We use cookies

Our website uses essential cookies and, with your consent, additional cookies to measure performance and improve our services. Cookie Policy.

You can change your choice at any time.

MMedXYNews
Trang chủVideo
MedXY AI/Tin tức MedXY/Chuyên mục: Orthopedics/Chỉnh hình

Co rút Dupuytren tái phát: So sánh phẫu thuật cắt cân gan tay và tiêm collagenase để tối ưu hóa điều trị

MedXY Editorial Team•28 thg 9, 2026•Orthopedics/Chỉnh hình
co rút Dupuytrenphẫu thuật bàn tayphẫu thuật cắt cân gan taytái pháttiêm collagenase

Điểm nổi bật

  • Ở bệnh co rút Dupuytren tái phát, phẫu thuật cắt cân gan tay (surgical fasciectomy) và tiêm collagenase mang lại mức cải thiện độ duỗi ngón tay tương đương trong 2 năm.
  • Tỷ lệ tái tái phát cao hơn sau tiêm collagenase so với phẫu thuật, nhưng khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
  • Phẫu thuật cắt cân gan tay liên quan đến nhiều biến cố bất lợi nặng hơn, bao gồm tổn thương thần kinh và động mạch.
  • Chất lượng cuộc sống, được đánh giá bằng QuickDASH, chỉ xấu đi thoáng qua ở nhóm phẫu thuật trong giai đoạn sớm sau điều trị.

Bối cảnh nghiên cứu

Co rút Dupuytren là một rối loạn xơ hóa tiến triển của mạc gan tay, dẫn đến biến dạng gấp các ngón tay và làm suy giảm chức năng bàn tay. Mặc dù các phương pháp điều trị ban đầu như phẫu thuật cắt cân gan tay hoặc tiêm collagenase Clostridium histolyticum có thể cải thiện hiệu quả độ duỗi ngón tay, tình trạng tái phát vẫn thường gặp và đặt ra thách thức điều trị. Bệnh tái phát có thể khó xử trí hơn do thay đổi mặt phẳng mô và hình thành sẹo. Trong khi tiêm collagenase đã được thiết lập cho co rút Dupuytren nguyên phát, hiệu quả và độ an toàn của phương pháp này trong điều trị co rút tái phát vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, đặc biệt trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. Điều này cho thấy còn thiếu một chiến lược điều trị tối ưu được xác định rõ cho bệnh tái phát.

Thiết kế nghiên cứu

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đơn trung tâm này tuyển chọn 59 bệnh nhân bị co rút Dupuytren tái phát. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm phẫu thuật cắt cân gan tay (28 bệnh nhân) hoặc nhóm tiêm collagenase (31 bệnh nhân). Các tiêu chí đánh giá chính gồm mức thay đổi của tổng thiếu hụt duỗi chủ động (total active extension deficit, TAED) của các ngón tay được điều trị từ thời điểm ban đầu đến 12 tuần sau can thiệp, và tỷ lệ tái tái phát, được định nghĩa là TAED xấu đi từ 20° trở lên trong khoảng từ 12 tuần đến 2 năm. Các tiêu chí phụ bao gồm tổng thiếu hụt duỗi thụ động (total passive extension deficit, TPED), kết cục do bệnh nhân tự báo cáo qua bảng câu hỏi Quick Disabilities of the Arm, Shoulder, and Hand (QuickDASH), đánh giá đau, điểm hài lòng và theo dõi biến cố bất lợi.

Kết quả chính

Cả hai phương pháp điều trị đều giúp cải thiện đáng kể độ duỗi ngón tay. Mức cải thiện trung bình của TAED từ ban đầu đến 12 tuần là 52° ở nhóm phẫu thuật cắt cân gan tay so với 49° ở nhóm tiêm collagenase; chênh lệch trung bình hiệu chỉnh là -1° (khoảng tin cậy 95% [CI], -9 đến 8), cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa sớm sau điều trị. Tại thời điểm theo dõi 2 năm, mức cải thiện trung bình của TAED là 47° ở nhóm phẫu thuật và 34° ở nhóm tiêm collagenase; chênh lệch hiệu chỉnh là -8° (CI 95%, -23 đến 7) vẫn chưa đạt ý nghĩa thống kê.

Về tái tái phát, 14,8% bệnh nhân điều trị phẫu thuật xuất hiện TAED xấu đi ít nhất 20°, so với 27,6% ở nhóm collagenase. Nguy cơ tương đối là 1,9 (CI 95%, 0,6 đến 5,6), gợi ý xu hướng tái phát cao hơn sau tiêm collagenase nhưng không có ý nghĩa thống kê. Những phát hiện này cho thấy hiệu quả bền vững của hai can thiệp là tương đương trong 2 năm ở bệnh co rút tái phát.

Các kết cục phụ do bệnh nhân tự báo cáo được đánh giá bằng QuickDASH chỉ ghi nhận sự xấu đi có ý nghĩa lâm sàng thoáng qua từ ban đầu đến 3 tuần ở riêng nhóm phẫu thuật cắt cân gan tay (chênh lệch trung bình giữa các nhóm đã hiệu chỉnh là -11,7; CI 95%, -18,5 đến -5,0), phản ánh mức độ tàn tật sau mổ sớm lớn hơn. Ngoài giai đoạn sớm này, điểm số và các chỉ số khác như đau và mức độ hài lòng không khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.

Dữ liệu an toàn cho thấy phẫu thuật cắt cân gan tay liên quan đến nhiều biến cố bất lợi nặng hơn, bao gồm 1 trường hợp rách thần kinh ngón và 2 trường hợp rách động mạch ngón, nhấn mạnh nguy cơ thủ thuật vốn có của phẫu thuật. Trái lại, tiêm collagenase có hồ sơ biến cố bất lợi thuận lợi hơn.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm này cung cấp dữ liệu so sánh tiến cứu quan trọng cho xử trí co rút Dupuytren tái phát, một lĩnh vực còn ít bằng chứng ngẫu nhiên. Việc không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết cục chức năng và tỷ lệ tái phát giữa phẫu thuật và collagenase ủng hộ vai trò của tiêm collagenase như một lựa chọn ít xâm lấn hơn và có ít biến chứng nặng hơn. Tuy nhiên, xu hướng tái tái phát cao hơn sau collagenase cho thấy cần lựa chọn bệnh nhân thận trọng và tư vấn kỹ về khả năng khác biệt về độ bền hiệu quả.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế đơn trung tâm và cỡ mẫu vừa phải, có thể làm hạn chế tính khái quát và lực thống kê, đặc biệt đối với các tiêu chí biến cố bất lợi và tái phát. Theo dõi dài hơn sau 2 năm sẽ giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả duy trì và nguy cơ lâu dài. Ngoài ra, sự khác nhau về mức độ co rút và bệnh lý kèm theo của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Các hướng dẫn hiện hành ưu tiên điều trị cá thể hóa cho bệnh Dupuytren, cân nhắc mức độ liên quan ngón tay, mức độ nặng, tình trạng tái phát và sở thích của người bệnh. Nghiên cứu này bổ sung bằng chứng cho quá trình ra quyết định chung, giúp cân bằng giữa hiệu quả, độ an toàn và gánh nặng phục hồi chức năng.

Kết luận

Ở bệnh nhân có co rút Dupuytren tái phát, cả phẫu thuật cắt cân gan tay và tiêm collagenase đều mang lại cải thiện đáng kể độ duỗi ngón tay trong 2 năm mà không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về hiệu quả. Tiêm collagenase là lựa chọn ít xâm lấn hơn và có ít biến cố bất lợi nặng hơn. Những kết quả này ủng hộ việc tích hợp collagenase như một phương án điều trị khả thi cho bệnh tái phát, có thể giảm nguy cơ phẫu thuật trong khi vẫn đạt lợi ích chức năng tương đương. Tuy nhiên, khi cá thể hóa can thiệp, bác sĩ cần cân nhắc nguy cơ tái phát và các yếu tố đặc thù của từng bệnh nhân. Cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn và theo dõi dài hạn để củng cố các kết quả này và tối ưu hóa quy trình chăm sóc.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Bài báo gốc không nêu nguồn tài trợ hoặc số đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Có thể xem thêm chi tiết trong ấn phẩm gốc.

Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.

Bài liên quan

Mở nguồn tin theo ngôn ngữ và trang theo chuyên khoa.

Sống còn thực tế 5 năm sau điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật ở ung thư biểu mô tuyến ống tụy khu trúNghiên cứu cho thấy hơn một phần ba bệnh nhân PDAC khu trú được điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật có thể đạt sống còn thực tế 5 năm, qua đó nhấn mạnh vai trò của thất bại toàn thân sớm và xác định các yếu tố dự báo kết cục dài hạn.16 thg 9, 2026Ảnh hưởng của số đợt hóa trị tấn công đến kết cục ghép tế bào gốc dị sinh có cyclophosphamide sau ghép trong AMLNghiên cứu này so sánh kết cục sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh có sử dụng cyclophosphamide sau ghép ở bệnh nhân AML đạt lui bệnh lần đầu sau một hoặc hai đợt hóa trị tấn công, cho thấy tỷ lệ sống tương tự nhưng tái phát cao hơn ở nhóm c13 thg 9, 2026Ung thư âm hộ tái phát: Tỷ lệ mắc, tỷ lệ sống còn và triệu chứng lâm sàngUng thư âm hộ có tỷ lệ tái phát cao, chủ yếu là tái phát tại chỗ, và thời gian sống còn giảm mạnh sau tái phát. Nhận biết sớm các triệu chứng liên quan tái phát giúp cải thiện phát hiện sớm. Phẫu thuật vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều t13 thg 9, 2026Tình trạng HER2 ở ung thư cổ tử cung tái phát: Ý nghĩa lâm sàng của sự biến thiên biểu hiện đối với điều trị nhắm đíchBiểu hiện HER2 trong ung thư cổ tử cung tái phát biến thiên rõ rệt theo mô bệnh học và vị trí tái phát, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá lại để định hướng hiệu quả các điều trị nhắm HER2.
Loading comments...
MedXY briefing

Get the free newsletter

Evidence-led clinical news, trends, and analysis—delivered to your inbox.

Hỏi MedXY AI

Most popular

Ob/Gyn & Women's Health/Sản phụ khoa
Biến thiên toàn cầu về cắt tử cung đồng thời trong phẫu thuật giảm nguy cơ ở người mang BRCA1/2: Phân tích định lượng và định tính tích hợp
Tin tức MedXY
维生素D补充对慢性肝病影响的全面荟萃分析
Neurology/Thần kinh học
Kết nối corticostriatal tái tổ chức trước và sau khi suy giảm vận động trong bệnh Parkinson
Diabetes & Endocrinology/Bệnh tiểu đường và nội tiết
Phân tầng tiên lượng và kết cục trong di căn não từ ung thư tuyến giáp biệt hóa nguồn gốc từ tế bào nang không thoái sản: góc nhìn từ một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm
Cardiology/Tim mạch
Khởi trị, tuân thủ và duy trì điều trị suy tim theo khuyến cáo hướng dẫn sau nhập viện: Thu hẹp khoảng cách giữa kê đơn và sử dụng bền vững
© 2026 MedXY
Contact usAbout usPrivacy PolicyMedXY story
14 thg 8, 2026
Khối lượng phẫu thuật của đơn vị ảnh hưởng ra sao đến tái phát và biến chứng sau sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có lưới? Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc của Thụy ĐiểnMột nghiên cứu quy mô lớn trên toàn Thụy Điển cho thấy khối lượng phẫu thuật của đơn vị có ảnh hưởng tối thiểu đến tỷ lệ tái phát sau sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới theo chương trình, nhưng các đơn vị có khối lượng thấp đối12 thg 8, 2026
Giải trình tự bộ gen khối u dạ dày nguyên phát giúp dự đoán kiểu tái phát và tiên lượng sống cònCác biến đổi bộ gen trong khối u dạ dày nguyên phát, bao gồm đột biến KRAS và PIK3CA, có tương quan với nguy cơ tái phát và kiểu di căn, qua đó hỗ trợ xây dựng chiến lược theo dõi và điều trị sau mổ cá thể hóa.11 thg 8, 2026