We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Psychiatry/Tâm thần học

DBT hay ST: Hiệu quả điều trị nào tốt hơn cho rối loạn nhân cách ranh giới? Kết quả từ thử nghiệm BOOTS

MedXY Editorial Team•14 thg 7, 2026•Psychiatry/Tâm thần học
liệu pháp hành vi biện chứngLiệu pháp lược đồRối loạn nhân cách ranh giớithử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Điểm nổi bật

– Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm BOOTS so sánh liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy, DBT) và liệu pháp lược đồ (Schema Therapy, ST) ở 204 bệnh nhân ngoại trú mắc rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder, BPD).
– Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa DBT và ST về mức giảm mức độ nặng của BPD trong thời gian 3 năm.
– Cả hai can thiệp đều cho thấy cải thiện lâm sàng đáng kể trên nhiều kết cục, bao gồm mức độ triệu chứng, chức năng và chất lượng cuộc sống.
– Tỷ lệ bỏ trị giữa DBT và ST là tương đương.

Bối cảnh nghiên cứu

Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder, BPD) là một rối loạn tâm thần nặng, được đặc trưng bởi sự mất ổn định lan tỏa trong điều hòa cảm xúc, kiểm soát xung động, các mối quan hệ liên cá nhân và hình ảnh bản thân. Bệnh gây gánh nặng lớn cho cá nhân và xã hội, với nguy cơ tự hại, tự sát và suy giảm chức năng ở mức cao. Hiện nay, các liệu pháp tâm lý dựa trên bằng chứng như liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy, DBT) và liệu pháp lược đồ (Schema Therapy, ST) đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị các triệu chứng BPD, tuy nhiên các nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa hai phương pháp vẫn còn hạn chế. Việc xác định phương thức trị liệu nào mang lại kết quả vượt trội, hoặc liệu chúng có đem lại lợi ích lâm sàng tương đương hay không, là rất quan trọng để tối ưu hóa lựa chọn điều trị trong thực hành lâm sàng thường quy.

Thiết kế nghiên cứu

Thử nghiệm BOOTS (Borderline Optimal Treatment Selection) là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ưu thế, đa trung tâm, kéo dài 3 năm, được thực hiện từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 4 năm 2025 tại chín trung tâm ngoại trú ở Hà Lan. Nghiên cứu tuyển chọn 204 người trưởng thành từ 18 đến 65 tuổi đáp ứng tiêu chuẩn DSM-5 đối với BPD. Người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên bằng hệ thống máy tính có điều chỉnh biến đồng biến, có tính đến giới và mức độ nặng BPD ban đầu, để nhận DBT hoặc ST. Cả hai can thiệp đều được triển khai trong 2 năm theo mô hình kết hợp trị liệu cá nhân và trị liệu nhóm. Việc đánh giá được thực hiện bởi các nhà chấm điểm làm mù nhằm giảm thiểu sai lệch.

Tiêu chí đánh giá chính là tốc độ thay đổi mức độ nặng của BPD, được đo bằng tổng điểm của Borderline Personality Disorder Severity Index, phiên bản thứ 5 (BPDSI-5), từ thời điểm ban đầu đến 1 năm sau điều trị (tức 3 năm sau ban đầu). Các tiêu chí phụ bao gồm từng tiêu chuẩn BPD theo DSM-5, mức độ triệu chứng tâm thần chung, tình trạng chức năng, chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm lý, rối loạn giấc ngủ và tỷ lệ bỏ trị.

Kết quả chính

Trong số 204 người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên (172 nữ, 84,3%; tuổi trung bình 32,2 năm), 95 người nhận DBT và 109 người nhận ST. Phân tích theo nguyên tắc điều trị dự định cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa DBT và ST trong việc làm giảm mức độ nặng tổng thể của BPD tại thời điểm theo dõi 36 tháng (P = 0,27; kích thước hiệu quả r = 0,09). Chênh lệch trung bình ước tính trên BPDSI-5 là -1,09 điểm, nghiêng về ST, nhưng với kích thước hiệu quả nhỏ (Cohen’s d = 0,15; KTC 95%, -0,17 đến 0,47), cho thấy khác biệt về mặt lâm sàng là không đáng kể.

Cả hai can thiệp đều liên quan đến mức cải thiện lớn trong từng nhóm. Các tiêu chí phụ, bao gồm từng tiêu chuẩn BPD, gánh nặng triệu chứng chung, chức năng toàn cầu, chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm lý và rối loạn giấc ngủ, đều cải thiện rõ rệt theo thời gian mà không có khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhánh điều trị. Tỷ lệ bỏ trị cũng tương đương, với tỷ lệ ngừng điều trị sau 1 năm lần lượt là 34% so với 29% và sau 2 năm là 52% so với 46% đối với DBT và ST.

Những phát hiện này cho thấy cả DBT và ST đều là các phương thức điều trị dài hạn hiệu quả cho BPD khi được triển khai trong khuôn khổ trị liệu kết hợp cá nhân và nhóm có cấu trúc tại nhiều bối cảnh ngoại trú khác nhau.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm BOOTS cung cấp bằng chứng quan trọng nhằm giải quyết hiệu quả so sánh của hai liệu pháp tâm lý có cấu trúc, được chuẩn hóa bằng sổ tay điều trị, vốn được sử dụng rộng rãi cho BPD. Việc không ghi nhận ưu thế có ý nghĩa thống kê cho thấy DBT và ST có thể là hai lựa chọn điều trị có giá trị tương đương, từ đó cho phép lựa chọn cá thể hóa dựa trên sở thích của người bệnh, chuyên môn của nhà trị liệu hoặc bối cảnh lâm sàng.

Điểm mạnh của thử nghiệm bao gồm cỡ mẫu lớn, thiết kế đa trung tâm, đánh giá làm mù và theo dõi dài hạn. Tuy nhiên, vẫn còn những câu hỏi chưa được giải đáp, chẳng hạn như việc xác định nhóm bệnh nhân có thể hưởng lợi nhiều hơn từ một liệu pháp nhất định và các cơ chế tạo nên sự thay đổi điều trị.

Trong thực hành lâm sàng, các yếu tố như khả năng tiếp cận, đào tạo nhà trị liệu và mức độ tham gia của người bệnh cần được cân nhắc cùng với dữ liệu về hiệu quả. Hơn nữa, việc tích hợp các thành phần của cả hai liệu pháp có thể giúp cải thiện kết quả, đặc biệt ở những trường hợp phức tạp.

Kết luận

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên BOOTS cho thấy DBT và ST đều là các tiếp cận tâm lý trị liệu hiệu quả trong quản lý rối loạn nhân cách ranh giới, với mức cải thiện đáng kể và bền vững. Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa ở các kết cục lâm sàng chính hoặc phụ trong suốt 3 năm. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng kế hoạch điều trị linh hoạt, lấy người bệnh làm trung tâm trong chăm sóc BPD. Cần có thêm nghiên cứu để khảo sát các yếu tố điều biến đáp ứng điều trị, xác nhận tính tương đương lâm sàng và hoàn thiện các chiến lược trị liệu cá thể hóa.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu được tài trợ như một phần của dự án BOOTS và được tiến hành tại các trung tâm ngoại trú ở Hà Lan. Mã đăng ký thử nghiệm là NL-OMON49443, có thể truy cập tại https://onderzoekmetmensen.nl.

Tài liệu tham khảo

Wibbelink CJM, Kamphuis JH, Sinnaeve R, et al. Dialectical Behavior Therapy vs Schema Therapy for Patients With Borderline Personality Disorder: The BOOTS Multicenter Randomized Clinical Trial. JAMA Psychiatry. 2026;83(7):669-681. doi:10.1001/jamapsychiatry.2026.1836
Linehan MM. Cognitive-Behavioral Treatment of Borderline Personality Disorder. Guilford Press; 1993.
Young JE, Klosko JS, Weishaar ME. Schema Therapy: A Practitioner’s Guide. Guilford Press; 2003.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

IVIG phối hợp prednisone giúp phục hồi tốt hơn ở bệnh viêm cơ viêm vô căn mới chẩn đoán: Góc nhìn từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiênMột thử nghiệm ngẫu nhiên gần đây cho thấy việc bổ sung globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG) vào prednisone liều cao giúp cải thiện đáng kể sức mạnh cơ và hoạt động bệnh ở bệnh viêm cơ viêm vô căn mới được chẩn đoán, với lợi ích nhanh c18 thg 9, 2026Tính an toàn và hiệu quả của Gildeuretinol Acetate đối với các tổn thương teo võng mạc trong bệnh Stargardt: Những thông tin từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên TEASE-1Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ thử nghiệm TEASE-1 và các nghiên cứu liên quan về gildeuretinol acetate, nhấn mạnh hồ sơ an toàn và hiệu quả khiêm tốn trong việc làm chậm sự phát triển của tổn thương teo võng mạc ở bệnh Stargardt t8 thg 9, 2026Chế độ ăn DASH4D cải thiện dấu ấn sinh học đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường type 2: Góc nhìn từ một thử nghiệm nuôi ăn ngẫu nhiên có đối chứngChế độ ăn DASH4D, một can thiệp kiểu DASH được thiết kế riêng cho đái tháo đường, đã cải thiện đáng kể các dấu ấn sinh học đường huyết quan trọng gồm fructosamine, glucose lúc đói và HbA1c so với chế độ ăn kiểu Mỹ điển hình ở người lớn mắc 31 thg 8, 2026Chăm sóc trực tuyến và khám trực tiếp trong điều trị viêm da cơ địa: Bằng chứng từ một thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy chăm sóc trực tuyến theo nhóm có hiệu quả tương đương điều trị trực tiếp truyền thống trong quản lý viêm da cơ địa, mở ra lựa chọn dễ tiếp cận hơn cho kiểm soát bệnh mạn tính.
27 thg 8, 2026
Kính gọng HAL trong kiểm soát cận thị: Tổng quan toàn diện về các thử nghiệm lâm sàng gần đây và bằng chứng mới nổiBài tổng quan này tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và nghiên cứu thực tế gần đây, xác nhận tính an toàn và hiệu quả của kính gọng có các vi thấu kính phi cầu rất cao (HAL) trong việc làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em, đồng thờ27 thg 8, 2026
Corticosteroids liều cao trước phẫu thuật trong phẫu thuật ung thư tiêu hóa: Góc nhìn từ một thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm quy mô lớnMột thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn cho thấy corticosteroids liều cao trước phẫu thuật không làm giảm biến chứng nặng sau mổ trong phẫu thuật ung thư tiêu hóa theo chương trình, qua đó đặt dấu hỏi đối với việc sử dụng thường quy đ27 thg 8, 2026