Quy trình xác định nhiễm khuẩn bệnh viện

quy trình xác định nhiễm khuẩn bệnh viện

## Quy trình Xác định Nhiễm Khuẩn Bệnh Viện (Hospital-Acquired Infection - HAI) ### Định nghĩa và Tiêu chuẩn Thời gian Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) - còn gọi là nhiễm khuẩn bệnh viện (nosocomial infection) - được định nghĩa là tình trạng nhiễm trùng khu trú hoặc toàn thân xảy ra trong thời gian bệnh nhân nằm viện, **không có bằng chứng nhiễm trùng đang tồn tại hoặc đang trong thời kỳ ủ bệnh tại thời điểm nhập viện** [1][6][8]. **Tiêu chuẩn thời gian cốt lõi:** - Nhiễm trùng xuất hiện **≥ 48 giờ** sau khi nhập viện [7][10] - Đối với nhiễm trùng liên quan đến thở máy (VAP): xuất hiện **> 48 giờ** sau khi đặt nội khí quản [7] - Chỉ bao gồm bệnh nhân có thời gian nằm viện **≥ 3 ngày** trong phân tích [3] ### Quy trình Xác định Chi tiết #### Bước 1: Sàng lọc Lâm sàng (Clinical Screening) **Triệu chứng cần đánh giá** [7]: - Sốt hoặc hạ thân nhiệt - Ho có đờm mủ - Khó thở, thay đổi oxy hóa máu - Đau ngực kiểu màng phổi - Hạ huyết áp - Thay đổi tri giác (đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi, mê sảng, sa sút trí tuệ) **Đối với bệnh nhân thở máy**: Cần đánh giá thay đổi về: - Màu sắc/tính chất đờm - Nhu cầu oxy tăng - Thông số máy thở thay đổi #### Bước 2: Chẩn đoán Hình ảnh (Imaging) - **Chụp X-quang ngực**: Bắt buộc để phân biệt viêm phổi với viêm khí-phế quản. Dấu hiệu thâm nhiễm mới hoặc tiến triển [7] - **CT scan ngực**: Cân nhắc khi chẩn đoán còn nghi ngờ [7] #### Bước 3: Xét nghiệm Vi sinh (Microbiological Testing) **Mục tiêu kép** [7]: 1. Xác nhận chẩn đoán nhiễm trùng 2. Phân lập tác nhân gây bệnh để thu hẹp phổ kháng sinh **Các phương pháp lấy mẫu**: | Phương pháp | Độ nhạy | Độ đặc hiệu | Ghi chú | |-------------|---------|-------------|---------| | Đờm/dịch khí quản (không xâm lấn) | 76% | 75% | Nên thực hiện trước | | Nội soi phế quản (BAL) | 69% | 82% | Khi bệnh nhân không khạc đờm được hoặc chẩn đoán khó | | Cấy máu | <25% | - | Có thể phát hiện nhiễm khuẩn huyết đồng thời | **Các xét nghiệm bổ sung** [7]: - Kháng nguyên niệu *Pneumococcus* - Kháng nguyên niệu *Legionella* (chỉ phát hiện serogroup 1) - PCR đa mầm bệnh từ dịch tỵ hầu - Kháng nguyên *Histoplasma* niệu #### Bước 4: Phân loại Nhiễm trùng theo Cơ quan (Site-Specific Classification) Dựa trên định nghĩa giám sát của CDC, các loại NKBV chính bao gồm [3][5][8][10]: 1. **Viêm phổi bệnh viện (HAP)** / **Viêm phổi liên quan thở máy (VAP)** - Phân loại: Khởi phát sớm (< 5 ngày) hoặc muộn (≥ 5 ngày) [5] 2. **Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI)** - thường liên quan đặt thông tiểu 3. **Nhiễm khuẩn huyết (BSI)** / **Nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter** 4. **Nhiễm khuẩn vết mổ (Surgical Site Infection)** 5. **Nhiễm khuẩn tiêu hóa** (VD: *Clostridioides difficile*) 6. **Nhiễm khuẩn trong ổ bụng (IAI)** 7. **Nhiễm nấm xâm lấn** (VD: *Candida*, *Aspergillus*) #### Bước 5: Đánh giá Yếu tố Nguy cơ (Risk Factor Assessment) **Các yếu tố nguy cơ chính** [7][8]: - Tuổi cao / trẻ sơ sinh - Bệnh nền (đái tháo đường, suy giảm miễn dịch) - Đặt nội khí quản / thở máy kéo dài - Sử dụng thuốc ức chế bơm proton hoặc kháng H2 - An thần / liệt cơ nặng - Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm / thông tiểu - Phẫu thuật gần đây - Sử dụng kháng sinh phổ rộng trong vòng 90 ngày ### Chẩn đoán Phân biệt (Differential Diagnosis) Cần loại trừ các tình trạng sau [7]: - Viêm phổi hít (aspiration pneumonitis) - Hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS) - Thuyên tắc nhiễm khuẩn (septic emboli) - Suy tim - Xuất huyết phổi - Viêm mạch - Ung thư - Viêm khí-phế quản (không có thâm nhiễm mới trên X-quang) ### Hệ thống Giám sát và Kiểm soát **Cấu trúc tổ chức** [8]: - **Ủy ban Kiểm soát Nhiễm khuẩn (Infection Control Committee - ICC)**: Xây dựng chính sách, giám sát, điều tra ổ dịch - **Nhóm Kiểm soát Nhiễm khuẩn (Infection Control Team)**: Đầu mối là bác sĩ vi sinh, điều dưỡng kiểm soát nhiễm khuẩn **Các biện pháp phòng ngừa chính** [8]: - Khử khuẩn / tiệt khuẩn dụng cụ - Vệ sinh môi trường (tay nắm cửa, sàn nhà, giường bệnh) - Vệ sinh tay (5 thời điểm của WHO) - Sử dụng kháng sinh hợp lý - Cách ly nguồn / cách ly bảo vệ - Tiêm vắc-xin viêm gan B cho nhân viên y tế ### Lưu ý Đặc biệt - **NKBV do vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR)**: Cần nghĩ đến khi bệnh nhân có khởi phát muộn (> 4 ngày) hoặc đã dùng kháng sinh tĩnh mạch trong 90 ngày [7] - **Tỷ lệ tử vong do HAP**: 33-50% [7] - **Chi phí tăng thêm**: Khoảng $40,000/bệnh nhân HAP [7] - **Bệnh nhân COVID-19 nặng**: Có nguy cơ cao mắc NKBV, đặc biệt là VAP và nhiễm nấm xâm lấn [5] --- *Nội dung trên được tổng hợp từ các tài liệu y học chuyên ngành và hướng dẫn lâm sàng. Quyết định chẩn đoán và điều trị cụ thể cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện của bác sĩ điều trị.*