
Nền tảng
Lymphoma follicular (FL) là dạng lymphoma không Hodgkin indolent phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự tái phát lặp đi lặp lại và giảm đáp ứng với điều trị theo thời gian. Sự xuất hiện của các thuốc điều hòa miễn dịch như lenalidomide, kết hợp với các kháng thể đơn dòng chống CD20 (rituximab), đã mở rộng các lựa chọn điều trị cho FL tái phát/kháng trị (R/R FL). Nghiên cứu HOVON110/ReBeL nhằm đánh giá việc thêm bendamustine vào phác đồ nền tảng lenalidomide-rituximab (R2) (tạo thành R2B) có thể cải thiện kết quả ở nhóm bệnh nhân này hay không.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một thử nghiệm giai đoạn II không so sánh, ngẫu nhiên, tiền cứu đa quốc gia (số NCT không cung cấp) đã tuyển chọn 92 bệnh nhân R/R FL từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 7 năm 2019. Bệnh nhân được ngẫu nhiên 1:1 để nhận hoặc R2 (Nhóm A) hoặc R2B (Nhóm B). Điều trị tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được. Các bệnh nhân đạt được đáp ứng部分或完全缓解(PR/CR)在CT成像上接受每3个月一次的利妥昔单抗维持治疗,为期2年。主要终点是由研究者评估的诱导结束时(EOI)的完全缓解率(CR)和严重毒性发生率。
主要发现
由于入组缓慢,试验提前终止。在EOI时,两组的CR率都较低:R2组为11.4%(95% CI 3.8–24.6%),R2B组为15.2%(95% CI 6.3–28.9%)。中位随访时间为74个月,严重毒性发生率为6.8%(A组)和13.0%(B组),包括A组中的两例肺炎相关死亡。3-4级不良事件发生在43%(A组)和66%(B组)的患者中。60个月无事件生存率(EFS)分别为39.5%(A组)和56.4%(B组),而总生存率(OS)分别为72.1%和86.3%。
专家评论
该研究突显了在R/R FL中实现持久反应的持续挑战。尽管R2B在数值上显示出更好的EFS和OS,但这伴随着更高的毒性——对于这一通常年龄较大的患者群体来说,这是一个关键的考虑因素。尽管生存结果良好,但基于CT的CR率较低,这表明未来的研究中可能需要使用功能成像(例如PET)来更好地捕捉治疗反应。
结论
R2和R2B仍然是R/R FL的有效选择,R2B可能提供更好的长期疾病控制,但代价是更高的毒性。这些发现强调了在这一疾病背景下需要个性化治疗方案和新的治疗策略。