosis of the Jaw, MRONJ) là một tác dụng bất lợi gây suy giảm chức năng, chủ yếu liên quan đến việc sử dụng các thuốc chống hủy xương như bisphosphonates và denosumab, vốn thường được chỉ định cho bệnh lý xương liên quan đến ung thư và loãng xương. Tình trạng này biểu hiện bằng xương hoại tử lộ ra ở vùng hàm mặt kéo dài trên tám tuần, thường đi kèm đau, nhiễm trùng và suy giảm chất lượng cuộc sống. Mặc dù nhận thức về bệnh ngày càng tăng, chiến lược xử trí tối ưu vẫn còn gây tranh cãi, với các lựa chọn từ kháng sinh toàn thân và chăm sóc tại chỗ bảo tồn đến phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi. Sự khác biệt về quần thể bệnh nhân và nguyên nhân bệnh càng làm phức tạp việc điều trị, nhấn mạnh nhu cầu xây dựng các mô hình điều trị chi tiết dựa trên bằng chứng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này được thực hiện tại một trung tâm tuyến cuối duy nhất, phân tích tất cả bệnh nhân được điều trị MRONJ trong giai đoạn từ năm 2009 đến 2025. Tổng cộng 222 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu, gồm hai phân nhóm dựa trên chỉ định điều trị bằng thuốc chống hủy xương: MRONJ liên quan ung thư (62,6%) và MRONJ liên quan loãng xương (37,4%). Các phương thức điều trị bao gồm điều trị bảo tồn—chủ yếu là kháng sinh toàn thân, súc miệng và kiểm soát đau—và can thiệp phẫu thuật như cắt xương hàm dưới bờ và cắt bán phần xương hàm trên. Các tiêu chí đánh giá lâm sàng tập trung vào cải thiện tổn thương, được định nghĩa là giảm mức độ lâm sàng, và lui bệnh hoàn toàn, được đặc trưng bởi che phủ niêm mạc hoàn toàn mà không còn nhiễm trùng hoặc xương lộ. Các phân tích so sánh đánh giá sự phân bố và kết quả điều trị giữa hai nhóm.
Kết quả chính
Đoàn hệ gồm 222 bệnh nhân, trong đó đa số là các trường hợp MRONJ liên quan ung thư. Bệnh nhân ung thư thường được điều trị bảo tồn hơn (21,6%) so với chỉ 6% ở nhóm loãng xương (P = .002). Ngược lại, điều trị phẫu thuật phổ biến hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm loãng xương (94,0%) so với bệnh nhân ung thư (78,4%; P = .002). Nhìn chung, tỷ lệ cải thiện cao đã đạt được—84,6% bệnh nhân cải thiện lâm sàng và 69,4% đạt lui bệnh lâm sàng hoàn toàn.
Tỷ lệ lui bệnh cao hơn có ý nghĩa ở MRONJ liên quan loãng xương, đạt 80,7%, so với 62,6% ở các trường hợp liên quan ung thư (P = .005), gợi ý có thể tồn tại khác biệt về diễn tiến bệnh hoặc đáp ứng điều trị tùy theo bối cảnh bệnh nền.
Can thiệp phẫu thuật tương quan chặt chẽ với kết quả lâm sàng tốt hơn: 87,8% trường hợp cải thiện và 94,2% trường hợp lui bệnh hoàn toàn xảy ra ở bệnh nhân được điều trị phẫu thuật (P < .001). Trong các kỹ thuật phẫu thuật, cắt xương hàm dưới bờ và cắt bán phần xương hàm trên có liên quan nhiều nhất đến lành thương hoàn toàn (50,0% trong số các trường hợp đã lui bệnh so với 22,1% ở các trường hợp không lành; P < .001), cho thấy tầm quan trọng của việc cá thể hóa mức độ cắt bỏ phẫu thuật trong những trường hợp phù hợp.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tiễn có giá trị, cho thấy điều trị phẫu thuật nên được xem là một trụ cột quan trọng trong điều trị MRONJ, đặc biệt ở bệnh nhân loãng xương. Sự khác biệt về tỷ lệ lui bệnh giữa bệnh nhân ung thư và không ung thư có thể phản ánh các cơ chế bệnh sinh khác nhau hoặc mức độ bệnh tại thời điểm nhập viện. Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu, khả năng sai lệch chọn mẫu trong việc áp dụng phương thức điều trị, và thiếu tính chuẩn hóa về thời điểm phẫu thuật cũng như quy trình phẫu thuật. Các nghiên cứu tiền cứu ngẫu nhiên sẽ rất quan trọng để xác định thời điểm tối ưu, diện cắt phẫu thuật và các liệu pháp hỗ trợ.
Các kết quả này phù hợp với các khuyến cáo gần đây nhấn mạnh việc hội chẩn phẫu thuật sớm đối với MRONJ và cho thấy vai trò hạn chế của điều trị bảo tồn ở giai đoạn bệnh tiến triển. Khi lựa chọn giữa phương pháp bảo tồn và phẫu thuật, bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc bệnh đi kèm, tình trạng chức năng và gánh nặng bệnh lý của người bệnh.
Kết luận
Kinh nghiệm từ một trung tâm duy nhất cho thấy các phương pháp điều trị phẫu thuật, đặc biệt là cắt xương hàm dưới bờ và cắt bán phần xương hàm trên, cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng ở bệnh nhân MRONJ. MRONJ liên quan loãng xương đáp ứng tốt hơn với can thiệp phẫu thuật so với các trường hợp liên quan ung thư, có thể do đặc điểm bệnh hoặc các biến số điều trị. Nghiên cứu này ủng hộ việc tích hợp sớm các lựa chọn phẫu thuật vào thuật toán điều trị ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp và kêu gọi các nghiên cứu tiền cứu nhằm xây dựng hướng dẫn dựa trên bằng chứng về thời điểm và mức độ phẫu thuật.
Khoảng trống nghiên cứu và thực hành
Cần có các thử nghiệm tiền cứu đa trung tâm để chuẩn hóa quy trình phẫu thuật và đánh giá thời điểm can thiệp.
Tiếp tục nghiên cứu các khác biệt bệnh sinh giữa các phân nhóm MRONJ để cá thể hóa điều trị.
Phát triển các dấu ấn sinh học để dự đoán đáp ứng điều trị và tiên lượng.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu không công bố nguồn kinh phí cụ thể. Không có đăng ký thử nghiệm lâm sàng được báo cáo.
Tài liệu tham khảo
1. Ruggiero SL, Dodson TB, Fantasia J, et al. American Association of Oral and Maxillofacial Surgeons position paper on medication-related osteonecrosis of the jaw—2022 update. J Oral Maxillofac Surg. 2022;80(10):920-943.
2. Khan AA, Morrison A, Hanley DA, et al. Diagnosis and management of osteonecrosis of the jaw: a systematic review and international consensus. J Bone Miner Res. 2015;30(1):3-23.
3. Bagan JV, Jiménez Y, Murillo J. Osteonecrosis of the jaws: a review of 103 patients treated with bisphosphonates. Oral Dis. 2009;15(1):38-42.
4. Mahmoud R, Groysman L, Kleinman S, Wasserman G, Ianculovici C, Peleg O, Shuster A. Single-center experience in the management of medication-related osteonecrosis of the jaw. J Am Dent Assoc. 2026 Oct 9; PMID: 42853155.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.