Sinh thiết hạch lính gác trong tăng sản nội mạc tử cung không điển hình: Góc nhìn từ nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm
Điểm nhấn
- Sinh thiết hạch lính gác (Sentinel lymph node, SLN) ở bệnh nhân tăng sản nội mạc tử cung không điển hình/tân sinh nội biểu mô nội mạc tử cung (atypical endometrial hyperplasia/endometrial intraepithelial neoplasia, AEH/EIN) trước phẫu thuật có thể phát hiện ung thư nội mạc tử cung ẩn ở gần một nửa số trường hợp.
- Sinh thiết SLN khả thi và an toàn, mặc dù có làm tăng nhẹ thời gian mổ.
- Tình trạng SLN giúp định hướng quyết định điều trị bổ trợ, cho phép tăng cường hoặc bỏ qua hóa trị dựa trên kết quả hạch.
- Việc tích hợp sinh thiết SLN có thể tinh chỉnh phân tầng nguy cơ và cá thể hóa xử trí ở bệnh nhân AEH/EIN.
Bối cảnh nghiên cứu
Tăng sản nội mạc tử cung không điển hình (AEH), hiện thường được gọi là tân sinh nội biểu mô nội mạc tử cung (EIN), là một tổn thương tiền ác tính của nội mạc tử cung, có khả năng chứa đồng thời hoặc tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung (endometrial cancer, EC). Cắt tử cung toàn bộ là phương pháp điều trị xác định đối với đa số trường hợp được chẩn đoán trước phẫu thuật. Tuy nhiên, ung thư nội mạc tử cung ẩn thường được phát hiện trên giải phẫu bệnh cuối cùng, gây khó khăn cho việc xác định giai đoạn phù hợp và quản lý điều trị bổ trợ tiếp theo. Đánh giá giai đoạn phẫu thuật truyền thống, bao gồm nạo vét hạch, đi kèm nguy cơ biến chứng, do đó thúc đẩy việc đánh giá các kỹ thuật ít xâm lấn hơn. Sinh thiết hạch lính gác (SLN) ngày càng được áp dụng trong ung thư nội mạc tử cung để xác định chính xác giai đoạn bệnh đồng thời hạn chế biến chứng phẫu thuật. Tuy nhiên, vai trò của phương pháp này ở bệnh nhân AEH/EIN trước phẫu thuật, nhóm có tỷ lệ ác tính ẩn cao, vẫn chưa được xác định đầy đủ. Nghiên cứu này đánh giá giá trị lâm sàng của sinh thiết SLN trong quần thể này, tập trung vào tính khả thi, độ an toàn, khả năng phát hiện di căn hạch và ảnh hưởng đến quyết định điều trị bổ trợ.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu, đa trung tâm, tuyển chọn 411 phụ nữ được chẩn đoán AEH/EIN trước phẫu thuật và được cắt tử cung toàn bộ trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2025 tại nhiều cơ sở. Bệnh nhân được phân tầng thành nhóm có sinh thiết SLN trong mổ và nhóm không thực hiện. Dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu học, thông số phẫu thuật, kết quả giải phẫu bệnh bao gồm mô bệnh học cuối cùng và tình trạng hạch, cũng như các điều trị bổ trợ, được trích xuất từ các cơ sở dữ liệu được duy trì theo thời gian thực. Phân tích chính so sánh các đặc điểm phẫu thuật, phát hiện giải phẫu bệnh và quyết định điều trị tiếp theo giữa hai nhóm. Thống kê mô tả được sử dụng để làm rõ các kết cục lâm sàng và các thay đổi điều trị có liên quan đến kết quả sinh thiết SLN.
Kết quả chính
Đánh giá giải phẫu bệnh cuối cùng phát hiện ung thư nội mạc tử cung ẩn ở 47% toàn bộ quần thể nghiên cứu. Trong số này, 16% được xếp vào nhóm nguy cơ trung bình đến cao theo các hệ thống phân tầng nguy cơ ung thư hiện hành. Sinh thiết SLN có liên quan đến thời gian phẫu thuật tăng nhẹ so với phẫu thuật không đánh giá hạch, phản ánh các bước bổ sung của quy trình lập bản đồ dẫn lưu bạch huyết và lấy hạch. Đáng chú ý, di căn SLN được phát hiện ở 4,7% bệnh nhân có ung thư nội mạc tử cung ẩn, cho thấy một phân nhóm có di căn hạch mang ý nghĩa lâm sàng.
Quyết định điều trị bổ trợ bị ảnh hưởng đáng kể bởi kết quả sinh thiết SLN. Trong nhóm sinh thiết SLN, 22 bệnh nhân được điều trị bổ trợ sau phẫu thuật. Trong số này, 11 bệnh nhân (50%) có thay đổi điều trị dựa trên tình trạng hạch: hóa trị được tăng cường ở 5 bệnh nhân có SLN dương tính, phản ánh giai đoạn bệnh cao hơn và nhu cầu điều trị toàn thân mạnh hơn. Ngược lại, tình trạng SLN âm tính ở 6 bệnh nhân hỗ trợ việc không dùng hóa trị mặc dù có đặc điểm nguy cơ trung bình đến cao, cho thấy khả năng giảm điều trị quá mức một cách an toàn. Trái lại, không có bệnh nhân nào trong nhóm không sinh thiết SLN được nhận hóa trị bổ trợ, nhấn mạnh vai trò của sinh thiết SLN trong việc phát hiện bệnh nguy cơ cao hơn cần điều trị toàn thân.
Không ghi nhận biến chứng lớn trong hoặc sau mổ liên quan đến sinh thiết SLN, cho thấy tính khả thi và độ an toàn của kỹ thuật này trong thực hành thường quy ở bệnh nhân AEH/EIN được cắt tử cung.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu của Catozzo và cộng sự cung cấp bằng chứng giá trị ủng hộ việc tích hợp sinh thiết SLN vào các thuật toán xử trí phẫu thuật cho bệnh nhân AEH/EIN. Do tỷ lệ ung thư nội mạc tử cung ẩn được phát hiện cao, đánh giá SLN cung cấp thông tin phân giai đoạn quan trọng vốn trước đây chưa có đối với nhóm bệnh nhân này. Việc xác định di căn hạch, dù chỉ ở một tỷ lệ nhỏ, cho phép tiên lượng chính xác hơn và định hướng tăng cường điều trị bổ trợ nhằm tối ưu hóa kết cục. Không kém phần quan trọng là phát hiện tình trạng SLN âm tính cho phép giảm cường độ hóa trị một cách an toàn ở một số bệnh nhân nguy cơ trung bình/cao, từ đó giảm độc tính không cần thiết.
Các kết quả này phù hợp với xu hướng trong ung bướu phụ khoa ưu tiên đánh giá giai đoạn phẫu thuật cá thể hóa thông qua sinh thiết SLN nhằm cân bằng giữa đánh giá ung thư toàn diện và nguy cơ biến chứng. Mặc dù thiết kế hồi cứu và khả năng tồn tại sai lệch chọn mẫu, tính đa trung tâm và cỡ mẫu tương đối lớn làm tăng độ tin cậy cho kết luận. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai nên đánh giá thêm kết cục sống còn dài hạn và xác thực cách tiếp cận này.
Kết luận
Sinh thiết hạch lính gác ở phụ nữ có AEH/EIN trước phẫu thuật cắt tử cung là một thủ thuật an toàn, khả thi và cải thiện đáng kể đánh giá giai đoạn bệnh lý bằng cách phát hiện ung thư nội mạc tử cung ẩn và di căn hạch. Tình trạng SLN cung cấp thông tin quan trọng cho các quyết định điều trị bổ trợ, hỗ trợ xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa theo nguy cơ, bao gồm tăng cường hoặc tránh hóa trị. Cách tiếp cận này hứa hẹn cải thiện độ chính xác tiên lượng và tối ưu hóa quản lý lâm sàng ở quần thể bệnh nhân không đồng nhất này. Các hướng dẫn lâm sàng nên xem xét đưa sinh thiết SLN vào AEH/EIN nhằm tăng cường lộ trình chăm sóc cá thể hóa.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu không báo cáo nguồn kinh phí bên ngoài hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể được hưởng lợi từ thiết kế thử nghiệm tiến cứu để làm rõ thêm tác động lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Catozzo A, Garzon S, Renso M, et al. Clinical utility of sentinel lymph node biopsy in atypical endometrial hyperplasia: A multicenter cohort study. Gynecol Oncol. 2026 Jul 16;211:217-223. PMID: 42462287.
- Moore KN, Fader AN. The role of sentinel lymph node dissection in endometrial cancer: state of the art and future directions. Gynecol Oncol. 2022;166(2):420-429.
- NIH National Cancer Institute. Endometrial Cancer Treatment (PDQ®)–Patient Version. Available from: https://www.cancer.gov/types/uterine/patient/endometrial-treatment-pdq.
- Rossi EC, Kowalski LD, Scalici J, et al. A comparison of sentinel lymph node biopsy to lymphadenectomy for endometrial cancer staging (FIRES trial): a multicenter, prospective cohort study. Lancet Oncol. 2017 Mar;18(3):384-392.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
