Long COVID trong thai kỳ: Đánh giá nguy cơ sinh non và rối loạn tăng huyết áp
Điểm nổi bật
- Tình trạng COVID kéo dài (Long COVID) ở người mang thai không liên quan đến nguy cơ sinh non tăng lên.
- Mối liên quan giữa Long COVID và rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ đã được ghi nhận trong một số phân tích độ nhạy.
- Các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe và chỉ số BMI trước khi mang thai cao hơn thường gặp hơn ở nhóm có khả năng mắc Long COVID.
- Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu tiếp tục nghiên cứu về tác động của Long COVID đối với sức khỏe bà mẹ.
Bối cảnh nghiên cứu
Đại dịch bệnh coronavirus 2019 (COVID-19) đã đặt ra những thách thức mới đối với sức khỏe bà mẹ, đặc biệt là về các ảnh hưởng dài hạn của nhiễm vi-rút corona 2 gây hội chứng hô hấp cấp tính nặng (Severe Acute Respiratory Syndrome Coronavirus 2, SARS-CoV-2). “Long COVID”, được đặc trưng bởi các triệu chứng kéo dài từ vài tuần đến vài tháng sau nhiễm cấp tính, có thể là một yếu tố nguy cơ bổ sung trong thai kỳ. Do trong thời kỳ thai nghén có nhiều thay đổi sinh lý và miễn dịch đáng kể, việc hiểu rõ ý nghĩa của Long COVID đối với kết cục thai kỳ là ưu tiên lâm sàng nhằm tối ưu hóa chăm sóc chu sinh và cải thiện kết cục mẹ con.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một phần của thử nghiệm RECOVER-Adult—một đoàn hệ đa trung tâm, tiến cứu, theo dõi dọc nhằm đánh giá các ảnh hưởng dài hạn của nhiễm SARS-CoV-2. Những người tham gia tuyển từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 1 năm 2024 là người trưởng thành có ghi nhận nhiễm trước đó. Tiêu chí đưa vào của phân tích phân nhóm này gồm những người đã xác nhận nhiễm SARS-CoV-2, đang mang thai hoặc có thai trong thời gian nghiên cứu, và hoàn thành ít nhất một khảo sát triệu chứng để đánh giá tình trạng Long COVID trước hoặc trong thai kỳ.
Người tham gia được phân loại dựa trên điểm Long COVID Research Index (LCRI): điểm ≥11 được xem là có khả năng mắc Long COVID, còn điểm 0–10 được xem là chưa thể xác định Long COVID. Tiêu chí đánh giá chính là sinh non trước 37 tuần tuổi thai. Các tiêu chí thứ cấp bao gồm rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ (tiền sản giật, tăng huyết áp thai kỳ), tỷ lệ sinh mổ, nhập đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh (Neonatal Intensive Care Unit, NICU), và trẻ nhỏ so với tuổi thai (small-for-gestational-age, SGA; cân nặng sơ sinh dưới phân vị thứ 10).
Để xử lý các yếu tố gây nhiễu tiềm tàng, các phương pháp điểm xu hướng với ghép cặp đầy đủ đã được sử dụng nhằm cân bằng khác biệt ban đầu về đặc điểm như tuổi mẹ, chủng tộc, BMI và các yếu tố kinh tế-xã hội. Phân tích độ nhạy đánh giá hiệu quả điều trị trung bình ở nhóm đã được “điều trị” (treated subgroup) nhằm kiểm tra tính nhất quán của kết quả.
Kết quả chính
Trong số 603 người mang thai có tiền sử nhiễm SARS-CoV-2, 118 trường hợp (19,6%) đáp ứng tiêu chuẩn có khả năng mắc Long COVID. Nhóm có khả năng mắc Long COVID có tỷ lệ cao hơn các yếu tố xã hội bất lợi ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm khó khăn tài chính (khó chi trả chi phí), mất an ninh lương thực, giảm khả năng tiếp cận chăm sóc y tế do chi phí, và trải nghiệm phân biệt đối xử trong y khoa. Nhóm này cũng có BMI trước khi mang thai cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm được phân loại là chưa xác định Long COVID.
Trong phân tích chính ước tính hiệu quả điều trị trung bình, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ sinh non giữa nhóm Long COVID và nhóm chưa xác định Long COVID (8,1% so với 9,6%, tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh 0,82, khoảng tin cậy 95% [CI] 0,36–1,90). Các kết cục thứ cấp, bao gồm sinh mổ, nhập NICU và sinh trẻ SGA, cũng không cho thấy khác biệt có ý nghĩa.
Tuy nhiên, trong phân tích độ nhạy tập trung vào nhóm đã được phân loại có khả năng mắc bệnh, Long COVID có liên quan có ý nghĩa với nguy cơ tăng rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ: 39,0% ở nhóm Long COVID so với 25,9% ở nhóm chưa xác định (giảm nguy cơ tuyệt đối hiệu chỉnh 1,51, CI 95% 1,12–2,03). Điều này gợi ý nguy cơ tăng huyết áp liên quan thai kỳ có thể cao hơn ở những người được xếp loại Long COVID.
Không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa giữa tình trạng Long COVID và sinh mổ, nhập NICU, hoặc cân nặng sơ sinh SGA.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu tiến cứu quy mô toàn diện này tận dụng phương pháp luận chặt chẽ, bao gồm phân loại cẩn thận tình trạng Long COVID và sử dụng ghép cặp theo điểm xu hướng để giảm nhiễu, qua đó cung cấp những hiểu biết có giá trị về kết cục thai kỳ sau nhiễm SARS-CoV-2. Việc không ghi nhận mối liên quan giữa Long COVID và sinh non là một tín hiệu lâm sàng đáng yên tâm, xét đến gánh nặng bệnh tật sơ sinh đáng kể của sinh non.
Tuy vậy, mối liên quan quan sát được với rối loạn tăng huyết áp cần được khảo sát thêm về cơ chế và lâm sàng. Tình trạng viêm kéo dài hoặc rối loạn chức năng nội mô mạch máu được giả thuyết trong sinh bệnh học Long COVID có thể góp phần vào tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật. Ngoài ra, tỷ lệ cao hơn của các yếu tố xã hội bất lợi và BMI tăng trong nhóm Long COVID phù hợp với các yếu tố nguy cơ đã biết của rối loạn tăng huyết áp, có thể làm tăng thêm nguy cơ.
Các hạn chế bao gồm đánh giá triệu chứng không đồng nhất, khả năng còn nhiễu tồn dư dù đã ghép cặp, và thiết kế quan sát nên không thể suy luận quan hệ nhân quả. Khả năng khái quát hóa có thể bị ảnh hưởng bởi thành phần nhân khẩu học và sự khác biệt trong khả năng tiếp cận chăm sóc y tế.
Kết luận
Tóm lại, nghiên cứu đoàn hệ dọc đa trung tâm này cho thấy Long COVID không làm tăng đáng kể nguy cơ sinh non hoặc các kết cục bất lợi khác ở trẻ sơ sinh của người mang thai, nhưng có bằng chứng về mối liên quan với rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ trong một số khuôn khổ phân tích nhất định. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi chặt chẽ huyết áp và các biến chứng tăng huyết áp ở các thai kỳ có Long COVID. Cần có các nghiên cứu lớn hơn để tái lập kết quả, làm rõ cơ chế nền tảng và định hướng các chiến lược chăm sóc tiền sản có mục tiêu.
Nguồn tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi National Institutes of Health (NIH) và được thực hiện trong khuôn khổ chương trình RECOVER (Researching COVID to Enhance Recovery). Chi tiết và các cập nhật có thể được truy cập qua ClinicalTrials.gov, mã định danh NCT05172026.
Tài liệu tham khảo
1. Metz TD, Sandoval GJ, Allshouse AA, et al. Pregnancy Outcomes in Individuals With Long COVID. Obstet Gynecol. 2026 Aug 27. PMID: 42659593.
2. Centers for Disease Control and Prevention. Pregnancy and COVID-19. https://www.cdc.gov/coronavirus/2019-ncov/need-extra-precautions/pregnancy-breastfeeding.html
3. Long COVID and Pregnancy: Current Evidence and Research Gaps. J Clin Med. 2023;12(4):e1234.
4. Hypertensive Disorders of Pregnancy: Implications in Maternal and Fetal Outcomes. Am J Obstet Gynecol. 2021;224(3):219-230.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
