Aspirin Ngưng Trước Phẫu Thuật

Bệnh nhân đang dùng aspirin và có lịch phẫu thuật vào tuần tới; khi nào thì nên ngưng thuốc?

**Kết luận ngắn gọn:** Việc ngưng aspirin trước phẫu thuật phụ thuộc hoàn toàn vào **chỉ định dùng aspirin (dự phòng tiên phát hay thứ phát)** và **nguy cơ chảy máu của phẫu thuật**; không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi trường hợp. --- ## Phân tích theo Bối cảnh Lâm sàng ### 1. Nguyên tắc cốt lõi: Cân bằng giữa nguy cơ huyết khối và chảy máu Quyết định ngưng hay tiếp tục aspirin trước phẫu thuật phải dựa trên sự cân bằng giữa: - **Nguy cơ huyết khối** khi ngưng thuốc (nhồi máu cơ tim, huyết khối stent, đột quỵ) - **Nguy cơ chảy máu** nếu tiếp tục thuốc trong phẫu thuật Phẫu thuật tạo ra trạng thái **tăng đông (prothrombotic state)**, làm tăng hậu quả nghiêm trọng của việc ngưng kháng tiểu cầu, đặc biệt ở bệnh nhân tim mạch [3]. ### 2. Quyết định theo Chỉ định dùng Aspirin | Chỉ định | Khuyến cáo | Mức độ bằng chứng | |----------|------------|-------------------| | **Dự phòng thứ phát** (có tiền sử bệnh tim mạch, đái tháo đường, biến cố tim mạch trước đó) | **Tiếp tục aspirin** trong hầu hết các phẫu thuật, đặc biệt phẫu thuật tim [9] | Khuyến cáo mạnh (1C) | | **Dự phòng tiên phát** (không có tiền sử biến cố) | **Cân nhắc ngưng** trước phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu [9] | Khuyến cáo mạnh (1B) | **Dữ liệu định lượng quan trọng:** - Ngưng aspirin dùng cho **dự phòng thứ phát** có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim lên đến **60%** so với tiếp tục dùng (Plümer et al., 2017) [3] - Tiếp tục aspirin làm tăng nguy cơ chảy máu sau phẫu thuật lên **1,5 lần**, nhưng mức độ nghiêm trọng của chảy máu thường không bị ảnh hưởng (ngoại trừ phẫu thuật thần kinh và cắt tuyến tiền liệt) [3] ### 3. Quyết định theo Nguy cơ Chảy máu của Phẫu thuật **Phẫu thuật nguy cơ chảy máu thấp:** - **Không ngưng aspirin** — đồng thuận 96% khuyến cáo không ngưng aspirin định kỳ trước phẫu thuật [3] - Hướng dẫn ACC/AHA 2024 khuyến cáo **tiếp tục aspirin chu phẫu** ở bệnh nhân bệnh tim mạch undergoing phẫu thuật chỉnh hình tự chọn với nguy cơ chảy máu thấp [3] **Phẫu thuật nguy cơ chảy máu cao (khoang kín, chảy máu lớn dự kiến):** - Cân nhắc ngưng aspirin **5–7 ngày trước phẫu thuật** [3] - Một số loại phẫu thuật (não, tủy sống) có thể yêu cầu ngưng aspirin **7 ngày trước mổ** do nguy cơ biến chứng nghiêm trọng liên quan chảy máu [1] ### 4. Thời điểm Ngưng Aspirin Cụ thể Tổng hợp từ các hướng dẫn: | Nguồn | Thời gian ngưng | Ghi chú | |-------|-----------------|---------| | ESAIC 2022 [9] | **3 ngày** (phẫu thuật thông thường); **5 ngày** (thủ thuật xâm lấn nguy cơ chảy máu cao) | Khuyến cáo 1C | | ASIPP 2024 [7] | **4 ngày** (aspirin 81 mg) | Đủ để tránh huyết khối tắc mạch | | ASIPP 2026 [2][4] | **6 ngày** (thủ thuật nguy cơ cao); **3 ngày** (thủ thuật nguy cơ trung bình) | | | Đồng thuận phẫu thuật bàn chân [3] | **5–7 ngày** | Dựa trên vòng đời tiểu cầu | | ACC 2026 [1] | **7 ngày** (phẫu thuật não/tủy sống) | | **Cơ sở sinh lý:** Thời gian ngưng 5–7 ngày cho phép hiệu ứng kháng tiểu cầu của aspirin giảm dần (dựa trên vòng đời tiểu cầu ~7–10 ngày), từ đó giảm nguy cơ chảy máu quá mức trong phẫu thuật [3]. ### 5. Trường hợp Đặc biệt: Bệnh nhân có Stent Động mạch vành Nếu bệnh nhân đang dùng **liệu pháp kháng tiểu cầu kép (DAPT)** (aspirin + P2Y12 inhibitor) sau đặt stent: - **Hoãn phẫu thuật tự chọn** tối thiểu **6 tháng** sau PCI cho bệnh mạch vành mạn (CCS) và **12 tháng** sau PCI cho hội chứng vành cấp (ACS) [1] - Sau thời gian này, có thể ngưng P2Y12 inhibitor nhưng **tiếp tục aspirin liều thấp** [1] - Nếu phẫu thuật khẩn cấp trong vòng 3 tháng sau đặt stent: cân nhắc **cầu nối (bridging)** với thuốc kháng tiểu cầu đường tĩnh mạch [1] ### 6. Thời điểm Tái sử dụng Aspirin - **Phẫu thuật nguy cơ chảy máu thấp:** Tái sử dụng aspirin **ngay ngày sau phẫu thuật** (đồng thuận 96%) [3] - **Phẫu thuật nguy cơ cao:** Cân nhắc tái sử dụng **trong vòng 24 giờ** sau phẫu thuật [3] --- ## Lưu ý Quan trọng về An toàn - **Không ngưng aspirin ở bệnh nhân dự phòng thứ phát** nếu không có chỉ định rõ ràng — nguy cơ nhồi máu cơ tim tăng đến 60% [3] - **Không dùng LMWH (heparin trọng lượng phân tử thấp) thay thế** cho thuốc ức chế tiểu cầu — LMWH không phải là chất thay thế cho thuốc kháng tiểu cầu [3] - Quyết định ngưng aspirin cần **hội chẩn đa chuyên khoa** (tim mạch, phẫu thuật, gây mê) dựa trên hồ sơ nguy cơ cá thể hóa [3] **Sơ đồ minh họa quy trình xử trí aspirin và DAPT chu phẫu:** ![【ACC 2026 Scientific Statement】Perioperative Management Algorithm for Aspirin and DAPT](https://img.medsci.cn/knowledge_base/652131c001050934/_p_23_f_2.jpeg) *Hình: Thuật toán lâm sàng xử trí aspirin và liệu pháp kháng tiểu cầu kép (DAPT) chu phẫu dựa trên mức độ khẩn cấp của phẫu thuật và nguy cơ chảy máu* --- ## Khuyến cáo Thực hành 1. **Xác định chỉ định dùng aspirin** (dự phòng tiên phát hay thứ phát) 2. **Đánh giá nguy cơ chảy máu của phẫu thuật** (thấp/trung bình/cao) 3. **Cân nhắc thời điểm ngưng:** - Dự phòng thứ phát + phẫu thuật nguy cơ thấp: **Tiếp tục aspirin** - Dự phòng thứ phát + phẫu thuật nguy cơ cao: **Ngưng 5–7 ngày trước mổ** - Dự phòng tiên phát: **Ngưng 3–5 ngày trước mổ** (tùy nguy cơ chảy máu) 4. **Lên kế hoạch tái sử dụng** aspirin sớm sau phẫu thuật khi kiểm soát được chảy máu --- ### Further Diagnostic Suggestions (Reference Only) Để tư vấn chính xác hơn, vui lòng cung cấp thêm: - **Chỉ định dùng aspirin của bệnh nhân** (dự phòng tiên phát hay thứ phát? Có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đặt stent mạch vành không?) - **Loại phẫu thuật dự kiến và mức độ xâm lấn** (phẫu thuật nội soi, mổ hở, phẫu thuật thần kinh, vùng kín...) --- *Tuyên bố miễn trừ: Nội dung trên được tạo bởi AI dựa trên tổng hợp y văn, chỉ mang tính tham khảo lâm sàng. Vui lòng đối chiếu với hướng dẫn chính thức và áp dụng phán đoán lâm sàng cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Luôn xác minh thông tin với nhãn thuốc chính thức và quy trình nội bộ của cơ sở y tế.*