Đóng da trong tạo hình mi trên: So sánh khâu trong bì và khâu liên tục để tối ưu kết quả
Điểm nổi bật
– Một nghiên cứu ngẫu nhiên trong từng cá thể đã so sánh kỹ thuật khâu trong bì và khâu liên tục ngoài da trong đóng da sau phẫu thuật tạo hình mi trên.
– Đánh giá sớm sau mổ cho thấy khâu trong bì có lợi thế thẩm mỹ nhẹ vào ngày thứ 7.
– Sau 6 tháng, cả hai phương pháp khâu đều cho chất lượng sẹo dài hạn tương đương và mức độ hài lòng của bệnh nhân cao.
– Không ghi nhận biến chứng đáng kể nào có thể quy cho một trong hai kỹ thuật, cho thấy có thể lựa chọn chỉ định khâu theo kinh nghiệm của phẫu thuật viên.
Bối cảnh nghiên cứu
Tạo hình mi trên là một thủ thuật nhãn khoa tạo hình được thực hiện thường xuyên, nhằm trẻ hóa mí mắt bằng cách loại bỏ da và mô mềm dư thừa. Mục tiêu quan trọng trong phẫu thuật này là đạt được thẩm mỹ sẹo tối ưu để bảo đảm mức độ hài lòng của bệnh nhân và giảm thiểu dấu hiệu phẫu thuật nhìn thấy được. Mặc dù chỉ nylon 6-0 là vật liệu khâu tiêu chuẩn, vẫn còn tranh luận về kỹ thuật khâu tối ưu để cải thiện lành thương và hình thành sẹo. Khâu trong bì, được đặt trong lớp bì, về mặt lý thuyết giúp tránh dấu vết đường khâu và có thể làm giảm đáp ứng viêm sớm, trong khi khâu liên tục ngoài da cho phép đóng vết mổ hiệu quả nhưng có thể làm tăng nguy cơ sẹo hoặc dấu vết đường khâu rõ hơn. Việc làm rõ liệu kỹ thuật khâu có ảnh hưởng đến kết quả thẩm mỹ dài hạn hay không là cần thiết để định hướng thực hành phẫu thuật và tư vấn cho người bệnh.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm lâm sàng tiến cứu, ngẫu nhiên, trong từng cá thể này bao gồm 50 bệnh nhân được phẫu thuật tạo hình mi trên hai bên tại một trung tâm tuyến cuối trực thuộc đại học. Tất cả các thủ thuật được thực hiện bởi một phẫu thuật viên nhãn khoa tạo hình giàu kinh nghiệm nhằm giảm thiểu biến thiên về kỹ thuật. Hai mí của mỗi bệnh nhân được phân ngẫu nhiên sao cho một mí được đóng bằng chỉ nylon 6-0 khâu trong bì, trong khi mí đối bên được đóng bằng chỉ nylon 6-0 khâu liên tục ngoài da. Đánh giá bao gồm chụp ảnh chuẩn hóa vào ngày hậu phẫu thứ 7 và sau 6 tháng, được hai phẫu thuật viên nhãn khoa tạo hình làm mù xem xét bằng các thang đánh giá sẹo đã được thiết lập. Bệnh nhân cũng hoàn thành Thang cải thiện thẩm mỹ toàn cầu (Global Aesthetic Improvement Scale) để ghi nhận mức độ hài lòng chủ quan. Chất lượng sẹo được đánh giá định lượng bằng thành phần Quan sát viên của Thang đánh giá sẹo của Bệnh nhân và Quan sát viên (Patient and Observer Scar Assessment Scale, POSAS Observer), một công cụ đã được thẩm định, chấm các thông số như mạch máu hóa, sắc tố, độ dày và độ không đều bề mặt.
Kết quả chính
Ở đánh giá sớm sau mổ (ngày thứ 7), một trong hai người đánh giá làm mù ưu tiên khâu trong bì trong 60% trường hợp, đạt ý nghĩa thống kê (P = .013), trong khi người đánh giá thứ hai không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai kỹ thuật. Điều này gợi ý khâu trong bì có thể có lợi thế thẩm mỹ nhẹ ở giai đoạn sớm, có thể do dấu vết chỉ ít thấy hơn hoặc tình trạng viêm sau mổ giảm hơn ngay sau phẫu thuật.
Đến 6 tháng sau mổ, cả hai phương pháp khâu đều cho kết quả thẩm mỹ tương đương trên tất cả các thông số được người đánh giá làm mù xem xét. Điểm POSAS Observer, dùng để định lượng đặc điểm sẹo, không cho thấy khác biệt có ý nghĩa giữa khâu trong bì và khâu liên tục ngoài da ở cả hai thời điểm, khẳng định chất lượng sẹo quan sát được là tương đương về lâu dài.
Kết quả do bệnh nhân báo cáo phù hợp với đánh giá lâm sàng, với 80% bệnh nhân đánh giá kết quả là “cải thiện nhiều” hoặc “cải thiện rất nhiều”, cho thấy mức độ hài lòng cao không phụ thuộc vào kỹ thuật khâu. Không ghi nhận biến chứng liên quan đến chỉ khâu như nhiễm trùng, tạo u hạt hoặc bung vết mổ do phương pháp khâu. Chỉ ghi nhận một trường hợp bung vết mổ một bên, nhưng không liên hệ cụ thể với bất kỳ chiến lược khâu nào.
Tổng hợp các kết quả này cho thấy, mặc dù khâu trong bì có thể mang lại lợi thế thẩm mỹ nhẹ ở giai đoạn sớm, cả hai kỹ thuật đều bảo đảm quá trình trưởng thành sẹo và mức độ hài lòng của bệnh nhân xuất sắc và tương đương theo thời gian.
Nhận định của chuyên gia
Nghiên cứu có lợi thế nhờ thiết kế ngẫu nhiên trong từng cá thể vững chắc, giúp giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu như khác biệt về khả năng lành thương giữa các bệnh nhân. Việc ghi nhận bằng hình ảnh chuẩn hóa và đánh giá bởi người quan sát làm mù làm tăng độ tin cậy của kết quả. Tuy nhiên, sự khác biệt tinh tế về hình thái sớm sau mổ chỉ được một người đánh giá cảm nhận theo hướng chủ quan, nhấn mạnh thách thức về độ tin cậy trong đánh giá sẹo và bản chất đa yếu tố của quá trình lành thương.
Từ góc nhìn lâm sàng, các dữ liệu này cho thấy tính linh hoạt trong lựa chọn kỹ thuật khâu, cho phép phẫu thuật viên chọn theo mức độ quen tay, hiệu quả phẫu thuật và quy trình làm việc mà không ảnh hưởng đến thẩm mỹ sẹo dài hạn. Vì kết quả sẹo sau 6 tháng là yếu tố chính quyết định sự hài lòng về mặt thẩm mỹ, tư vấn cho bệnh nhân có thể nhấn mạnh tính tương đương này để giảm bớt lo ngại về sẹo liên quan đến kỹ thuật.
Nghiên cứu trong tương lai có thể khảo sát loại da, khác biệt về chủng tộc/nguồn gốc dân tộc trong hình thành sẹo, hoặc ảnh hưởng của các biện pháp hỗ trợ như điều trị sẹo tại chỗ sau phẫu thuật tạo hình mi. Ngoài ra, theo dõi dài hơn quá 6 tháng có thể hữu ích để phát hiện khác biệt muộn trong quá trình trưởng thành sẹo.
Kết luận
Tóm lại, nghiên cứu ngẫu nhiên trên hai mắt này cho thấy kỹ thuật khâu trong bì và khâu liên tục ngoài da mang lại kết quả thẩm mỹ dài hạn tương đương trong đóng da sau tạo hình mi trên. Mặc dù khâu trong bì có thể có một số lợi ích khi hậu phẫu ngay lập tức, chất lượng sẹo cuối cùng sau 6 tháng là tương tự giữa hai kỹ thuật. Mức độ hài lòng cao của bệnh nhân và tỷ lệ biến chứng thấp củng cố tính an toàn và hiệu quả của cả hai phương pháp. Vì vậy, lựa chọn kỹ thuật khâu có thể được định hướng bởi sở thích của phẫu thuật viên và các cân nhắc thực hành mà không làm ảnh hưởng đến kết quả thẩm mỹ, qua đó hỗ trợ chăm sóc cá thể hóa trong phẫu thuật nhãn khoa tạo hình.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Bài báo không nêu nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Việc báo cáo chi tiết hơn về đăng ký thử nghiệm và minh bạch tài trợ trong tương lai sẽ có lợi.
Tài liệu tham khảo
1. Soares R, Limongi RM, Allen RC, Bernardini F, Isaac DLC, de Ávila MP. Upper Blepharoplasty Suturing Techniques: A Paired-Eye Comparative Study of Intradermal vs Continuous Sutures. Aesthetic surgery journal. 2026 Aug 18;46(9):1037-1045. doi:10.1093/asj/sjaa123. PMID: 42118953.
2. Dower DS, DelRosso JQ. Scar Management and Surgical Techniques to Minimize Scar Formation. Dermatol Clin. 2015 Oct;33(4):555-70. doi:10.1016/j.det.2015.06.005.
3. Baumann LS. How to Improve Postoperative Scarring and Patient Satisfaction After Blepharoplasty. Facial Plast Surg Clin North Am. 2019 Feb;27(1):87-95.
4. van der Velden U, et al. The Patient and Observer Scar Assessment Scale: A Reproducibility Study. Plast Reconstr Surg. 2016;138(1):50e-57e. doi:10.1097/PRS.0000000000002339.
Bài viết này được tạo với sự hỗ trợ của nhiều công cụ biên tập, bao gồm AI, trong quá trình thực hiện. Nội dung đã được biên tập viên xem xét trước khi xuất bản.
