
Điểm nổi bật
• J-scar mammaplasty là một kỹ thuật oncoplastic linh hoạt, phù hợp với nhiều kích thước vú và vị trí u khác nhau, đặc biệt là các góc phần tư bên ngoài.
• Trong loạt 157 bệnh nhân, phương pháp này cho thấy tỷ lệ biến chứng chung thấp, chỉ 7%.
• Mức độ hài lòng cao của bệnh nhân và phẫu thuật viên được ghi nhận sau phẫu thuật ít nhất 12 tháng.
• Thủ thuật tích hợp an toàn ung thư với kết quả thẩm mỹ tốt, củng cố giá trị của nó trong phẫu thuật bảo tồn vú.
Bối cảnh nghiên cứu
Phẫu thuật oncoplastic vú đã nổi lên như một chiến lược quan trọng, giúp cân bằng giữa an toàn ung thư và cải thiện kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật bảo tồn vú. Các phương pháp cắt u tại chỗ hoặc cắt theo phân tư vú, dù có hiệu quả trong loại bỏ khối u, thường gặp khó khăn liên quan đến tính đối xứng, hình dạng vú và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Kỹ thuật oncoplastic, bằng cách kết hợp nguyên tắc phẫu thuật ung thư với các khái niệm tái tạo của phẫu thuật tạo hình, giải quyết những hạn chế này. Triết lý của phương pháp này ưu tiên cắt rộng với bờ diện cắt không còn tế bào u, đồng thời áp dụng các kỹ thuật tái định hình để duy trì hoặc phục hồi đường nét và sự đối xứng của vú.
Trong số các thao tác oncoplastic khác nhau, các thủ thuật mức 2 — tức là cắt bỏ tới 20% thể tích vú — đòi hỏi chiến lược tái tạo nhằm giảm thiểu biến dạng và tối ưu hóa thẩm mỹ. J-mammaplasty, một kỹ thuật còn tương đối ít được báo cáo trong y văn oncoplastic, đã được tinh chỉnh và áp dụng trong hơn 20 năm tại cơ sở của các tác giả. Phương pháp này sử dụng kiểu sẹo hình chữ J, giúp lấy bỏ khối u đồng thời tái tạo hình dạng vú, đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân có tuyến vú lớn và sa trễ vú.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên 157 bệnh nhân nữ được phẫu thuật oncoplastic vú mức 2 bằng J-scar mammaplasty trong thời gian 3 năm. Tất cả bệnh nhân đều mắc ung thư vú có thể chỉ định cắt theo phân tư vú và được lựa chọn không giới hạn về kích thước vú hay vị trí góc phần tư của khối u. Dữ liệu trước phẫu thuật bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, hình thái vú và chụp ảnh tư liệu. Hồ sơ trong phẫu thuật ghi nhận chi tiết kích thước khối u, vị trí, mức độ cắt bỏ mô, cùng các thông số cụ thể của kỹ thuật J-scar.
Theo dõi sau phẫu thuật bao gồm đánh giá lâm sàng định kỳ các biến chứng, được định nghĩa là tụ máu, nhiễm trùng, bục vết mổ, hoại tử mỡ hoặc chậm liền vết thương. Khảo sát mức độ hài lòng của bệnh nhân và phẫu thuật viên được thực hiện không sớm hơn 12 tháng sau mổ nhằm đánh giá cả kết quả thẩm mỹ và chức năng. Nghiên cứu không sử dụng nhóm chứng mà tập trung vào các kết cục mô tả và tỷ lệ biến chứng.
Kết quả chính
J-type oncoplastic mammaplasty được xác định là có thể áp dụng cho phổ bệnh nhân rộng với kích thước vú đa dạng (bao gồm cả vú rất lớn) và sa trễ vú độ 3, qua đó cho thấy tính linh hoạt cao. Vị trí khối u thay đổi, trong đó các góc phần tư bên ngoài là vị trí thường gặp nhất.
Tỷ lệ biến chứng chung được báo cáo là 7%, thấp hơn đáng kể so với các tỷ lệ được ghi nhận trước đây, có thể lên tới 16% trong các thủ thuật oncoplastic khác. Các biến chứng chủ yếu ở mức độ nhẹ và có thể xử trí được mà không ảnh hưởng đến kết quả ung thư học hay thẩm mỹ. Không ghi nhận sự chậm trễ đáng kể trong điều trị bổ trợ do biến chứng phẫu thuật.
Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân và phẫu thuật viên cho thấy sự tương đồng cao, đa số báo cáo kết quả rất tốt hoặc tốt về tính đối xứng của vú, đường nét và sẹo mổ. Kiểu sẹo chữ J chứng minh ưu thế trong việc che giấu đường rạch trong các nếp gấp tự nhiên của vú, góp phần tạo ấn tượng thẩm mỹ thuận lợi.
Nhận định của chuyên gia
Nghiên cứu này khẳng định vai trò then chốt của các kỹ thuật oncoplastic đổi mới như J-mammaplasty trong việc mở rộng lựa chọn bảo tồn vú, đặc biệt ở bệnh nhân có vú lớn và sa trễ, vốn trước đây thường gặp nhiều khó khăn về tái tạo. Khả năng thích ứng với nhiều vị trí khối u khác nhau giúp tăng tính linh hoạt trong lập kế hoạch phẫu thuật đồng thời vẫn bảo đảm an toàn ung thư.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm không có nhóm đối chứng và thiết kế đơn trung tâm, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, mức bằng chứng 4 phản ánh kinh nghiệm quan sát hơn là dữ liệu từ thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên. Các nghiên cứu so sánh trong tương lai có thể xác nhận những phát hiện này và xác định tiêu chí lựa chọn bệnh nhân chính xác hơn. Về mặt cơ chế, thiết kế sẹo hình chữ J tối ưu hóa tái sắp xếp mô mà không cần bóc tách tuyến quá mức, qua đó có thể làm giảm nguy cơ biến chứng.
Kết luận
J-scar mammaplasty là một kỹ thuật oncoplastic được tinh chỉnh, hiệu quả và an toàn, có thể được áp dụng một cách tin cậy trong phẫu thuật bảo tồn vú mức 2. Phương pháp này bảo đảm an toàn ung thư với hồ sơ biến chứng chấp nhận được và kết quả thẩm mỹ vượt trội, từ đó nâng cao mức độ hài lòng của bệnh nhân. Kinh nghiệm tích lũy lâu dài tại cơ sở của nghiên cứu cho thấy nên xem xét rộng rãi J-type mammaplasty như một lựa chọn tái tạo tiêu chuẩn ở những bệnh nhân phù hợp.
Hỗ trợ tài chính và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này không báo cáo nguồn tài trợ bên ngoài hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Bianchi A, Visconti G, Barone Adesi L, Scardina L, Sanchez MA, Di Leone A, Franceschini G, Salgarello M. Oncoplastic Breast Reconstruction With J-Scar Mammaplasty: Outcomes and Versatility of an Innovative Technique. Aesthet Surg J. 2026 Oct 15;46(11):1228-1235. doi: 10.1093/asj/sjag148. PMID: 42446182.
2. Losken A, Dugal CS, Styblo TM, Carlson GW. A reconstructive algorithm for oncoplastic surgery. Ann Plast Surg. 2010;64(3): 251-258.
3. Silverstein MJ, Savalia N. Oncoplastic breast surgery. Surg Clin North Am. 2013;93(2):389-407.
4. Hieken TJ, Boughey JC. Oncoplastic techniques in breast conserving surgery. Surg Oncol Clin N Am. 2020;29(3):427-442.

