So sánh kết cục thực tế của tưới máu ôxy hóa hạ thân nhiệt và tưới máu máy ở nhiệt độ bình thường trong ghép gan
Điểm nổi bật
– Nghiên cứu đoàn hệ quốc tế trong thực hành thực tế so sánh tưới máu ôxy hóa hạ thân nhiệt (Hypothermic Oxygenated Perfusion, HOPE) và tưới máu máy ở nhiệt độ bình thường (Normothermic Machine Perfusion, NMP) trong ghép gan.
– Mặc dù có khác biệt đáng kể về nguy cơ từ người hiến, sống còn mảnh ghép không tính tử vong tương đương và rất tốt ở cả hai phương thức đến 3 năm.
– Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của bằng chứng chất lượng cao và phân tích thời gian bảo quản dài hơn để xác nhận lợi ích của NMP ở các mảnh ghép nguy cơ cao.
Bối cảnh nghiên cứu
Ghép gan (Liver Transplantation, LT) là phương pháp điều trị cứu sống cho bệnh nhân bệnh gan giai đoạn cuối và suy gan cấp. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt tạng vẫn là rào cản quan trọng, buộc các chương trình ghép tạng phải ngày càng sử dụng các mảnh ghép cận chuẩn hoặc nguy cơ cao, chẳng hạn như gan từ hiến sau chết não theo tiêu chuẩn mở rộng (extended-criteria donation after brain death, DBD) và gan từ hiến sau ngừng tuần hoàn (donation after circulatory death, DCD). Các mảnh ghép này dễ bị tổn thương do bảo quản hơn, góp phần gây rối loạn chức năng mảnh ghép và kết cục kém hơn. Các công nghệ tưới máu bằng máy, đặc biệt là tưới máu ôxy hóa hạ thân nhiệt (HOPE) và tưới máu máy ở nhiệt độ bình thường (NMP), đã nổi lên như những phương pháp đổi mới nhằm tăng cường bảo quản mảnh ghép bằng cách tối ưu hóa chất lượng cơ quan và có thể cải thiện kết quả ghép.
Dữ liệu thực tế so sánh giữa HOPE và NMP hiện vẫn còn khan hiếm và gặp khó khăn về phương pháp do sự khác biệt về hồ sơ nguy cơ của người hiến và người nhận giữa các khu vực và trung tâm ghép tạng. Vì vậy, một nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm, quốc tế là rất có giá trị để hiểu hiệu quả lâm sàng của các phương thức tưới máu này trong những bối cảnh thực hành khác nhau.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích các ca ghép gan liên tiếp được bảo quản bằng NMP tại 15 trung tâm chủ yếu ở Bắc Mỹ từ năm 2021 đến 2025. Nhóm so sánh gồm các ca ghép được xử trí bằng HOPE từ nghiên cứu HOPE-REAL châu Âu, bao gồm 22 trung tâm và các ca ghép thực hiện trong giai đoạn 2012 đến 2021.
Tiêu chí đánh giá chính là sống còn mảnh ghép không tính tử vong sau ghép ở thời điểm 1, 2 và 3 năm. Các phân tích thứ cấp phân tầng kết cục theo loại mảnh ghép—DBD và DCD—và theo nhóm nguy cơ của mảnh ghép. Để xử lý tính không đồng nhất ban đầu và yếu tố nhiễu, nghiên cứu sử dụng cân bằng entropy nhằm điều chỉnh sự khác biệt về đặc điểm của người hiến và người nhận, bảo đảm so sánh công bằng giữa các phương thức tưới máu. Cách tiếp cận này bù trừ cho các mất cân bằng, như tỷ lệ khác nhau của người hiến theo tiêu chuẩn mở rộng và mảnh ghép vô hiệu, từ đó nâng cao giá trị suy luận so sánh.
Kết quả chính
Tổng cộng 954 mảnh ghép được bảo quản bằng NMP và 1202 mảnh ghép được xử trí bằng HOPE được đưa vào phân tích. Sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm là rõ rệt: nhóm HOPE có tỷ lệ mảnh ghép DBD theo tiêu chuẩn mở rộng cao hơn đáng kể (64% so với 30%) và mảnh ghép DCD vô hiệu cao hơn (30% so với 10%) so với nhóm NMP, cho thấy gánh nặng nguy cơ từ người hiến lớn hơn trong nhóm HOPE.
Kết cục sống còn ở cả hai nhóm đều rất tốt. Trong nhóm NMP, sống còn mảnh ghép không tính tử vong vượt quá 96% ở mảnh ghép DBD và 94% ở mảnh ghép DCD tại các mốc 1, 2 và 3 năm. Nhóm HOPE cho thấy tỷ lệ sống còn thấp hơn nhẹ nhưng vẫn tương đương, với 93% đối với mảnh ghép DBD và 87% đối với mảnh ghép DCD đến 3 năm, mặc dù nguy cơ từ người hiến cao hơn.
Sau khi hiệu chỉnh nguy cơ một cách nghiêm ngặt, sống còn mảnh ghép không tính tử vong không khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa HOPE và NMP trên tất cả các loại mảnh ghép và các nhóm nguy cơ, cho thấy cả hai phương thức tưới máu bằng máy đều hỗ trợ hiệu quả tính sống của mảnh ghép.
Những kết quả này nhấn mạnh tính vững chắc của cả HOPE và NMP trong thực hành lâm sàng, đồng thời cho thấy khả năng của chúng trong việc cho phép ghép thành công các mảnh ghép nguy cơ cao mà vẫn duy trì sống còn dài hạn thuận lợi.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn trong thực hành thực tế này là một bước tiến quan trọng trong đánh giá so sánh các công nghệ tưới máu máy cho gan. Kết quả xác nhận tính khả thi lâm sàng và độ an toàn của cả HOPE và NMP, đặc biệt trong xử trí các mảnh ghép theo tiêu chuẩn mở rộng và DCD.
Tuy nhiên, sự khác biệt về nguy cơ ban đầu giữa các người hiến và sự biến thiên trong thực hành theo khu vực cho thấy việc so sánh trực tiếp là rất phức tạp. Việc nghiên cứu sử dụng cân bằng entropy là đáng ghi nhận, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn nhiễu còn sót lại từ các biến không được đo lường như bệnh đi kèm của người nhận, thực hành trong mổ và chăm sóc sau ghép.
NMP có các lợi thế lý thuyết nhờ duy trì chuyển hóa mảnh ghép ở nhiệt độ sinh lý, cho phép đánh giá chức năng và can thiệp điều trị trong quá trình tưới máu. Tuy nhiên, bằng chứng thực tế hiện nay chưa chứng minh rõ ràng hiệu quả lâm sàng vượt trội so với HOPE, một phương thức đơn giản hơn và đã có hiệu quả đã được thiết lập trong cải thiện kết cục, đặc biệt ở mảnh ghép DCD.
Đáng chú ý, kinh nghiệm lâm sàng còn ngắn hơn tương đối và thời gian bảo quản ngắn hơn với NMP so với HOPE có thể hạn chế việc chứng minh lợi ích dài hạn. Cần có các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trong tương lai, với quy trình chuẩn hóa và thời gian bảo quản kéo dài, để làm rõ giá trị gia tăng của NMP.
Kết luận
Cả tưới máu ôxy hóa hạ thân nhiệt và tưới máu máy ở nhiệt độ bình thường đều đạt được sống còn mảnh ghép rất tốt trong ghép gan thực tế, bao gồm cả các nhóm mảnh ghép nguy cơ cao như người hiến theo tiêu chuẩn mở rộng và gan DCD. Sau khi điều chỉnh cho sự khác biệt về nguy cơ từ người hiến, kết cục dường như tương đương, củng cố cả hai phương thức như những lựa chọn hợp lệ để cải thiện bảo quản tạng.
Cần thêm bằng chứng chất lượng cao, bao gồm các nghiên cứu ngẫu nhiên tiến cứu và đánh giá thời gian bảo quản dài hơn, để xác nhận mọi lợi ích bổ sung của NMP, đặc biệt đối với các mảnh ghép cận chuẩn. Các bác sĩ và trung tâm ghép tạng nên cân nhắc kinh nghiệm tại chỗ, nguồn lực sẵn có và đặc điểm của người hiến khi lựa chọn chiến lược tưới máu bằng máy.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được thực hiện bởi Real-World Liver Perfusion Consortium và được hỗ trợ bởi kinh phí nghiên cứu đa trung tâm. Nguồn tài trợ chi tiết không được nêu trong bài báo. Thông tin đăng ký ClinicalTrials.gov không được cung cấp.
Tài liệu tham khảo
Pfister M, Eden J, Rasel H, et al. Real-World Analysis of Hypothermic Oxygenated Perfusion and Normothermic Machine Perfusion in Liver Transplantation: An International Cohort Study. Ann Surg. 2026 Sep 2. PMID: 42684111.
Tài liệu liên quan bổ sung:
– Dutkowski P, Polak WG, Muiesan P, et al. HOPE for Human Liver Grafts Retrieved from Donors After Cardiac Death. J Hepatol. 2014 Feb;60(2): 335-343.
– Nasralla D, Coussios CC, Mergental H, et al. A randomized trial of normothermic preservation in liver transplantation. Nature. 2018 Jan 4;557(7703):50-56.
– Schlegel A, Graf R, Clavien PA. Hypothermic machine preservation of organs: State of the art. Curr Opin Organ Transplant. 2017 Jun;22(3):274-280.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
