Đẩy nhanh tiến độ điều trị bằng i-ốt phóng xạ cho ung thư tuyến giáp thể biệt hóa: Quy trình mới cho kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh ¹³¹I thực hiện 24 giờ sau khi dùng rhTSH
Điểm nổi bật
- Triển khai chụp xạ hình toàn thân bằng 131I chẩn đoán trong vòng 24 giờ sau mũi tiêm recombinant human thyrotropin (rhTSH) thứ hai là khả thi và đáng tin cậy ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa (differentiated thyroid cancer, DTC).
- Tỷ lệ phù hợp cao (trên 90%) giữa các xạ hình chẩn đoán sớm ở 18 giờ và 24 giờ so với xạ hình sau điều trị ủng hộ đánh giá bệnh lý ngay trước điều trị.
- Nồng độ thyroglobulin huyết thanh (sTg) đo tại 24 giờ sau rhTSH tương quan chặt chẽ với mức 72 giờ, phản ánh tình trạng bệnh sinh hóa nhất quán.
- Phác đồ rút ngắn này cho phép thực hiện liệu pháp iốt phóng xạ (radioiodine therapy, RAIT) trong cùng một chu kỳ rhTSH hai mũi tiêm, qua đó có thể giảm chi phí và cải thiện quy trình lâm sàng.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư biểu mô tuyến giáp biệt hóa (differentiated thyroid carcinoma, DTC), bao gồm ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang, là ác tính nội tiết thường gặp nhất và thường cần liệu pháp iốt phóng xạ (radioiodine therapy, RAIT) sau cắt toàn bộ tuyến giáp để triệt mô giáp còn sót và điều trị bệnh di căn. Thực hành thông thường sử dụng kích thích bằng recombinant human thyrotropin (rhTSH) để làm tăng nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (thyroid-stimulating hormone, TSH) và tăng hấp thu iod. Phác đồ rhTSH chuẩn tiến hành xạ hình toàn thân bằng 131I chẩn đoán (diagnostic whole-body scan, Dx-WBS) khoảng 72 giờ sau mũi tiêm rhTSH thứ hai, còn RAIT thường được thực hiện 24 giờ sau mũi tiêm thứ hai. Trình tự này khiến việc thực hiện xạ hình chẩn đoán ngay trước RAIT trong cùng một chu kỳ điều trị trở nên không khả thi, từ đó có thể làm chậm xác nhận tình trạng bệnh trước khi đưa iốt phóng xạ điều trị.
Điều này làm giảm hiệu quả quản lý lâm sàng vì phải tách riêng chu kỳ chẩn đoán và điều trị, làm tăng số lần đến viện, mức phơi nhiễm bức xạ và chi phí y tế. Vì vậy, có nhu cầu lâm sàng chưa được đáp ứng là tối ưu hóa thời điểm Dx-WBS để có thể chụp trước điều trị trong khuôn khổ phác đồ rhTSH hiện có mà không làm ảnh hưởng đến độ chính xác chẩn đoán hoặc hiệu quả của RAIT.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm lâm sàng tiến cứu đơn trung tâm này tuyển chọn 110 bệnh nhân DTC sau cắt toàn bộ tuyến giáp. Tiêu chuẩn chọn bệnh yêu cầu người bệnh đủ điều kiện nhận RAIT có hỗ trợ rhTSH. Mỗi người tham gia được tiêm bắp hai ngày liên tiếp một chế phẩm rhTSH mới (0,9 mg). Vào ngày tiêm thứ hai, khoảng 6 giờ sau, bệnh nhân được sử dụng liều thấp 131I chẩn đoán.
Xạ hình toàn thân nối tiếp được thực hiện vào khoảng 12, 18 và 24 giờ sau khi dùng 131I để theo dõi mô hình bắt iod. RAIT được tiến hành ngay trong cùng ngày, sau Dx-WBS 24 giờ. Xạ hình toàn thân sau điều trị (post-therapy whole-body scan, Rx-WBS) được dùng làm tiêu chuẩn tham chiếu để định vị bệnh và được so sánh với kết quả Dx-WBS trước đó nhằm đánh giá mức độ phù hợp.
Nồng độ thyroglobulin huyết thanh (serum thyroglobulin, sTg) và kháng thể kháng thyroglobulin (anti-thyroglobulin antibody, TgAb) được đo tại thời điểm ban đầu, 6 giờ, 24 giờ và 72 giờ sau mũi tiêm rhTSH thứ hai. Giá trị thyroglobulin được phân tầng thành ba nhóm có ý nghĩa lâm sàng (<1, 1–10, ≥10 ng/mL) để phân tích mức độ phù hợp giữa các giá trị sớm (6 giờ, 24 giờ) và mức chuẩn 72 giờ ở bệnh nhân âm tính với TgAb.
Kết quả chính
Mức độ phù hợp giữa xạ hình chẩn đoán và Rx-WBS tăng dần theo thời gian: Dx-WBS 12 giờ đạt tỷ lệ phù hợp 82,7% (KTC 95%, 74,3–89,3%), trong khi xạ hình 18 giờ và 24 giờ đạt lần lượt 91,8% (85,0–96,2%) và 92,7% (86,2–96,8%). Phân tích thống kê cho thấy mức độ phù hợp tại 18 giờ và 24 giờ cao hơn có ý nghĩa so với 12 giờ (p < 0,05), gợi ý rằng các mốc thời gian này đáng tin cậy cho hình ảnh học trước điều trị.
Về thyroglobulin huyết thanh, sTg tại 24 giờ có mức độ phù hợp với chuẩn 72 giờ cao hơn có ý nghĩa (89,3%, 80,1–95,3%) so với sTg tại 6 giờ (72,0%, 60,4–81,8%; p < 0,05), qua đó xác nhận rằng đánh giá sinh hóa sớm phản ánh gánh nặng bệnh trước RAIT.
Nghiên cứu cho thấy có thể tích hợp chụp chẩn đoán và RAIT trong cùng một ngày, ngay sau Dx-WBS 24 giờ, mà không làm ảnh hưởng đến tính kịp thời của điều trị hay độ chính xác chẩn đoán. Phác đồ này tạo thuận lợi cho việc ra quyết định điều trị nhanh chóng và rút ngắn khoảng thời gian giữa đánh giá bệnh và sử dụng iốt phóng xạ điều trị.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu này mang lại một bước tiến đáng kể trong quản lý ung thư tuyến giáp biệt hóa bằng cách điều chỉnh thời điểm chụp 131I chẩn đoán sau kích thích rhTSH. Sự trì hoãn Dx-WBS theo cách truyền thống hạn chế khả năng xác nhận chẩn đoán trong cùng chu kỳ, thường làm kéo dài lịch điều trị. Bằng việc sử dụng một tác nhân rhTSH mới và điều chỉnh cửa sổ chụp hình trong vòng 24 giờ sau mũi tiêm thứ hai, bác sĩ lâm sàng có thể tối ưu hóa hiệu quả quy trình, giảm gánh nặng cho người bệnh và có khả năng cải thiện kết cục thông qua can thiệp điều trị kịp thời.
Tuy nhiên, cần lưu ý một số hạn chế. Nghiên cứu được tiến hành tại một trung tâm duy nhất với quần thể bệnh nhân xác định rõ, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát ra các bối cảnh khác. Ngoài ra, chế phẩm rhTSH mới có thể có dược động học khác với các chế phẩm chuẩn, do đó cần được xác nhận trên các quần thể và cơ sở khác nhau. Ảnh hưởng lâm sàng dài hạn đối với tái phát và sống còn vẫn cần được theo dõi thêm.
Nhìn chung, các phát hiện này phù hợp với xu hướng chăm sóc ung thư tuyến giáp theo hướng cá thể hóa và rút ngắn thời gian. Khả năng thực hiện Dx-WBS chính xác và đo sTg sớm hỗ trợ quá trình ra quyết định lâm sàng vừa vững chắc vừa nhanh chóng.
Kết luận
Thực hiện xạ hình toàn thân chẩn đoán bằng 131I trong vòng 24 giờ sau mũi tiêm rhTSH thứ hai là một cách tiếp cận đáng tin cậy và hiệu quả ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa. Kết hợp với đo thyroglobulin huyết thanh tại 24 giờ, phác đồ này cho phép đánh giá bệnh trước liệu pháp iốt phóng xạ và có thể tiến hành RAIT trong cùng chu kỳ kích thích rhTSH. Áp dụng chiến lược này có thể cải thiện quy trình lâm sàng, giảm chi phí và duy trì độ chính xác chẩn đoán cao mà không cần thay đổi lịch điều trị đã thiết lập.
Các nghiên cứu trong tương lai nên xác thực việc áp dụng phác đồ này trên quần thể rộng hơn, đánh giá các kết cục do người bệnh tự báo cáo và xem xét lợi ích ung bướu dài hạn để tích hợp đầy đủ cách tiếp cận mới này vào thực hành lâm sàng thường quy.
Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu do Shen và cộng sự thực hiện, được công bố trên tạp chí chính thức của American Thyroid Association, “Thyroid”. Nguồn tài trợ cụ thể không được nêu chi tiết trong phần tóm tắt. Không có số đăng ký ClinicalTrials.gov trong dữ liệu sẵn có.
Tài liệu tham khảo
- Shen R, Yang H, Ye X, Li Z, Zhu X, Zhang R, Zhang Z. A Novel Protocol for Pre-Treatment Diagnostic 131I Scan Within 24 Hours Post-Second rhTSH Administration to Guide Radioiodine Therapy in Differentiated Thyroid Cancer. Thyroid. 2026 Aug 24;doi:10.1089/thy.2026.10507256261483389. PMID: 42636095.
- Pacini F, Schlumberger M, Dralle H, et al. European Thyroid Association Guidelines for Nuclear Medicine Diagnosis and Therapy in Differentiated Thyroid Cancer. Eur Thyroid J. 2012;1(1):8–14.
- Wells SA Jr, Asa SL, Dralle H, et al. Revised American Thyroid Association Guidelines for the Management of Medullary Thyroid Carcinoma. Thyroid. 2015;25(6):567–610.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
